Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:00 - 11/04/2020

Wolverhampton Wanderers
Wolverhampton Wanderers
Arsenal FC
Arsenal FC
Trọng tài:
Sân vận động: Molineux Stadium

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:45 - 25/04/2019
wolverhampton wanderers
3
1
arsenal fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Molineux Stadium
23:30 - 11/11/2018
arsenal fc
1
1
wolverhampton wanderers
Giải vô địch quốc gia 18/19
Emirates Stadium
01:45 - 12/04/2012
wolverhampton wanderers
0
3
arsenal fc
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
Molineux Stadium
22:00 - 27/12/2011
arsenal fc
1
1
wolverhampton wanderers
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
Emirates Stadium
22:00 - 12/02/2011
arsenal fc
2
0
wolverhampton wanderers
Premier League 10/11
02:45 - 11/11/2010
wolverhampton wanderers
0
2
arsenal fc
Premier League 10/11
21:00 - 03/04/2010
arsenal fc
1
0
wolverhampton wanderers
Giải Ngoại Hạng 09/10
00:30 - 08/11/2009
wolverhampton wanderers
1
4
arsenal fc
Giải Ngoại Hạng 09/10
Molineux Stadium
22:00 - 29/01/2005
arsenal fc
2
0
wolverhampton wanderers
Cúp FA 04/05
22:00 - 07/02/2004
wolverhampton wanderers
1
3
arsenal fc
Giải Ngoại Hạng 03/04

Thành tích gần đây

Wolverhampton Wanderers
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
wolverhampton wanderers
2
0
watford fc
wolverhampton wanderers
1
1
reading fc
crystal palace
1
1
wolverhampton wanderers
wolverhampton wanderers
2
5
chelsea fc
everton fc
3
2
wolverhampton wanderers
wolverhampton wanderers
2
1
fc torino
wolverhampton wanderers
1
1
burnley fc
Arsenal FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Arsenal FC
1
0
AFC Bournemouth
Arsenal FC
4
0
Standard Liege
Manchester United
1
1
Arsenal FC
Arsenal FC
5
0
Nottingham Forest
Arsenal FC
3
2
Aston Villa
Watford FC
2
2
Arsenal FC
Arsenal FC
2
2
Tottenham Hotspur
Liverpool FC
3
1
Arsenal FC
Arsenal FC
2
1
Burnley FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
56 24 23 34 331 16 10 3 11 11
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Doherty, Matt 1 0 0 2 1 0 0 2 3
Saiss, Romain 1 0 0 2 0 0 0 1 2
Neves, Ruben 1 0 8 2 2 2 0 2 6
Jota, Diogo 1 0 1 2 2 1 0 1 5
Cutrone, Patrick 1 2 0 2 2 2 0 5 6
Jimenez, Raul 2 7 0 7 8 2 2 0 17
Traore, Adama 2 1 0 2 3 1 1 2 6
Moutinho, Joao 0 0 23 0 0 1 1 1 1
Coady, Conor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Castro, Jonny 0 0 0 3 2 0 0 1 5
Vinagre, Ruben 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Neto, Pedro 0 0 0 1 0 0 1 4 1
Bennett, Ryan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Boly, Willy 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Vallejo, Jesus 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gibbs-White, Morgan 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Dendoncker, Leander 0 0 1 1 2 0 0 1 3
Patricio, Rui 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
93 41 34 48 439 22 22 3 13 11
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Luiz, David 1 0 0 2 1 1 0 0 4
Chambers, Calum 1 0 0 1 2 1 0 1 4
Pepe, Nicolas 1 1 21 7 8 3 2 2 18
Torreira, Lucas 1 0 4 4 2 0 0 5 6
Lacazette, Alexandre 2 3 0 4 2 0 0 1 6
Aubameyang, Pierre-Emerick 7 8 0 13 5 6 0 0 24
Papastathopoulos, Sokratis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mkhitaryan, Henrikh 0 1 1 0 1 1 0 2 2
Kolasinac, Sead 0 5 0 0 1 0 1 1 1
Nelson, Reiss 0 0 4 3 0 0 0 2 3
Martinelli, Gabriel 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Leno, Bernd 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Guendouzi, Matteo 0 0 0 3 1 2 1 0 6
Xhaka, Granit 0 0 1 1 3 0 0 0 4
Maitland-Niles, Ainsley 0 0 1 0 3 1 2 0 4
Ozil, Mesut 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Monreal, Nacho 0 2 0 0 0 0 0 0 0
Willock, Joseph 0 0 0 0 0 1 0 4 1
Saka, Bukayo 0 1 1 1 1 1 1 0 3
Ceballos, Dani 0 0 22 2 2 1 2 3 5

Goaltime Statistics