Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

00:30 - 16/02/2019

YENI MALATYASPOR
Besiktas
Trọng tài: Cakir, Cuneyt
Sân vận động: Yeni Malatyspor Stadium

Dự đoán tỷ lệ

25.6%

Đội Nhà Thắng

26.7%

Hòa

47.7%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
25.6% 26.7% 47.7%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:30 - 16/02/2019
yeni malatyaspor
1
2
besiktas
Giải vô địch quốc gia 18/19
Yeni Malatyspor Stadium
00:00 - 16/09/2018
besiktas
2
1
yeni malatyaspor
Giải vô địch quốc gia 18/19
Vodafone Park
23:00 - 22/04/2018
besiktas
3
1
yeni malatyaspor
Giải vô địch quốc gia 17/18
Vodafone Park
20:30 - 25/11/2017
yeni malatyaspor
0
0
besiktas
Giải vô địch quốc gia 17/18
Yeni Malatyspor Stadium

Thành tích gần đây

YENI MALATYASPOR
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
yeni malatyaspor
3
1
ankaragucu
sivasspor
2
0
yeni malatyaspor
goztepe sk
1
0
yeni malatyaspor
caykur rizespor
3
0
yeni malatyaspor
yeni malatyaspor
1
2
besiktas
atiker konyaspor 1922
1
1
yeni malatyaspor
yeni malatyaspor
1
0
goztepe sk
yeni malatyaspor
1
1
kayserispor
fenerbahce
3
2
yeni malatyaspor
Besiktas
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Besiktas
1
0
GOZTEPE SK
Besiktas
3
2
ATIKER KONYASPOR 1922
Kayserispor
2
2
Besiktas
Besiktas
3
3
Fenerbahce
YENI MALATYASPOR
1
2
Besiktas
Besiktas
2
0
Bursaspor
Antalyaspor
2
6
Besiktas
Besiktas
1
1
Buyuksehir Belediye Erzurumspor

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
242 96 108 93 1153 64 36 3 37 33
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dia, Issiar 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Donald, Mitchell 5 2 0 11 7 2 1 2 20
Omer Sismanoglu 3 3 0 3 2 0 1 5 5
Akca, Murat 0 0 0 1 2 0 0 0 3
Aleksic, Danijel 9 4 43 24 20 7 4 3 51
Buyuk, Adem 4 7 0 8 15 6 1 0 29
Yildirim, Murat 0 1 0 2 1 1 0 2 4
Farnolle, Fabien 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kas, Erkan 0 0 0 0 1 0 1 3 1
Tozlu, Eren 3 1 0 7 4 1 1 7 12
Guilherme 5 2 33 9 6 4 7 1 19
Ciftpinar, Sadik 0 0 0 1 2 0 0 0 3
Pereira, Michael 0 2 0 2 9 3 0 10 14
Cevahir, Bulent 0 0 0 2 2 0 0 1 4
Ozbir, Ertac 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Robin Yalcin 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mustafa Akbas 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Khalid Boutaib 4 5 0 8 17 1 3 3 26
Thievy Bifouma 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Cagiran, Rahman 0 0 0 0 1 1 1 6 2
Muniru, Sulley 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Chebake, Issam 0 3 0 1 2 1 1 3 4
Mina, Arturo 3 1 0 3 2 0 2 2 5
Aboubakar Kamara 0 0 0 1 1 0 0 2 2
Eskihellac, Mustafa 0 0 0 1 1 0 0 5 2
Akkan, Gokhan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Alici, Baris 0 3 0 0 2 1 0 4 3
Seth, Sincere 0 0 0 0 2 1 1 0 3
Ildiz, Ahmed 1 1 9 6 5 3 2 10 14

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
342 144 151 181 1492 72 41 8 51 34
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Erkin, Caner 1 1 58 7 10 3 3 8 20
Jeremain Lens 1 4 4 11 6 4 4 6 21
Ozyakup, Oguzhan 1 1 2 5 4 4 3 7 13
Larin, Cyle 1 1 0 4 5 0 0 9 9
Ricardo Quaresma 2 6 82 14 15 5 11 3 34
Alvaro Negredo 2 1 0 5 4 0 1 0 9
Yalcin, Guven 2 2 0 10 9 3 1 5 22
Pepe 3 0 0 5 10 1 0 0 16
Atiba Hutchinson 3 0 0 5 1 1 0 2 7
Love, Vagner 3 4 0 6 2 2 0 3 10
Gonul, Gokhan 3 0 0 5 7 1 1 2 13
Shinji Kagawa 3 0 2 4 2 2 1 4 8
Tokoz, Dorukhan 3 1 0 5 6 3 1 1 14
Ryan Babel 4 5 1 12 7 5 1 2 24
Adem Ljajic 5 2 24 21 19 8 5 2 48
Mustafa Pektemek 5 2 0 7 5 1 1 6 13
Yilmaz, Burak 6 6 0 12 12 0 1 0 24
Tolgay Arslan 0 0 0 0 1 1 0 3 2
Enzo Roco 0 0 0 0 3 0 0 4 3
Aksoy, Fatih 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Loris Karius 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Adriano 0 0 0 2 5 0 2 2 7
Necip Uysal 0 0 0 0 1 0 0 4 1
Domagoj Vida 0 1 0 1 5 0 1 0 6
Gary Medel 0 0 0 1 4 2 0 2 7
Gokhan Tore 0 1 1 0 0 0 0 1 0
Yuvakuran, Utku 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tolga Zengin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nicolas Isimat Mirin 0 1 0 0 1 0 0 0 1

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300