Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:00 - 30/09/2018

Zurich
Neuchatel Xamax FCS
Trọng tài: Schnyder, Urs
Sân vận động: Letzigrund

Dự đoán tỷ lệ

51.6%

Đội Nhà Thắng

25.7%

Hòa

22.7%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
51.6% 25.7% 22.7%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 17/03/2019
zurich
2
1
neuchatel xamax fcs
Giải vô địch quốc gia 18/19
Letzigrund
01:00 - 25/11/2018
neuchatel xamax fcs
3
3
zurich
Giải vô địch quốc gia 18/19
La Maladiere
21:00 - 30/09/2018
zurich
0
0
neuchatel xamax fcs
Giải vô địch quốc gia 18/19
Letzigrund
00:45 - 25/04/2017
neuchatel xamax fcs
1
1
zurich
Giải hạng nhất quốc gia 16/17
La Maladiere
01:45 - 14/02/2017
zurich
1
1
neuchatel xamax fcs
Giải hạng nhất quốc gia 16/17
Letzigrund
21:00 - 30/10/2016
neuchatel xamax fcs
1
3
zurich
Giải hạng nhất quốc gia 16/17
La Maladiere
00:45 - 23/08/2016
zurich
1
0
neuchatel xamax fcs
Giải hạng nhất quốc gia 16/17
Letzigrund
22:00 - 06/11/2011
neuchatel xamax fcs
3
1
zurich
Giải vô địch quốc gia 11/12
La Maladiere
22:45 - 20/08/2011
zurich
0
2
neuchatel xamax fcs
Giải vô địch quốc gia 11/12
Letzigrund
00:45 - 29/04/2011
zurich
3
0
neuchatel xamax fcs
Giải vô địch quốc gia Axpo 10/11

Thành tích gần đây

Zurich
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc rapperswil-jona
1
3
zurich
zurich
2
1
neuchatel xamax fcs
fc thun
2
2
zurich
zurich
2
1
sc kriens
zurich
1
1
fc luzern
napoli
2
0
zurich
young boys
2
0
zurich
zurich
1
3
napoli
zurich
3
1
grasshopper zurich
Neuchatel Xamax FCS
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Zurich
2
1
Neuchatel Xamax FCS
Neuchatel Xamax FCS
3
1
FC Sion
FC St. Gallen 1879
3
0
Neuchatel Xamax FCS
Neuchatel Xamax FCS
2
1
FC Luzern
Young Boys
2
0
Neuchatel Xamax FCS
Neuchatel Xamax FCS
3
0
Yverdon-Sport FC
Neuchatel Xamax FCS
3
2
Real Murcia

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 25 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
327 133 154 131 1259 62 46 5 35 36
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Marco Schonbachler 1 1 6 7 1 0 1 1 8
Jagne, Pa 1 1 5 5 6 1 1 0 12
Rodriguez, Roberto 1 0 3 2 0 1 0 4 3
Maxso, Andreas 1 1 0 4 2 0 0 0 6
Ceesay, Assan 1 7 0 4 9 1 1 10 14
Kharabadze, Levan 1 0 2 4 3 0 1 0 7
Marchesano, Antonio 2 0 5 10 10 1 1 5 21
Hryeziu, Hekuran 2 0 0 3 4 2 0 1 9
Domgjoni, Toni 2 0 1 5 9 4 2 2 18
Adrian Winter 3 1 2 11 10 1 0 10 22
Khelifi, Salim 3 4 2 10 12 2 4 7 24
Odey, Stephen 8 8 0 22 18 7 2 4 47
Kololli, Benjamin 9 5 55 17 16 5 5 4 38
Yanick Brecher 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Untersee, Joel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Michael Frey 0 2 0 0 2 0 0 1 2
Dixon, Fabio 0 0 0 0 0 0 1 2 0
Kasai, Yann Aime 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Umaru Bangura 0 0 0 0 4 1 0 0 5
Palsson, Victor 0 0 0 1 5 1 0 1 7
Alain Nef 0 2 0 1 0 0 1 6 1
Kryeziu, Mirlind 0 0 0 0 4 0 0 4 4
Ruegg, Kevin 0 2 0 2 4 0 1 0 6
Aliu, Izer 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Guenouche, Hakim 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Zumberi, Lavdim 0 0 2 1 1 0 0 2 2
Sohm, Simon 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Gregory Sertic 0 0 19 1 2 0 0 0 3
Dwamena, Raphael 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Haile-Selassie, Maren 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Vanins, Andris 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 25 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
252 109 113 102 1100 61 50 5 33 53
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Serey Die 1 0 0 4 1 0 1 0 5
Nardo, Pietro 1 0 0 1 1 0 0 5 2
Ramizi, Samir 1 2 14 3 3 3 3 10 9
Pickel, Charles 1 0 0 4 4 3 0 3 11
Sejmenovic, Mustafa 2 0 0 2 2 0 0 0 4
Treand, Geoffrey 2 6 22 12 7 3 0 9 22
Karlen, Gaetan 2 2 0 7 5 1 1 4 13
Veloso, Max 2 0 9 7 6 0 5 5 13
Pululu, Afimico 2 3 0 4 1 0 0 4 5
Ademi, Kemal 3 9 0 9 9 0 0 6 18
Doudin, Charles-Andre 4 1 0 9 8 2 3 0 19
Raphael Nuzzolo 12 10 20 24 25 7 10 1 56
Djuric, Igor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Corbaz, Thibault 0 1 0 3 2 1 0 9 6
Fejzullahu, Arbnor 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Santana, Maikel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Walthert, Laurent 0 1 1 0 1 0 0 0 1
Xhemajli, Arbenit 0 0 1 1 3 1 0 3 5
Oss, Marcis 0 0 0 2 1 0 1 0 3
Kamber, Janick 0 0 0 1 6 1 3 0 8
Gomes, Mike 0 2 0 1 3 0 0 0 4
Le Pogam, William 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cicik, Tunahan 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Kone 0 0 3 0 1 2 0 3 3
Huyghebaert, Jeremy 0 1 0 0 1 1 0 0 2
Nimani, Frederic 0 1 0 1 1 0 0 1 2
Mulaj, Liridon 0 0 0 0 1 0 0 2 1

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300