Thông tin trận đấu

Premier League

03:00 - 12/02/2019

Wolverhampton
Newcastle United
Trọng tài: Scott, Graham
Sân vận động: Molineux Stadium

Dự đoán tỷ lệ

54.5%

Đội Nhà Thắng

27.2%

Hòa

18.3%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
54.5% 27.2% 18.3%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
03:00 - 12/02/2019
wolverhampton
1
1
newcastle united
Premier League 18/19
Molineux Stadium
23:00 - 09/12/2018
newcastle united
1
2
wolverhampton
Premier League 18/19
St James' Park
00:30 - 12/02/2017
wolverhampton
0
1
newcastle united
Championship 16/17
Molineux Stadium
01:45 - 21/09/2016
newcastle united
2
0
wolverhampton
EFL Cup 16/17
St James' Park
21:00 - 17/09/2016
newcastle united
0
2
wolverhampton
Championship 16/17
St James' Park
22:00 - 25/02/2012
newcastle united
2
2
wolverhampton
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
St James' Park
21:00 - 01/10/2011
wolverhampton
1
2
newcastle united
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
Molineux Stadium
21:00 - 02/04/2011
newcastle united
4
1
wolverhampton
Premier League 10/11
21:00 - 28/08/2010
wolverhampton
1
1
newcastle united
Premier League 10/11
21:00 - 09/05/2004
newcastle united
1
1
wolverhampton
Giải Ngoại Hạng 03/04

Thành tích gần đây

Wolverhampton
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
wolverhampton
2
1
manchester united
chelsea
1
1
wolverhampton
wolverhampton
2
0
cardiff city
huddersfield town
1
0
wolverhampton
afc bournemouth
1
1
wolverhampton
wolverhampton
1
1
newcastle united
wolverhampton
3
2
shrewsbury town
everton
1
3
wolverhampton
Newcastle United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
AFC Bournemouth
2
2
Newcastle United
Newcastle United
3
2
Everton
West Ham United
2
0
Newcastle United
Newcastle United
2
0
Burnley
Newcastle United
2
0
Huddersfield Town
Newcastle United
1
1
CSKA Moscow
Wolverhampton
1
1
Newcastle United
Tottenham Hotspur
1
0
Newcastle United
Newcastle United
2
1
Manchester City

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 30 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
374 131 147 146 1348 61 57 1 38 36
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Joao Moutinho 1 0 108 2 10 3 7 3 15
Ryan Bennett 1 1 0 4 7 1 0 0 12
Helder Costa 1 5 6 7 9 9 2 7 25
Leander Dendoncker 1 0 0 6 2 1 0 1 9
Jonny Castro 1 5 0 6 4 9 0 0 19
Adama Traore 1 6 0 7 8 7 1 17 22
Romain Saiss 2 0 0 5 4 1 0 6 10
Ivan Cavaleiro 3 5 15 4 4 2 1 14 10
Willy Boly 3 2 0 5 7 3 0 0 15
Matt Doherty 3 2 0 16 13 4 4 2 33
Ruben Neves 3 0 2 12 24 23 2 1 59
Diogo Jota 6 4 0 16 9 8 4 4 33
Raul Jimenez 12 25 0 35 36 20 6 1 91
Vinagre, Ruben 0 0 2 4 0 1 0 7 5
Gibbs-White, Morgan 0 2 10 1 5 1 1 17 7
Conor Coady 0 0 3 0 0 0 0 0 0
John Ruddy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rui Patricio 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bonatini, Leo 0 0 0 1 5 2 1 7 8

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 31 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
355 115 145 152 1257 51 46 3 31 40
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Isaac Hayden 1 0 0 4 4 8 3 4 16
DeAndre Yedlin 1 4 0 3 5 1 2 1 9
Yoshinori Muto 1 1 0 3 2 1 0 8 6
Kennedy 1 5 5 5 14 9 1 8 28
Longstaff, Sean 1 0 0 2 3 3 0 1 8
Matt Ritchie 2 1 86 8 15 7 4 1 30
Joselu 2 4 0 6 5 5 0 11 16
Clark, Ciaran 3 0 0 3 2 2 0 2 7
Fabian Schar 3 1 0 7 12 3 1 2 22
Ayoze Perez 6 8 1 19 12 10 2 3 41
Salomon Rondon 9 13 0 22 21 22 5 2 65
Jonjo Shelvey 0 0 28 6 10 3 1 5 19
Sung-yueng Ki 0 0 25 0 1 1 1 2 2
Dubravka, Martin 0 0 2 0 0 0 0 0 0
Javi Manquillo 0 0 1 0 1 0 2 6 1
Federico Fernandez 0 1 0 1 2 0 1 0 3
Christian Atsu 0 4 1 12 9 3 0 10 24
Mohamed Diame 0 0 1 3 3 13 0 3 19
Jamaal Lascelles 0 0 0 0 8 1 1 0 9
Jacob Murphy 0 1 0 2 1 0 1 6 3
Almiron, Miguel 0 2 1 5 6 1 0 1 12
Lejeune, Florian 0 0 0 2 3 0 0 0 5
Dummett, Paul 0 1 1 1 5 2 0 4 8
Antonio Barreca 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300