Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

00:00 - 21/10/2018

Zurich
Young Boys
Trọng tài: Jaccottet, Adrien
Sân vận động: Letzigrund

Dự đoán tỷ lệ

25.4%

Đội Nhà Thắng

24.4%

Hòa

50.2%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
25.4% 24.4% 50.2%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 14/04/2019
zurich
0
1
young boys
Giải vô địch quốc gia 18/19
Letzigrund
22:00 - 17/02/2019
young boys
2
0
zurich
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stade de Suisse
00:00 - 21/10/2018
zurich
3
3
young boys
Giải vô địch quốc gia 18/19
Letzigrund
21:00 - 05/08/2018
young boys
4
0
zurich
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stade de Suisse
19:00 - 27/05/2018
zurich
2
1
young boys
Schweizer Cup 17/18
Stade de Suisse
21:00 - 15/04/2018
young boys
1
0
zurich
Giải vô địch quốc gia 17/18
Stade de Suisse
01:00 - 18/03/2018
zurich
1
2
young boys
Giải vô địch quốc gia 17/18
Letzigrund
22:00 - 19/11/2017
young boys
2
1
zurich
Giải vô địch quốc gia 17/18
Stade de Suisse
00:00 - 20/08/2017
zurich
0
0
young boys
Giải vô địch quốc gia 17/18
Letzigrund
18:45 - 24/04/2016
young boys
3
0
zurich
Giải vô địch quốc gia 15/16
Stade de Suisse

Thành tích gần đây

Zurich
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
zurich
3
0
fc thun
neuchatel xamax fcs
1
2
zurich
fc basel 1893
3
0
zurich
zurich
1
0
fc sion
zurich
1
3
fc basel 1893
fc lugano
3
0
zurich
grasshopper zurich
1
1
zurich
fc sion
1
0
zurich
Young Boys
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Young Boys
6
1
Grasshopper Zurich
Young Boys
3
1
FC Basel 1893
Young Boys
2
2
FC Lugano
Neuchatel Xamax FCS
1
0
Young Boys
FC Luzern
1
3
Young Boys
Young Boys
5
1
FC Thun
Young Boys
3
2
FC St. Gallen 1879

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
427 164 202 182 1670 82 66 5 42 48
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Marco Schonbachler 1 1 7 9 4 1 2 3 14
Jagne, Pa 1 2 9 5 6 1 1 1 12
Rodriguez, Roberto 1 0 3 2 0 1 0 4 3
Maxso, Andreas 1 3 0 4 3 0 0 2 7
Kharabadze, Levan 1 0 7 6 6 3 1 1 15
Marchesano, Antonio 2 2 15 12 12 1 3 6 25
Hryeziu, Hekuran 2 0 0 3 4 2 0 2 9
Ruegg, Kevin 2 2 0 5 6 0 1 0 11
Domgjoni, Toni 2 1 1 7 10 4 2 3 21
Adrian Winter 3 1 2 11 10 1 0 10 22
Khelifi, Salim 3 5 5 14 13 3 4 7 30
Ceesay, Assan 3 14 0 9 18 6 2 10 33
Kololli, Benjamin 10 6 56 18 19 6 5 7 43
Odey, Stephen 10 9 2 25 27 12 2 5 64
Vanins, Andris 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Untersee, Joel 0 0 0 1 2 0 0 1 3
Michael Frey 0 2 0 0 2 0 0 1 2
Dixon, Fabio 0 0 0 0 0 0 1 2 0
Palsson, Victor 0 0 0 1 5 1 0 1 7
Yanick Brecher 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Kasai, Yann Aime 0 0 0 0 3 0 1 3 3
Alain Nef 0 2 0 1 0 0 1 8 1
Umaru Bangura 0 0 0 0 5 2 0 0 7
Kryeziu, Mirlind 0 0 0 0 5 1 0 5 6
Aliu, Izer 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Guenouche, Hakim 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Omeragic, Becir 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Sohm, Simon 0 0 0 1 2 0 0 3 3
Zumberi, Lavdim 0 0 2 1 2 0 0 2 3
Gregory Sertic 0 1 43 2 2 0 0 0 4
Dwamena, Raphael 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Haile-Selassie, Maren 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Andereggen, Nicolas 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Binous, Salah Azi 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 28 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
493 203 214 220 1773 73 66 8 94 32
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Schick, Thorsten 1 0 47 6 3 1 6 11 10
Loris Benito 1 1 0 3 7 3 3 0 13
Sekou Sanogo Junior 1 1 0 3 4 1 4 0 8
Leonardo Bertone 1 0 4 4 3 0 2 4 7
Gianluca Gaudino 1 0 8 3 2 1 3 8 6
Lauper, Sandro 1 0 0 3 5 1 0 6 9
Camara, Mohamed Aly 2 0 0 4 7 0 1 0 11
Sow, Djibril 3 0 15 5 11 3 4 1 19
Garcia, Ulisses 3 1 6 4 6 2 2 12 12
Aebischer, Michel 3 1 36 6 12 4 5 7 22
Miralem Sulejmani 7 1 57 12 8 6 11 6 26
Assale, Roger 9 16 3 26 21 7 7 5 54
Fassnacht, Christian 10 2 2 28 28 11 2 4 67
Moumi, Nicolas 10 6 0 16 17 6 1 7 39
Nsame, Jean 15 14 0 23 24 3 4 10 50
Guillaume Hoarau 23 7 0 38 23 7 6 7 68
Marco Wolfli 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Gregory Wuthrich 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Kevin Mbabu 0 0 0 1 3 1 3 1 5
Bergen, Steve 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lotomba, Jordan 0 1 0 0 0 0 1 2 0
Kronig, Jan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Seydoux, Leo 0 0 0 0 0 0 0 2 0
David Von Ballmoos 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Mambimbi, Felix Khonde 0 0 0 1 0 0 0 2 1

Goaltime Statistics