Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 22/09/2018
manchester united
1
1
wolverhampton
Premier League 18/19
Old Trafford
20:30 - 18/03/2012
wolverhampton
0
5
manchester united
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
Molineux Stadium
22:00 - 10/12/2011
manchester united
4
1
wolverhampton
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
Old Trafford
00:30 - 06/02/2011
wolverhampton
2
1
manchester united
Premier League 10/11
22:00 - 06/11/2010
manchester united
2
1
wolverhampton
Premier League 10/11
02:00 - 27/10/2010
manchester united
3
2
wolverhampton
Carling Cup 10/11
00:30 - 07/03/2010
wolverhampton
0
1
manchester united
Giải Ngoại Hạng 09/10
Molineux Stadium
03:00 - 16/12/2009
manchester united
3
0
wolverhampton
Giải Ngoại Hạng 09/10
02:00 - 24/09/2009
manchester united
1
0
wolverhampton
Carling Cup 09/10
23:00 - 29/01/2006
wolverhampton
0
3
manchester united
Cúp FA 05/06

Thành tích gần đây

Wolverhampton
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
arsenal
1
1
wolverhampton
wolverhampton
2
3
tottenham hotspur
brighton & hove albion
1
0
wolverhampton
wolverhampton
2
0
southampton
manchester united
1
1
wolverhampton
wolverhampton
1
0
burnley
Manchester United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Manchester City
3
1
Manchester United
Juventus
1
2
Manchester United
AFC Bournemouth
1
2
Manchester United
Manchester United
2
1
Everton
Chelsea
2
2
Manchester United
Manchester United
3
2
Newcastle United
West Ham United
3
1
Manchester United
Manchester United
2
2
Derby County

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 12 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
175 57 72 69 548 19 21 0 12 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Joao Moutinho 1 0 62 2 8 2 1 0 12
Willy Boly 1 0 0 3 2 2 0 0 7
Matt Doherty 1 1 0 8 7 2 2 0 17
Jonny Castro 1 2 0 2 2 4 0 0 8
Adama Traore 1 2 0 7 2 2 0 10 11
Ivan Cavaleiro 2 1 1 2 2 1 0 4 5
Ruben Neves 2 0 2 6 14 11 1 0 31
Raul Jimenez 3 11 0 15 14 7 4 0 36
Helder Costa 0 4 2 5 7 6 0 0 18
Gibbs-White, Morgan 0 0 2 0 1 0 0 6 1
Conor Coady 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ryan Bennett 0 0 0 2 2 1 0 0 5
Diogo Jota 0 0 0 4 6 5 0 2 15
Rui Patricio 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bonatini, Leo 0 0 0 1 5 2 1 7 8
Romain Saiss 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Vinagre, Ruben 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 12 trận | Số trận thắng: 6 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
164 72 47 66 632 27 34 1 20 21
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Juan Mata 1 5 17 3 3 2 1 4 8
Alexis Sanchez 1 7 3 7 3 5 2 4 15
Smalling, Chris 1 0 0 4 2 0 0 0 6
Luke Shaw 1 0 5 6 2 4 1 0 12
Fred 1 0 3 2 6 2 0 1 10
Marcus Rashford 2 2 8 3 2 2 1 4 7
Paul Pogba 3 1 0 18 9 8 3 0 35
Romelu Lukaku 4 12 0 9 7 5 0 3 21
Martial, Anthony 6 2 1 8 1 5 0 2 14
Ander Herrera 0 0 1 2 3 1 0 4 6
Antonio Valencia 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Nemanja Matic 0 1 0 1 2 2 0 0 5
Andreas Pereira 0 0 2 0 0 2 0 2 2
Ashley Young 0 1 24 0 1 1 1 0 2
Darmian, Matteo 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Phil Jones 0 0 0 0 0 0 0 0 0
McTominay, Scott 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Eric Bailly 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Marouane Fellaini 0 1 0 3 1 2 1 4 6
Jesse Lingard 0 2 2 4 3 4 0 3 11
Victor Lindelof 0 0 0 0 1 0 0 1 1
David De Gea 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300