Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia - Eredivisie

00:30 - 09/12/2018

Willem II
SC Heerenveen
Trọng tài: Mulder, Siemen
Sân vận động: Willem II Stadion

Dự đoán tỷ lệ

43.8%

Đội Nhà Thắng

26.4%

Hòa

29.8%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
43.8% 26.4% 29.8%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
20:30 - 03/03/2019
sc heerenveen
4
2
willem ii
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 18/19
Abe Lenstra Stadion
00:30 - 09/12/2018
willem ii
1
5
sc heerenveen
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 18/19
Willem II Stadion
02:45 - 04/03/2018
sc heerenveen
2
0
willem ii
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 17/18
Abe Lenstra Stadion
00:45 - 26/10/2017
willem ii
2
1
sc heerenveen
Cúp quốc gia - KNVB 17/18
Willem II Stadion
23:30 - 23/09/2017
willem ii
1
2
sc heerenveen
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 17/18
Willem II Stadion
01:00 - 22/04/2017
sc heerenveen
1
0
willem ii
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 16/17
Abe Lenstra Stadion
02:00 - 17/12/2016
willem ii
2
1
sc heerenveen
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 16/17
Willem II Stadion
02:45 - 24/01/2016
sc heerenveen
3
1
willem ii
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 15/16
Abe Lenstra Stadion
23:30 - 24/10/2015
willem ii
2
2
sc heerenveen
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 15/16
Willem II Stadion
23:30 - 25/04/2015
sc heerenveen
1
1
willem ii
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 14/15
Abe Lenstra Stadion

Thành tích gần đây

Willem II
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
feyenoord
2
3
willem ii
willem ii
3
2
de graafschap
sc heerenveen
4
2
willem ii
willem ii
1
1
az alkmaar
willem ii
2
1
az alkmaar
vitesse arnhem
3
2
willem ii
venlo
2
1
willem ii
willem ii
1
2
groningen
fc twente
2
3
willem ii
SC Heerenveen
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
ADO Den Haag
2
3
SC Heerenveen
SC Heerenveen
4
2
Willem II
Fortuna Sittard
2
4
SC Heerenveen
SC Heerenveen
2
2
PSV Eindhoven
SC Heerenveen
1
1
FC Zwolle
Vitesse Arnhem
2
2
SC Heerenveen
Ajax Amsterdam
3
1
SC Heerenveen
Ajax Amsterdam
4
4
SC Heerenveen

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
246 103 97 133 1181 49 36 3 43 50
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Freek Heerkens 1 0 0 1 2 1 1 0 4
Meissner, Thomas 1 0 0 1 3 0 0 3 4
Ozbiliz 1 1 18 9 10 3 2 4 22
Pol 1 1 0 1 8 2 0 0 11
Dankerlui, Damil 1 3 7 3 6 1 6 1 10
Saddiki, Dries 1 1 0 1 1 1 0 12 3
Kristinsson, Kristofer 1 0 0 2 0 0 0 9 2
Akkaynak, Atakan 1 1 0 1 0 0 1 2 1
Fernando Lewis 2 0 0 2 3 1 1 0 6
Pavlidis, Evangelos 2 4 0 8 4 2 3 5 14
Vrousai, Marios 3 1 16 6 2 3 2 1 11
Donis Avdijaj 4 2 10 9 11 4 2 1 24
Crowley, Daniel 5 1 48 12 11 6 6 0 29
Isak, Alexander 5 5 0 13 6 4 1 1 23
Sol, Fran 13 7 1 20 11 6 0 0 37
Vurnon Anita 0 1 0 0 0 1 0 11 1
Croux, Jordy 0 0 13 2 1 0 2 4 3
Lieftink, Elmo 0 0 0 0 1 1 0 3 2
Timon Wellenreuther 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Renato Tapia 0 1 0 1 9 1 0 0 11
Palacios, Diego 0 3 0 1 3 2 3 0 6
Mattijs Branderhorst 0 0 0 0 0 0 0 0 0
van den Bogert, Victor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
McGarry, James 0 2 0 0 0 0 0 3 0
Jordens Peters 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Dimitris Kolovos 0 0 0 0 1 1 0 3 2

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
283 140 88 111 1226 42 33 2 56 59
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mihajlovic, Nemanja 1 3 18 2 5 1 4 5 8
Daniel Hoegh 2 1 0 4 7 1 1 0 12
Bulthuis, Dave 2 1 0 2 4 2 0 0 8
Pelle van Amersfoort 2 1 0 7 2 2 1 15 11
Pierie, Kik 2 0 0 2 2 1 3 0 5
Hornkamp, Jizz 2 0 0 4 0 0 0 7 4
Ben Rienstra 3 0 0 6 10 5 0 2 21
Zeneli, Arber 3 5 21 14 11 7 9 0 32
Morten Thorsby 5 0 0 5 5 1 2 2 11
Bergen, Mitchell 6 6 8 15 4 4 0 7 23
Vlap, Michel 14 2 2 28 12 11 4 1 51
Lammers, Sam 14 6 0 29 9 8 5 1 46
Stijn Schaars 0 0 5 1 1 0 0 1 2
Warner Hahn 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lucas Woudenberg 0 1 0 1 1 1 2 2 3
Bruijn, Jordy 0 0 3 1 2 0 0 8 3
Floranus, Sherel 0 0 0 3 1 0 1 1 4
Kobayashi, Yuki 0 0 37 8 5 2 6 2 15
Doke Schmidt 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Kongolo, Rodney 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Dresevic, Ibrahim 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Johnsen, Dennis 0 4 1 3 3 2 0 3 8
Naess, Nicolai 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Marco Rojas 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300