Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

02:45 - 22/01/2020

Wolverhampton Wanderers
Wolverhampton Wanderers
Liverpool FC
Liverpool FC
Trọng tài:
Sân vận động: Molineux Stadium

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 12/05/2019
liverpool fc
2
0
wolverhampton wanderers
Giải vô địch quốc gia 18/19
Anfield
02:45 - 08/01/2019
wolverhampton wanderers
2
1
liverpool fc
Cúp FA 18/19
Molineux Stadium
03:00 - 22/12/2018
wolverhampton wanderers
0
2
liverpool fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Molineux Stadium
19:30 - 28/01/2017
liverpool fc
1
2
wolverhampton wanderers
Giải FA Cup 16/17
Anfield
02:45 - 01/02/2012
wolverhampton wanderers
0
3
liverpool fc
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
Molineux Stadium
21:00 - 24/09/2011
liverpool fc
2
1
wolverhampton wanderers
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
Anfield
19:45 - 22/01/2011
wolverhampton wanderers
0
3
liverpool fc
Premier League 10/11
03:00 - 30/12/2010
liverpool fc
0
1
wolverhampton wanderers
Premier League 10/11
02:45 - 27/01/2010
wolverhampton wanderers
0
0
liverpool fc
Giải Ngoại Hạng 09/10
Molineux Stadium
00:30 - 27/12/2009
liverpool fc
2
0
wolverhampton wanderers
Giải Ngoại Hạng 09/10

Thành tích gần đây

Wolverhampton Wanderers
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
wolverhampton wanderers
2
0
watford fc
wolverhampton wanderers
1
1
reading fc
crystal palace
1
1
wolverhampton wanderers
wolverhampton wanderers
2
5
chelsea fc
everton fc
3
2
wolverhampton wanderers
wolverhampton wanderers
2
1
fc torino
wolverhampton wanderers
1
1
burnley fc
Liverpool FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Liverpool FC
2
1
Leicester City
Liverpool FC
4
3
FC Salzburg
Chelsea FC
1
2
Liverpool FC
SSC Napoli
2
0
Liverpool FC
Liverpool FC
3
1
Newcastle United
Liverpool FC
3
1
Arsenal FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
56 24 23 34 331 16 10 3 11 11
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Doherty, Matt 1 0 0 2 1 0 0 2 3
Saiss, Romain 1 0 0 2 0 0 0 1 2
Neves, Ruben 1 0 8 2 2 2 0 2 6
Jota, Diogo 1 0 1 2 2 1 0 1 5
Cutrone, Patrick 1 2 0 2 2 2 0 5 6
Jimenez, Raul 2 7 0 7 8 2 2 0 17
Traore, Adama 2 1 0 2 3 1 1 2 6
Moutinho, Joao 0 0 23 0 0 1 1 1 1
Coady, Conor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Castro, Jonny 0 0 0 3 2 0 0 1 5
Vinagre, Ruben 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Neto, Pedro 0 0 0 1 0 0 1 4 1
Bennett, Ryan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Boly, Willy 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Vallejo, Jesus 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gibbs-White, Morgan 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Dendoncker, Leander 0 0 1 1 2 0 0 1 3
Patricio, Rui 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
127 48 45 53 478 7 10 0 20 6
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Milner, James 1 1 1 2 3 1 2 5 6
Wijnaldum, Georginio 1 0 0 4 4 2 0 0 10
Matip, Joel 1 0 0 1 2 0 0 0 3
van Dijk, Virgil 1 1 0 1 3 0 0 0 4
Origi, Divock 1 0 0 1 2 0 0 4 3
Alexander-Arnold, Trent 1 1 30 4 2 1 2 0 7
Firmino, Roberto 3 1 0 9 4 10 3 1 23
Salah, Mohamed 4 5 22 10 8 8 3 0 26
Mane, Sadio 5 0 0 10 8 1 1 1 19
Adrian 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fabinho 0 0 0 1 1 0 1 1 2
Lovren, Dejan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Alisson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gomez, Joe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Oxlade-Chamberlain, Alex 0 1 0 1 3 1 0 3 5
Henderson, Jordan 0 0 0 1 1 2 0 2 4
Robertson, Andrew 0 0 0 3 3 2 2 0 8
Shaqiri, Xherdan 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Lallana, Adam 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics