Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:00 - 22/07/2018

Young Boys
Grasshopper Zurich
Trọng tài: Bieri, Alain
Sân vận động: Stade de Suisse

Dự đoán tỷ lệ

66.1%

Đội Nhà Thắng

19.9%

Hòa

14%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
66.1% 19.9% 14%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 10/03/2019
grasshopper zurich
0
1
young boys
Giải vô địch quốc gia 18/19
Letzigrund
01:00 - 04/11/2018
grasshopper zurich
0
3
young boys
Giải vô địch quốc gia 18/19
Letzigrund
21:00 - 22/07/2018
young boys
2
0
grasshopper zurich
Giải vô địch quốc gia 18/19
Stade de Suisse
00:00 - 20/05/2018
grasshopper zurich
1
2
young boys
Giải vô địch quốc gia 17/18
Letzigrund
22:00 - 11/03/2018
young boys
3
1
grasshopper zurich
Giải vô địch quốc gia 17/18
Stade de Suisse
22:00 - 10/12/2017
young boys
1
1
grasshopper zurich
Giải vô địch quốc gia 17/18
Stade de Suisse
00:00 - 30/07/2017
grasshopper zurich
0
4
young boys
Giải vô địch quốc gia 17/18
Letzigrund
18:45 - 17/04/2017
young boys
0
1
grasshopper zurich
Giải vô địch quốc gia 16/17
Stade de Suisse
02:00 - 26/02/2017
grasshopper zurich
2
3
young boys
Giải vô địch quốc gia 16/17
Letzigrund
01:30 - 27/10/2016
young boys
5
0
grasshopper zurich
Schweizer Cup 16/17
Stade de Suisse

Thành tích gần đây

Young Boys
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
fc basel 1893
2
2
young boys
fc luzern
4
0
young boys
young boys
1
0
fc sion
young boys
2
0
zurich
fc thun
1
1
young boys
young boys
2
0
neuchatel xamax fcs
young boys
2
2
fc lausanne
young boys
4
2
fc wil 1900
Grasshopper Zurich
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Grasshopper Zurich
1
3
FC Luzern
FC Thun
1
1
Grasshopper Zurich
Zurich
3
1
Grasshopper Zurich
Chemnitzer FC
2
2
Grasshopper Zurich

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 25 trận | Số trận thắng: 21 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
351 137 158 154 1288 54 48 5 67 23
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Loris Benito 1 0 0 3 5 2 2 0 10
Sekou Sanogo Junior 1 1 0 3 4 1 4 0 8
Leonardo Bertone 1 0 4 4 3 0 2 4 7
Sow, Djibril 1 0 11 1 7 3 2 0 11
Garcia, Ulisses 2 0 1 2 6 0 2 10 8
Camara, Mohamed Aly 2 0 0 4 4 0 1 0 8
Aebischer, Michel 3 1 18 4 8 3 3 7 15
Miralem Sulejmani 7 1 57 12 8 6 11 6 26
Assale, Roger 7 13 2 19 15 6 3 4 40
Moumi, Nicolas 7 6 0 12 15 5 1 5 32
Fassnacht, Christian 9 1 2 23 22 8 1 2 53
Nsame, Jean 10 13 0 18 23 2 1 7 43
Guillaume Hoarau 13 3 0 16 11 3 3 5 30
Marco Wolfli 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Gregory Wuthrich 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Kevin Mbabu 0 0 0 1 0 1 3 1 2
Schick, Thorsten 0 0 24 1 2 0 4 7 3
Bergen, Steve 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lauper, Sandro 0 0 0 2 4 1 0 5 7
Seydoux, Leo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
David Von Ballmoos 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gianluca Gaudino 0 0 1 0 1 0 1 4 1
Mambimbi, Felix Khonde 0 0 0 1 0 0 0 2 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 24 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
202 85 85 110 1180 65 24 3 24 47
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Aleksandar Cvetkovic 1 0 0 2 0 0 1 6 2
Nathan 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Ajeti, Arlind 2 2 0 4 1 0 0 0 5
Rhyner, Jean-Pierre 2 0 0 2 0 0 0 0 2
Pinga, Aimery 2 3 0 6 3 2 0 3 11
Bahoui, Nabil 3 2 0 11 7 5 2 2 23
Marco Djuricin 3 9 0 8 10 1 0 3 19
Holzhauser, Raphael 3 0 43 8 6 2 3 0 16
Bajrami, Nedim 3 1 0 7 6 3 0 1 16
Ngoy, Julien 3 2 2 5 4 1 1 5 10
Jeffren 0 0 2 1 3 1 0 2 5
Caiuby 0 0 0 2 4 0 0 0 6
Tarashaj, Shani 0 0 0 1 1 0 0 6 2
Lika, Bujar 0 0 0 1 2 0 0 1 3
Gjorgjev, Nikola 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Arigoni, Allan 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Sigurjonsson, Runar 0 0 16 3 9 0 3 1 12
Taipi, Gjelbrim 0 0 3 0 4 0 0 6 4
Pusic, Petar 0 0 2 2 0 2 0 7 4
Lindner, Heinz 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zesiger, Cedric 0 0 0 0 1 0 0 6 1
Lavanchy, Numa 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Kamber, Robin 0 1 0 1 2 0 1 4 3
Doumbia, Souleyman 0 0 0 1 0 1 1 0 2
Diani, Djibril 0 0 0 0 1 0 2 0 1
Lucas Andersen 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Sukacev, Nikola 0 1 0 0 1 0 0 5 1
Kastrati, Meriton 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Morandi, Giotto 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Goelzer, Anthony 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ravet, Yoric 0 0 15 2 4 2 1 0 8
Munsy, Ridge 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Malle, Aly 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Cabral, Euclides 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pickel, Charles 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300