Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:00 - 10/11/2019

Wolverhampton Wanderers
Wolverhampton Wanderers
Aston Villa
Aston Villa
Trọng tài:
Sân vận động: Molineux Stadium

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:30 - 11/03/2018
aston villa
4
1
wolverhampton wanderers
Giải Championship 17/18
Villa Park
23:30 - 14/10/2017
wolverhampton wanderers
2
0
aston villa
Giải Championship 17/18
Molineux Stadium
00:30 - 15/01/2017
wolverhampton wanderers
1
0
aston villa
Giải Championship 16/17
Molineux Stadium
23:30 - 15/10/2016
aston villa
1
1
wolverhampton wanderers
Giải Championship 16/17
Villa Park
01:45 - 29/07/2015
wolverhampton wanderers
2
2
aston villa
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2015
Molineux Stadium
22:00 - 21/01/2012
wolverhampton wanderers
2
3
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
Molineux Stadium
18:05 - 27/08/2011
aston villa
0
0
wolverhampton wanderers
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
Villa Park
22:00 - 19/03/2011
aston villa
0
1
wolverhampton wanderers
Premier League 10/11
20:05 - 26/09/2010
wolverhampton wanderers
1
2
aston villa
Premier League 10/11
19:45 - 20/03/2010
aston villa
2
2
wolverhampton wanderers
Giải Ngoại Hạng 09/10

Thành tích gần đây

Wolverhampton Wanderers
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
wolverhampton wanderers
2
0
watford fc
wolverhampton wanderers
1
1
reading fc
crystal palace
1
1
wolverhampton wanderers
wolverhampton wanderers
2
5
chelsea fc
everton fc
3
2
wolverhampton wanderers
wolverhampton wanderers
2
1
fc torino
wolverhampton wanderers
1
1
burnley fc
Aston Villa
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Norwich City
1
5
Aston Villa
Aston Villa
2
2
Burnley FC
Brighton & Hove Albion
1
3
Aston Villa
Arsenal FC
3
2
Aston Villa
Crystal Palace
1
0
Aston Villa
Crewe Alexandra
1
6
Aston Villa
Aston Villa
2
0
Everton FC
Aston Villa
1
2
AFC Bournemouth
Tottenham Hotspur
3
1
Aston Villa

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
56 24 23 34 331 16 10 3 11 11
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Doherty, Matt 1 0 0 2 1 0 0 2 3
Saiss, Romain 1 0 0 2 0 0 0 1 2
Neves, Ruben 1 0 8 2 2 2 0 2 6
Jota, Diogo 1 0 1 2 2 1 0 1 5
Cutrone, Patrick 1 2 0 2 2 2 0 5 6
Jimenez, Raul 2 7 0 7 8 2 2 0 17
Traore, Adama 2 1 0 2 3 1 1 2 6
Moutinho, Joao 0 0 23 0 0 1 1 1 1
Coady, Conor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Castro, Jonny 0 0 0 3 2 0 0 1 5
Vinagre, Ruben 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Neto, Pedro 0 0 0 1 0 0 1 4 1
Bennett, Ryan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Boly, Willy 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Vallejo, Jesus 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gibbs-White, Morgan 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Dendoncker, Leander 0 0 1 1 2 0 0 1 3
Patricio, Rui 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
78 42 28 31 361 15 19 1 13 12
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Hourihane, Conor 1 0 7 2 0 1 0 2 3
Grealish, Jack 1 0 4 5 6 2 2 0 13
El Ghazi, Anwar 2 6 2 7 5 0 3 1 12
Luiz, Douglas 2 0 0 2 3 0 0 3 5
McGinn, John 3 0 10 8 9 0 2 0 17
Wesley 4 7 0 9 2 1 1 0 12
Taylor, Neil 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Engels, Bjorn 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Mings, Tyrone 0 1 0 0 0 0 1 0 0
Trezeguet 0 1 2 6 1 2 1 2 9
Guilbert, Frederic 0 2 1 0 1 1 1 0 2
Elmohamady, Ahmed 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Targett, Matt 0 1 0 0 0 0 1 0 0
Jota 0 0 0 1 0 0 1 2 1
Nakamba, Marvelous 0 1 4 1 1 1 0 0 3
Heaton, Tom 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lansbury, Henri 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Konsa, Ezri 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kodjia, Jonathan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Davis, Keinan 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics