Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:00 - 26/08/2018

Zurich
FC Basel 1893
Trọng tài: Bieri, Alain
Sân vận động: Letzigrund

Dự đoán tỷ lệ

33.6%

Đội Nhà Thắng

26.9%

Hòa

39.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
33.6% 26.9% 39.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:00 - 05/05/2019
fc basel 1893
3
0
zurich
Giải vô địch quốc gia 18/19
St. Jakob-Park
01:15 - 26/04/2019
zurich
1
3
fc basel 1893
Schweizer Cup 18/19
Letzigrund
01:00 - 04/04/2019
zurich
0
2
fc basel 1893
Giải vô địch quốc gia 18/19
Letzigrund
22:00 - 09/12/2018
fc basel 1893
2
0
zurich
Giải vô địch quốc gia 18/19
St. Jakob-Park
21:00 - 26/08/2018
zurich
1
1
fc basel 1893
Giải vô địch quốc gia 18/19
Letzigrund
21:00 - 13/05/2018
zurich
4
1
fc basel 1893
Giải vô địch quốc gia 17/18
Letzigrund
23:45 - 11/04/2018
fc basel 1893
3
0
zurich
Giải vô địch quốc gia 17/18
St. Jakob-Park
00:00 - 29/10/2017
zurich
0
0
fc basel 1893
Giải vô địch quốc gia 17/18
Letzigrund
00:00 - 24/09/2017
fc basel 1893
1
0
zurich
Giải vô địch quốc gia 17/18
St. Jakob-Park
02:30 - 03/03/2017
fc basel 1893
3
1
zurich
Schweizer Cup 16/17
St. Jakob-Park

Thành tích gần đây

Zurich
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
zurich
3
0
fc thun
neuchatel xamax fcs
1
2
zurich
fc basel 1893
3
0
zurich
zurich
1
0
fc sion
zurich
1
3
fc basel 1893
fc lugano
3
0
zurich
grasshopper zurich
1
1
zurich
fc sion
1
0
zurich
FC Basel 1893
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FC Basel 1893
2
1
FC Thun
FC Basel 1893
3
2
FC Luzern
Young Boys
3
1
FC Basel 1893
FC Basel 1893
3
0
Zurich
Zurich
1
3
FC Basel 1893
FC Basel 1893
1
1
FC Lugano

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
427 164 202 182 1670 82 66 5 42 48
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Marco Schonbachler 1 1 7 9 4 1 2 3 14
Jagne, Pa 1 2 9 5 6 1 1 1 12
Rodriguez, Roberto 1 0 3 2 0 1 0 4 3
Maxso, Andreas 1 3 0 4 3 0 0 2 7
Kharabadze, Levan 1 0 7 6 6 3 1 1 15
Marchesano, Antonio 2 2 15 12 12 1 3 6 25
Hryeziu, Hekuran 2 0 0 3 4 2 0 2 9
Ruegg, Kevin 2 2 0 5 6 0 1 0 11
Domgjoni, Toni 2 1 1 7 10 4 2 3 21
Adrian Winter 3 1 2 11 10 1 0 10 22
Khelifi, Salim 3 5 5 14 13 3 4 7 30
Ceesay, Assan 3 14 0 9 18 6 2 10 33
Kololli, Benjamin 10 6 56 18 19 6 5 7 43
Odey, Stephen 10 9 2 25 27 12 2 5 64
Vanins, Andris 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Untersee, Joel 0 0 0 1 2 0 0 1 3
Michael Frey 0 2 0 0 2 0 0 1 2
Dixon, Fabio 0 0 0 0 0 0 1 2 0
Palsson, Victor 0 0 0 1 5 1 0 1 7
Yanick Brecher 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Kasai, Yann Aime 0 0 0 0 3 0 1 3 3
Alain Nef 0 2 0 1 0 0 1 8 1
Umaru Bangura 0 0 0 0 5 2 0 0 7
Kryeziu, Mirlind 0 0 0 0 5 1 0 5 6
Aliu, Izer 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Guenouche, Hakim 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Omeragic, Becir 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Sohm, Simon 0 0 0 1 2 0 0 3 3
Zumberi, Lavdim 0 0 2 1 2 0 0 2 3
Gregory Sertic 0 1 43 2 2 0 0 0 4
Dwamena, Raphael 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Haile-Selassie, Maren 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Andereggen, Nicolas 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Binous, Salah Azi 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 18 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
457 187 188 226 1806 78 61 5 65 44
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Zdravko Kuzmanovic 1 0 3 2 6 4 1 7 12
Carlos Zambrano 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Serey Die 1 0 0 2 8 3 0 3 13
Silvan Widmer 1 3 1 3 13 1 6 0 17
Petretta, Raoul 1 0 0 1 4 1 0 1 6
Comert, Eray 1 1 0 3 4 0 2 0 7
Riveros, Blas 1 0 0 2 8 2 1 3 12
Suchy, Marek 2 0 0 3 2 0 0 1 5
Valentin Stocker 2 2 3 5 4 8 4 6 17
Balanta, Eder 2 1 2 3 6 1 0 2 10
Bua, Kevin 3 2 37 16 4 6 6 5 26
Okafor, Noah 3 1 6 9 7 8 1 6 24
Frei, Fabian 4 0 1 11 13 3 4 4 27
Campo, Samuele 4 2 20 9 12 3 1 8 24
Luca Zuffi 7 2 114 12 9 5 5 5 26
Ricky van Wolfswinkel 13 11 1 36 26 9 3 3 71
Albian Ajeti 14 22 0 32 23 10 6 6 65
Martin Hansen 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pululu, Afimico 0 1 0 4 3 0 0 8 7
Zhegrova, Edon 0 0 1 2 3 1 0 4 6
Dimitri Joseph Oberlin 0 1 0 1 3 0 0 13 4
Kalulu, Aldo 0 3 9 4 7 3 0 7 14
Xhaka, Taulant 0 0 0 2 2 0 1 3 4
Kaiser, Yves 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Omlin, Jonas 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Marchand, Yannick 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics