Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 03/03/2019

Zurich
FC Lugano
Trọng tài: Scharer, Sandro
Sân vận động: Letzigrund

Dự đoán tỷ lệ

45.8%

Đội Nhà Thắng

26.7%

Hòa

27.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
45.8% 26.7% 27.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 03/03/2019
zurich
0
1
fc lugano
Giải vô địch quốc gia 18/19
Letzigrund
22:00 - 16/12/2018
zurich
0
0
fc lugano
Giải vô địch quốc gia 18/19
Letzigrund
00:00 - 02/09/2018
fc lugano
1
0
zurich
Giải vô địch quốc gia 18/19
Cornaredo
00:00 - 20/05/2018
fc lugano
1
1
zurich
Giải vô địch quốc gia 17/18
Cornaredo
01:00 - 11/03/2018
zurich
3
0
fc lugano
Giải vô địch quốc gia 17/18
Letzigrund
21:00 - 01/10/2017
zurich
3
0
fc lugano
Giải vô địch quốc gia 17/18
Letzigrund
00:00 - 06/08/2017
fc lugano
0
0
zurich
Giải vô địch quốc gia 17/18
Cornaredo
21:15 - 29/05/2016
fc lugano
0
1
zurich
Schweizer Cup 15/16
Letzigrund
01:30 - 12/05/2016
zurich
0
4
fc lugano
Giải vô địch quốc gia 15/16
Letzigrund
23:45 - 20/02/2016
fc lugano
0
0
zurich
Giải vô địch quốc gia 15/16
Cornaredo

Thành tích gần đây

Zurich
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc rapperswil-jona
1
3
zurich
zurich
2
1
neuchatel xamax fcs
fc thun
2
2
zurich
zurich
2
1
sc kriens
zurich
1
1
fc luzern
napoli
2
0
zurich
young boys
2
0
zurich
zurich
1
3
napoli
zurich
3
1
grasshopper zurich
FC Lugano
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC Lugano
1
1
FC Basel 1893
FC Thun
3
2
FC Lugano
FC Sion
2
2
FC Lugano
FC Lugano
1
3
FC Thun

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 25 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
327 133 154 131 1259 62 46 5 35 36
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Marco Schonbachler 1 1 6 7 1 0 1 1 8
Jagne, Pa 1 1 5 5 6 1 1 0 12
Rodriguez, Roberto 1 0 3 2 0 1 0 4 3
Maxso, Andreas 1 1 0 4 2 0 0 0 6
Ceesay, Assan 1 7 0 4 9 1 1 10 14
Kharabadze, Levan 1 0 2 4 3 0 1 0 7
Marchesano, Antonio 2 0 5 10 10 1 1 5 21
Hryeziu, Hekuran 2 0 0 3 4 2 0 1 9
Domgjoni, Toni 2 0 1 5 9 4 2 2 18
Adrian Winter 3 1 2 11 10 1 0 10 22
Khelifi, Salim 3 4 2 10 12 2 4 7 24
Odey, Stephen 8 8 0 22 18 7 2 4 47
Kololli, Benjamin 9 5 55 17 16 5 5 4 38
Yanick Brecher 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Untersee, Joel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Michael Frey 0 2 0 0 2 0 0 1 2
Dixon, Fabio 0 0 0 0 0 0 1 2 0
Kasai, Yann Aime 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Umaru Bangura 0 0 0 0 4 1 0 0 5
Palsson, Victor 0 0 0 1 5 1 0 1 7
Alain Nef 0 2 0 1 0 0 1 6 1
Kryeziu, Mirlind 0 0 0 0 4 0 0 4 4
Ruegg, Kevin 0 2 0 2 4 0 1 0 6
Aliu, Izer 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Guenouche, Hakim 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Zumberi, Lavdim 0 0 2 1 1 0 0 2 2
Sohm, Simon 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Gregory Sertic 0 0 19 1 2 0 0 0 3
Dwamena, Raphael 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Haile-Selassie, Maren 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Vanins, Andris 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 25 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
249 100 108 96 1164 74 46 6 36 39
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mihajlovic, Dragan 1 0 3 3 2 0 0 1 5
Sadiku, Armando 1 2 0 2 3 2 1 5 7
Lavanchy, Numa 1 1 0 2 0 0 0 0 2
Vecsei, Balint 1 0 5 4 4 2 3 1 10
Guy, Eloge 1 0 0 2 0 0 0 2 2
Fabio Daprela 2 1 0 4 3 0 0 0 7
Ceesay, Assan 2 6 0 4 7 2 0 2 13
Bottani, Mattia 3 6 1 8 3 4 2 8 15
Covilo, Miroslav 3 2 0 7 5 0 2 6 12
Sabbatini, Jonathan 5 1 13 8 11 3 2 0 22
Alexander Gerndt 7 8 22 12 16 8 6 2 36
Carlinhos Junior 7 11 1 20 12 4 2 2 36
David Da Costa 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Brlek, Petar 0 1 2 1 4 0 1 10 5
Golemic, Vladimir 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Macek, Roman 0 0 2 0 0 0 0 3 0
Masciangelo, Edoardo 0 0 21 5 4 2 0 0 11
Fazliu, Valon 0 0 0 0 2 0 1 4 2
Mario Piccinocchi 0 0 2 0 0 0 2 2 0
Kecskes, Akos 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Abedini, Eris 0 0 0 0 0 0 1 5 0
Mijat Maric 0 0 0 1 0 0 2 0 1
Baumann, Noam 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Sulmoni, Fulvio 0 1 1 2 2 0 0 0 4
Crnigoj, Domen 0 0 1 4 3 1 1 6 8
Janko, Marc 0 0 0 0 1 1 0 6 2
Amuzie, Stanley 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Kryeziu, Leutrim 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Binous, Salah Azi 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Thống kê - Fun facts

Khi được chơi trên sân nhà, Zurich đã không thua trước FC Lugano trong 3 cuộc đối đầu gần nhất

Nếu Kevin Ruegg nhận một thẻ vàng trong trận đấu hôm nay, anh ta sẽ bị cấm thi đâu 1 trận do đã nhận đủ số thẻ cho đến thời điểm này của mùa giải.

Thành tích sân nhà của Zurich mùa giải này là: 4-6-1.

Stephen Odey là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho Zurich với 7 bàn. Carlinhos Junior đã ghi 7 bàn cho FC Lugano.

Hekuran Hryeziu bị nhiều thẻ vàng (8) hơn tất cả các cầu thủ khác ở Zurich. Jonathan Sabbatini của FC Lugano bị 9 thẻ.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Zurich và FC Lugano là 0-0. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Zurich wins 1st half in 29% of their matches, FC Lugano in 28% of their matches.

Zurich wins 29% of halftimes, FC Lugano wins 28%.

Both teams haven't won their last match in Giải vô địch quốc gia.

Zurich have lost just 1 of their last 5 Giải vô địch quốc gia games against FC Lugano.

728x90
130x300
130x300