Thông tin trận đấu

First Division A

19:30 - 07/10/2018

Zulte Waregem
RSC Anderlecht
Trọng tài: Lardot, Jonathan
Sân vận động: Regenboogstadion

Dự đoán tỷ lệ

30%

Đội Nhà Thắng

24.8%

Hòa

45.2%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
30% 24.8% 45.2%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:00 - 11/02/2019
rsc anderlecht
0
0
zulte waregem
First Division A 18/19
Constant Vanden Stock
19:30 - 07/10/2018
zulte waregem
1
2
rsc anderlecht
First Division A 18/19
Regenboogstadion
02:00 - 04/03/2018
zulte waregem
2
3
rsc anderlecht
First Division A 17/18
Regenboogstadion
01:30 - 26/10/2017
rsc anderlecht
2
0
zulte waregem
First Division A 17/18
Constant Vanden Stock
01:30 - 23/07/2017
rsc anderlecht
2
1
zulte waregem
Siêu Cúp Quốc Gia 2017
Constant Vanden Stock
23:00 - 07/05/2017
rsc anderlecht
2
0
zulte waregem
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 16/17
Constant Vanden Stock
01:30 - 01/04/2017
zulte waregem
1
2
rsc anderlecht
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 16/17
Regenboogstadion
20:30 - 12/02/2017
rsc anderlecht
4
2
zulte waregem
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 16/17
Constant Vanden Stock
20:30 - 20/11/2016
zulte waregem
3
2
rsc anderlecht
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 16/17
Regenboogstadion
19:30 - 22/05/2016
rsc anderlecht
2
0
zulte waregem
Giải vô địch quốc gia Jupiler Pro 15/16
Constant Vanden Stock

Thành tích gần đây

Zulte Waregem
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
zulte waregem
3
3
krc genk
rs waasland beveren
1
1
zulte waregem
zulte waregem
1
3
kaa gent
eupen
2
3
zulte waregem
zulte waregem
1
1
st. truidense
zulte waregem
3
2
cercle brugge
zulte waregem
1
2
royal antwerp fc
zulte waregem
3
3
hannover 96
RSC Anderlecht
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
RSC Anderlecht
2
0
Kortrijk
Sporting Lokeren
1
2
RSC Anderlecht
RSC Anderlecht
2
2
Club Brugge
Standard Liege
2
1
RSC Anderlecht
RSC Anderlecht
2
1
Eupen
KAA Gent
1
0
RSC Anderlecht
RSC Anderlecht
1
2
1. FC Heidenheim

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 30 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
101 47 41 153 425 62 23 2 49 60
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Davy de Fauw 1 0 0 1 2 1 0 2 4
Timothy Derijck 1 0 0 1 0 1 0 0 2
Marcq, Damien 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Demir, Erdin 1 1 0 2 1 0 0 0 3
Walsh, Sandy 1 0 0 1 1 0 0 3 2
Peeters, Steff 1 0 2 1 1 0 0 0 2
Soisalo, Mikael 1 0 1 1 0 0 0 20 1
Nissila, Urho 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Mamadou 1 1 0 3 5 0 1 7 8
Idrissa Sylla 2 0 0 2 0 0 0 3 2
Hicham Faik 3 0 12 9 4 0 2 3 13
Buffel, Thomas 4 1 8 5 4 0 0 6 9
Nill De Pauw 4 4 1 5 6 1 2 2 12
Theo Bongonda 8 3 12 13 3 7 2 1 23
Harbaoui, Hamdi 18 11 1 24 6 1 0 0 31
Bossut, Sammy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tardieu, Florian 0 0 7 1 1 0 0 6 2
Seck, Ibrahima 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Michael Heylen 0 0 0 1 1 0 0 1 2
Bedia, Chris 0 0 0 2 2 1 0 11 5
Marco Burki 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pletinckx, Ewoud 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Baudry, Marvin 0 1 0 0 1 0 0 0 1
Kaya, Onur 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bjordal, Johan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Henrik Bjordal 0 1 0 0 0 0 0 7 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 30 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
226 85 94 162 876 64 27 2 49 34
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Musona, Knowledge 1 0 0 2 2 1 0 5 5
Zakaria Bakkali 1 0 5 7 5 4 1 4 16
Bubacarr Sanneh 1 0 0 1 1 0 0 2 2
Bornauw, Sebastiaan 1 0 0 3 1 0 0 0 4
Amuzu, Francis 1 1 1 4 9 6 2 6 19
Verschaeren, Yari 1 0 3 4 2 1 2 2 7
Adrien Trebel 2 0 33 5 9 1 0 1 15
Yannick Bolasie 4 0 0 7 4 0 0 1 11
Kums, Sven 5 1 43 8 3 4 1 1 15
Gerkens, Pieter 5 4 0 9 9 1 1 6 19
Dimata, Nany 13 8 0 17 12 7 1 3 36
Santini, Ivan 14 5 0 22 6 5 1 3 33
Zulj, Peter 0 1 16 2 2 2 0 1 6
Kara Mbodji 0 1 0 1 0 2 0 0 3
Morioka, Ryota 0 2 0 0 1 0 0 2 1
Didillon, Thomas 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Sambi Lokonga, Albert 0 0 0 3 1 2 0 1 6
Kayembe, Edo 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Milic, Antonio 0 0 0 1 6 0 1 5 7
Lawrence, Jamie 0 1 0 1 1 0 0 1 2
Vranjes, Ognjen 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Andy Najar 0 0 0 0 2 1 0 2 3
Makarenko, Yevgenii 0 1 0 4 5 3 1 2 12
Saelemaekers, Alexis 0 1 0 1 8 2 3 5 11
Mohammed, Dauda 0 0 0 0 1 1 0 4 2
Saief, Kenny 0 1 0 2 2 0 0 10 4
Obradovic, Ivan 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Cobbaut, Elias 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Dennis Appiah 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Abazaj, Kristal 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Delcroix, Hannes 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Doku, Jeremy 0 0 0 0 0 0 0 5 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300