Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

23:00 - 09/12/2018

Zenit St Petersburg
FC RUBIN KAZAN
Trọng tài: Matyunin, Aleksei Valerevich
Sân vận động: Gazprom Arena

Dự đoán tỷ lệ

60.2%

Đội Nhà Thắng

26.1%

Hòa

13.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
60.2% 26.1% 13.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:00 - 09/12/2018
zenit st petersburg
1
2
fc rubin kazan
Giải vô địch quốc gia 18/19
Gazprom Arena
00:00 - 14/08/2018
fc rubin kazan
0
1
zenit st petersburg
Giải vô địch quốc gia 18/19
Sân vận động Kazan Arena
23:00 - 05/11/2017
fc rubin kazan
0
0
zenit st petersburg
Giải vô địch quốc gia 17/18
Sân vận động Kazan Arena
21:30 - 22/07/2017
zenit st petersburg
2
1
fc rubin kazan
Giải vô địch quốc gia 17/18
Gazprom Arena
18:00 - 02/04/2017
fc rubin kazan
0
2
zenit st petersburg
Giải vô địch quốc gia 16/17
Sân vận động Kazan Arena
23:30 - 19/09/2016
zenit st petersburg
4
1
fc rubin kazan
Giải vô địch quốc gia 16/17
Petrovsky
23:30 - 13/03/2016
zenit st petersburg
4
2
fc rubin kazan
Giải vô địch quốc gia 15/16
Petrovsky
23:00 - 24/08/2015
fc rubin kazan
1
3
zenit st petersburg
Giải vô địch quốc gia 15/16
Tsentralnyi Stadium
17:30 - 12/04/2015
zenit st petersburg
1
1
fc rubin kazan
Giải vô địch quốc gia 14/15
Petrovsky
21:45 - 03/12/2014
fc rubin kazan
0
1
zenit st petersburg
Giải vô địch quốc gia 14/15
Sân vận động Kazan Arena

Thành tích gần đây

Zenit St Petersburg
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc spartak moscow
1
1
zenit st petersburg
villarreal
2
1
zenit st petersburg
zenit st petersburg
2
1
fc ufa
zenit st petersburg
1
3
villarreal
zenit st petersburg
3
1
fenerbahce
fenerbahce
1
0
zenit st petersburg
sarpsborg 08
1
2
zenit st petersburg
FC RUBIN KAZAN
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
CSKA Moscow
3
0
FC RUBIN KAZAN
FC RUBIN KAZAN
1
0
CỘNG HÒA FC AKHMAT GROZNY
FC RUBIN KAZAN
2
2
FC DINAMO MOSCOW
FC ORENBURG
1
0
FC RUBIN KAZAN
FC RUBIN KAZAN
2
1
Shakhter Soligorsk
FC RUBIN KAZAN
2
2
SK Slovan Bratislava

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 20 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
237 101 95 105 1082 45 31 1 31 19
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mak, Robert 1 1 7 4 7 1 0 0 12
Hernani 1 0 2 6 4 2 1 6 12
Rigoni, Emiliano 1 0 10 3 0 0 1 1 3
Wilmar Barrios 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Claudio Marchisio 2 0 5 2 1 0 0 4 3
Sardar Azmoun 2 2 0 7 2 2 0 0 11
Daler Kuzyaev 2 4 2 5 4 1 0 2 10
Shatov, Oleg 3 2 3 8 7 3 1 5 18
Paredes, Leandro 3 0 70 10 16 5 3 0 31
Driussi, Sebastian 4 0 0 10 14 5 5 6 29
Artem Dzyuba 5 13 0 15 14 5 3 0 34
Aleksandr Yerokhin 5 0 0 14 4 5 3 2 23
Aleksandr Anyukov 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Zabolotnyi, Anton 0 2 0 0 3 1 0 12 4
Mevlja, Miha 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Andrey Lunev 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nabiullin, Elmir 0 0 0 0 1 2 1 0 3
Mammana, Emanuel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kranevitter, Matias 0 0 0 0 1 0 0 4 1
Branislav Ivanovic 0 3 1 3 5 2 0 0 10
Igor Smolnikov 0 0 0 7 3 1 0 1 11
Luis Neto 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ozdoev, Magomed 0 0 0 0 2 0 1 5 2
Yuri Zhirkov 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Rakitskiy, Yaroslav 0 0 0 1 2 0 0 0 3
Chernov, Evgeniy 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Christian Noboa 0 0 5 0 2 4 0 0 6
Kolorin, Aleksandr 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Denis Terentjev 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 20 trận | Số trận thắng: 6 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
151 57 68 70 973 45 31 0 18 19
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Bayramyan, Khoren 1 1 6 3 2 3 1 4 8
Podberezkin, Vjacheslav 1 0 0 2 3 0 0 3 5
Kalinin, Igor 1 1 7 1 0 0 2 0 1
Uremovic, Filip 1 1 0 2 1 1 0 1 4
Konovalov, Igor 1 0 31 5 3 2 2 0 10
Sagitov, Artur 1 0 0 1 0 0 0 3 1
Poloz, Dmitri 3 1 22 8 6 3 0 2 17
Sardar Azmoun 4 8 0 10 12 3 3 0 25
Sorokin, Egor 4 1 0 4 2 0 0 6 6
Chico 0 0 0 0 1 0 1 0 1
Bashkirov, Evgeny 0 0 1 2 1 0 1 2 3
Konovalov, Ivan 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Shekari, Reza 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Navas, Cesar 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Fedor Kudryashov 0 1 0 1 0 1 0 1 2
Aleksandr Bukharov 0 5 0 1 4 0 0 11 5
Ustinov, Vitaly 0 2 0 1 0 0 0 2 1
Tsallagov, Ibragim 0 3 0 1 4 0 0 0 5
Pavel Mogilevets 0 2 0 4 4 1 1 5 9
Vladimir Granat 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kambolov, Ruslan 0 0 0 6 10 4 0 2 20
Rail, Abdullin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dzhanaev, Soslan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Egor Baburin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Stepanov, Danil 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Panteleev, Vladislav 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300