Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

17:30 - 17/03/2019

YENI MALATYASPOR
Ankaragucu
Trọng tài: Yankaya, Ozgur
Sân vận động: Yeni Malatyspor Stadium

Dự đoán tỷ lệ

41%

Đội Nhà Thắng

28.9%

Hòa

30.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
41% 28.9% 30.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
17:30 - 17/03/2019
yeni malatyaspor
3
1
ankaragucu
Giải vô địch quốc gia 18/19
Yeni Malatyspor Stadium
20:00 - 21/10/2018
ankaragucu
1
0
yeni malatyaspor
Giải vô địch quốc gia 18/19
Osmanli Stadi
01:00 - 28/01/2011
yeni malatyaspor
0
0
ankaragucu
Cúp quốc gia 10/11

Thành tích gần đây

YENI MALATYASPOR
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
antalyaspor
3
0
yeni malatyaspor
yeni malatyaspor
3
1
buyuksehir belediye erzurumspor
yeni malatyaspor
2
1
kasimpasa
yeni malatyaspor
2
5
galatasaray
trabzonspor
2
1
yeni malatyaspor
yeni malatyaspor
1
1
alanyaspor
galatasaray
3
0
yeni malatyaspor
yeni malatyaspor
3
1
ankaragucu
Ankaragucu
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
ISTANBUL BASAKSEHIR FK
2
1
Ankaragucu
Ankaragucu
2
2
Caykur Rizespor
Besiktas
4
1
Ankaragucu
Ankaragucu
1
1
Fenerbahce
YENI MALATYASPOR
3
1
Ankaragucu
Antalyaspor
2
4
Ankaragucu
Ankaragucu
2
1
Buyuksehir Belediye Erzurumspor

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 33 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
318 123 139 123 1474 84 48 6 46 44
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Dia, Issiar 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Donald, Mitchell 5 2 1 13 9 2 1 3 24
Omer Sismanoglu 5 4 0 7 4 0 1 10 11
Akca, Murat 0 0 0 1 2 1 0 0 4
Aleksic, Danijel 10 5 65 27 23 7 6 4 57
Buyuk, Adem 6 9 0 11 20 10 1 0 41
Yildirim, Murat 0 1 0 3 2 2 0 2 7
Farnolle, Fabien 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kas, Erkan 0 0 0 0 1 0 1 3 1
Tozlu, Eren 3 1 0 7 5 1 1 11 13
Guilherme 5 2 39 11 7 5 7 3 23
Ciftpinar, Sadik 0 0 0 1 2 0 0 0 3
Pereira, Michael 0 2 0 2 10 3 1 11 15
Cevahir, Bulent 0 0 0 2 2 0 0 1 4
Ozbir, Ertac 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Robin Yalcin 1 0 0 1 0 0 0 4 1
Mustafa Akbas 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Khalid Boutaib 4 5 0 8 17 1 3 3 26
Thievy Bifouma 2 0 0 6 2 6 0 3 14
Cagiran, Rahman 0 1 0 0 1 1 1 6 2
Muniru, Sulley 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Chebake, Issam 0 3 0 2 4 1 2 3 7
Mina, Arturo 3 1 0 3 3 1 2 2 7
Aboubakar Kamara 0 4 0 3 9 4 1 3 16
Eskihellac, Mustafa 0 0 0 1 1 0 0 5 2
Akkan, Gokhan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Alici, Baris 0 3 0 0 2 1 0 4 3
Seth, Sincere 0 0 0 0 2 1 1 0 3
Ildiz, Ahmed 1 1 10 6 6 3 2 11 15

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 32 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
315 125 136 125 1459 87 42 3 34 50
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alessio Cerci 1 1 11 5 4 2 2 9 11
Szukala, Lukasz 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Agcay, Sedat 0 0 0 3 8 4 0 6 15
Parlak, Ilhan 4 1 0 12 10 3 2 15 25
Ricardo Faty 3 0 0 6 9 1 0 1 16
Karabulut, Aydin 0 0 0 1 0 0 1 3 1
Scarione, Ezequiel 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Ozokwo, Morisson 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Michal Pazdan 1 0 0 2 3 0 1 0 5
Hopf, Johannes 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Celikay, Korcan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ayhan, Yalcin 0 1 0 0 3 1 0 1 4
Kabir, Moestafa 6 5 0 16 16 3 0 0 35
Tiago Pinto 1 1 1 4 2 2 0 0 8
Kulusic, Ante 0 1 0 0 7 0 0 0 7
Sadaev, Zaur 0 1 0 0 2 0 0 4 2
Bakary Kone 0 1 0 0 1 0 0 3 1
Ozgenc, Erdem 1 0 30 2 2 1 2 0 5
Sak, Mehmet 0 0 2 0 2 0 0 3 2
Thomas Heurtaux 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Youness Mokhtar 1 0 5 5 3 3 3 2 11
Brice Dja Djedje 0 0 1 1 6 2 0 1 9
Moulin, Thibault 0 0 13 2 5 2 0 9 9
Canteros, Hector 0 0 20 2 3 2 3 0 7
Morkaya, Arif 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kubalas, Alihan 0 1 0 1 0 1 0 3 2
Moke 0 0 0 2 1 0 0 3 3
Ozer, Kenan 1 2 8 5 3 1 1 6 9
Thievy Bifouma 1 0 1 4 6 5 3 0 15
Stelios Kitsiou 0 1 0 1 3 0 2 0 4
Hadi Sacko 2 2 0 10 4 1 1 1 15
Boyd, Tyler 5 0 19 16 8 6 4 0 30
Orgill, Dever 6 18 0 12 9 1 2 0 22
Kehinde, Lanre 0 0 0 1 3 1 0 8 5
Putsila, Anton 0 0 0 1 2 0 0 5 3
Bayindir, Altay 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Karayel, Cebrail 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kanatsizkus, Kubilay 1 2 0 3 4 3 1 2 10

Goaltime Statistics