Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 24/02/2019

Zurich
FC Luzern
Trọng tài: Klossner, Stephan
Sân vận động: Letzigrund

Dự đoán tỷ lệ

45.7%

Đội Nhà Thắng

25.7%

Hòa

28.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
45.7% 25.7% 28.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 24/02/2019
zurich
1
1
fc luzern
Giải vô địch quốc gia 18/19
Letzigrund
22:00 - 04/11/2018
fc luzern
2
5
zurich
Giải vô địch quốc gia 18/19
Swissporarena
21:00 - 23/09/2018
zurich
1
0
fc luzern
Giải vô địch quốc gia 18/19
Letzigrund
21:00 - 22/04/2018
fc luzern
2
1
zurich
Giải vô địch quốc gia 17/18
Swissporarena
22:00 - 18/02/2018
zurich
1
1
fc luzern
Giải vô địch quốc gia 17/18
Letzigrund
22:00 - 10/12/2017
zurich
1
2
fc luzern
Giải vô địch quốc gia 17/18
Letzigrund
21:00 - 27/08/2017
fc luzern
1
1
zurich
Giải vô địch quốc gia 17/18
Swissporarena
01:00 - 17/04/2016
zurich
0
1
fc luzern
Giải vô địch quốc gia 15/16
Letzigrund
22:00 - 14/02/2016
fc luzern
1
2
zurich
Giải vô địch quốc gia 15/16
Swissporarena
21:00 - 27/09/2015
fc luzern
1
0
zurich
Giải vô địch quốc gia 15/16
Swissporarena

Thành tích gần đây

Zurich
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
zurich
3
0
fc thun
neuchatel xamax fcs
1
2
zurich
fc basel 1893
3
0
zurich
zurich
1
0
fc sion
zurich
1
3
fc basel 1893
fc lugano
3
0
zurich
grasshopper zurich
1
1
zurich
fc sion
1
0
zurich
FC Luzern
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC Basel 1893
3
2
FC Luzern
FC Lugano
1
0
FC Luzern
FC Luzern
3
1
FC Thun
FC St. Gallen 1879
1
2
FC Luzern
FC Luzern
1
3
Young Boys
FC Sion
2
2
FC Luzern

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
427 164 202 182 1670 82 66 5 42 48
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Marco Schonbachler 1 1 7 9 4 1 2 3 14
Jagne, Pa 1 2 9 5 6 1 1 1 12
Rodriguez, Roberto 1 0 3 2 0 1 0 4 3
Maxso, Andreas 1 3 0 4 3 0 0 2 7
Kharabadze, Levan 1 0 7 6 6 3 1 1 15
Marchesano, Antonio 2 2 15 12 12 1 3 6 25
Hryeziu, Hekuran 2 0 0 3 4 2 0 2 9
Ruegg, Kevin 2 2 0 5 6 0 1 0 11
Domgjoni, Toni 2 1 1 7 10 4 2 3 21
Adrian Winter 3 1 2 11 10 1 0 10 22
Khelifi, Salim 3 5 5 14 13 3 4 7 30
Ceesay, Assan 3 14 0 9 18 6 2 10 33
Kololli, Benjamin 10 6 56 18 19 6 5 7 43
Odey, Stephen 10 9 2 25 27 12 2 5 64
Vanins, Andris 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Untersee, Joel 0 0 0 1 2 0 0 1 3
Michael Frey 0 2 0 0 2 0 0 1 2
Dixon, Fabio 0 0 0 0 0 0 1 2 0
Palsson, Victor 0 0 0 1 5 1 0 1 7
Yanick Brecher 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Kasai, Yann Aime 0 0 0 0 3 0 1 3 3
Alain Nef 0 2 0 1 0 0 1 8 1
Umaru Bangura 0 0 0 0 5 2 0 0 7
Kryeziu, Mirlind 0 0 0 0 5 1 0 5 6
Aliu, Izer 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Guenouche, Hakim 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Omeragic, Becir 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Sohm, Simon 0 0 0 1 2 0 0 3 3
Zumberi, Lavdim 0 0 2 1 2 0 0 2 3
Gregory Sertic 0 1 43 2 2 0 0 0 4
Dwamena, Raphael 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Haile-Selassie, Maren 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Andereggen, Nicolas 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Binous, Salah Azi 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
449 176 203 183 1623 83 83 7 49 57
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Lazar Cirkovic 1 0 0 3 1 0 0 2 4
Alves, Lucas 1 1 0 1 6 0 0 1 7
Francisco Jose Rodriguez 1 0 1 2 1 0 0 3 3
Gvilia, Vako 1 1 9 4 10 1 0 4 15
Knezevic, Stefan 1 0 0 1 0 0 1 0 1
Ugrinic, Filip 1 0 6 1 4 3 1 8 8
Voca, Idriz 2 0 0 5 9 4 2 3 18
Christian Schneuwly 4 10 72 10 17 7 6 7 34
Demhasaj, Shkelqim 4 7 0 16 13 3 3 14 32
Marvin Schulz 5 1 1 9 15 6 1 0 30
Vargas, Ruben 6 5 21 27 27 6 5 6 60
Pascal Schurpf 9 15 2 27 24 5 8 1 56
Eleke, Blessing 13 24 0 30 21 11 2 7 62
Lustenberger, Claudio 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Mirko Salvi 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Schmid, yannick 0 0 0 0 1 0 0 5 1
Grether, Simon 0 3 4 3 6 3 0 3 12
Custodio, Olivier 0 1 20 4 5 2 0 10 11
Ndenge, Tsiy William 0 0 0 3 3 0 0 6 6
Zibung, David 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kakabadze 0 0 0 1 0 0 1 3 1
Sidler, Silvan 0 1 0 7 6 1 1 1 14
Christian Schwegler 0 2 1 1 4 1 3 1 6
Feka, Dren 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Tomi Juric 0 1 0 4 5 0 1 3 9

Goaltime Statistics