Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 16/03/2019

Wolverhampton
Arsenal
Trọng tài:
Sân vận động: Molineux Stadium

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:45 - 25/04/2019
wolverhampton
3
1
arsenal
Premier League 18/19
Molineux Stadium
23:30 - 11/11/2018
arsenal
1
1
wolverhampton
Premier League 18/19
Emirates Stadium
01:45 - 12/04/2012
wolverhampton
0
3
arsenal
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
Molineux Stadium
22:00 - 27/12/2011
arsenal
1
1
wolverhampton
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
Emirates Stadium
22:00 - 12/02/2011
arsenal
2
0
wolverhampton
Premier League 10/11
02:45 - 11/11/2010
wolverhampton
0
2
arsenal
Premier League 10/11
21:00 - 03/04/2010
arsenal
1
0
wolverhampton
Giải Ngoại Hạng 09/10
00:30 - 08/11/2009
wolverhampton
1
4
arsenal
Giải Ngoại Hạng 09/10
Molineux Stadium
22:00 - 29/01/2005
arsenal
2
0
wolverhampton
Cúp FA 04/05
22:00 - 07/02/2004
wolverhampton
1
3
arsenal
Giải Ngoại Hạng 03/04

Thành tích gần đây

Wolverhampton
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
liverpool
2
0
wolverhampton
wolverhampton
1
0
fulham
watford
1
2
wolverhampton
wolverhampton
3
1
arsenal
southampton
3
1
wolverhampton
watford
3
2
wolverhampton
wolverhampton
2
1
manchester united
burnley
2
0
wolverhampton
wolverhampton
2
1
manchester united
Arsenal
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Burnley
1
3
Arsenal
Valencia
2
4
Arsenal
Arsenal
1
1
Brighton & Hove Albion
Arsenal
3
1
Valencia
Leicester City
3
0
Arsenal
Wolverhampton
3
1
Arsenal
Arsenal
2
3
Crystal Palace
Arsenal
2
0
Napoli

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 16 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
480 157 198 195 1730 73 73 2 47 46
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Joao Moutinho 1 0 156 3 11 5 8 3 19
Ryan Bennett 1 1 0 4 9 2 0 0 15
Helder Costa 1 5 6 7 9 10 2 9 26
Jonny Castro 1 5 0 7 6 13 1 1 26
Adama Traore 1 7 0 7 8 7 1 21 22
Romain Saiss 2 0 0 5 5 1 0 7 11
Leander Dendoncker 2 1 0 10 6 1 0 2 17
Ivan Cavaleiro 3 6 16 4 6 2 1 17 12
Willy Boly 4 2 0 6 13 3 0 0 22
Matt Doherty 4 4 0 18 19 7 5 3 44
Ruben Neves 4 0 2 17 28 28 3 1 73
Diogo Jota 9 6 0 25 20 13 5 4 58
Raul Jimenez 13 33 0 38 48 27 7 2 113
Vinagre, Ruben 0 1 2 4 0 2 0 10 6
Gibbs-White, Morgan 0 2 10 1 5 1 1 21 7
Conor Coady 0 0 3 0 0 0 0 0 0
John Ruddy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rui Patricio 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bonatini, Leo 0 0 0 1 5 2 1 7 8
Will Norris 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kilman, Max 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 21 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
473 176 171 209 2181 75 88 5 73 51
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sokratis 1 0 0 2 5 3 2 0 10
Nacho Monreal 1 1 0 4 2 0 3 1 6
Danny Welbeck 1 1 0 2 1 1 1 7 4
Ainsley Maitland-Niles 1 1 0 3 1 1 1 5 5
Nketiah, Edward 1 2 0 1 0 2 0 5 3
Mustafi, Shkodran 2 5 0 10 6 2 0 0 18
Lucas Torreira 2 0 18 6 13 7 2 10 26
Koscielny, Laurent 3 0 0 4 1 0 0 4 5
Alex Iwobi 3 2 1 14 9 11 6 13 34
Ramsey, Aaron 4 3 0 14 10 11 6 14 35
Granit Xhaka 4 1 98 13 8 9 2 0 30
Mesut Ozil 5 11 37 7 1 3 2 4 11
Mkhitaryan, Henrikh 6 4 48 15 19 16 4 6 50
Alexandre Lacazette 13 22 0 32 34 17 8 8 83
Pierre-Emerick Aubameyang 22 22 1 39 33 22 4 6 94
Holding, Rob 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Mavropanos, Konstantinos 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Stephan Lichtsteiner 0 1 0 0 1 0 0 4 1
Bellerin, Hector 0 1 0 4 7 7 5 1 18
Sead Kolasinac 0 10 4 2 4 3 5 2 9
Guendouzi, Matteo 0 0 2 4 7 6 0 10 17
Willock, Joseph 0 0 0 0 1 1 0 1 2
Carl Jenkinson 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mohamed Elneny 0 1 0 0 3 4 0 3 7
Cech, Petr 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Leno, Bernd 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Saka, Bukayo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Suarez, Denis 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics