Thông tin trận đấu

Championship

02:45 - 14/02/2019

Wigan Athletic
Stoke City
Trọng tài: Stroud, Keith
Sân vận động: DW Stadium

Dự đoán tỷ lệ

31.9%

Đội Nhà Thắng

30.5%

Hòa

37.6%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
31.9% 30.5% 37.6%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:45 - 14/02/2019
wigan athletic
0
0
stoke city
Championship 18/19
DW Stadium
02:00 - 23/08/2018
stoke city
0
3
wigan athletic
Championship 18/19
bet365 Stadium
02:45 - 30/01/2013
stoke city
2
2
wigan athletic
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
bet365 Stadium
21:00 - 01/09/2012
wigan athletic
2
2
stoke city
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
DW Stadium
21:00 - 31/03/2012
wigan athletic
2
0
stoke city
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
DW Stadium
22:00 - 31/12/2011
stoke city
2
2
wigan athletic
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
bet365 Stadium
22:00 - 22/05/2011
stoke city
0
1
wigan athletic
Premier League 10/11
bet365 Stadium
22:00 - 04/12/2010
wigan athletic
2
2
stoke city
Premier League 10/11
02:45 - 10/02/2010
wigan athletic
1
1
stoke city
Giải Ngoại Hạng 09/10
19:45 - 12/12/2009
stoke city
2
2
wigan athletic
Giải Ngoại Hạng 09/10

Thành tích gần đây

Wigan Athletic
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
wigan athletic
5
2
bolton wanderers
blackburn rovers
3
0
wigan athletic
reading
3
2
wigan athletic
derby county
2
1
wigan athletic
wigan athletic
1
1
ipswich town
rotherham united
1
1
wigan athletic
wigan athletic
2
1
queens park rangers
nottingham forest
3
1
wigan athletic
Stoke City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Stoke City
2
0
Nottingham Forest
Stoke City
1
1
Aston Villa
Ipswich Town
1
1
Stoke City
Hull City
2
0
Stoke City

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
41 14 21 162 131 84 9 2 41 57
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Callum McManaman 1 0 0 2 0 0 0 19 2
Sam Morsy 1 0 0 1 1 1 0 0 3
Kal Naismith 1 0 1 1 1 1 0 7 3
Connolly, Callum 1 0 0 1 1 0 0 10 2
James, Reece 1 0 5 2 1 0 0 1 3
James Vaughan 2 2 0 4 0 0 0 13 4
Leon Clarke 2 2 0 2 3 0 0 3 5
Gary Roberts 2 0 0 2 0 0 0 2 2
Gavin Massey 3 0 0 3 0 0 0 3 3
Grigg, Will 4 0 0 4 0 0 0 7 4
Michael Jacobs 4 0 0 5 2 0 1 3 7
Josh Windass 5 3 0 6 4 1 2 8 11
Nick Powell 6 0 0 6 2 2 0 4 10
Joe Garner 7 2 0 7 0 0 0 14 7
Jonas Olsson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Anthony Pilkington 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Darron Gibson 0 0 0 0 0 0 0 7 0
Christian Walton 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Robinson, Antonee 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dan Burn 0 0 1 0 1 0 0 1 1
Nathan Byrne 0 0 2 1 1 0 0 4 2
Lee Evans 0 0 3 2 1 0 1 2 3
Cheyenne Dunkley 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Kipre, Cedric 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Baningime, Beni 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Daniel Fox 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jamie Jones 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Max Power 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Leonardo da Silva Lopes 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
106 32 39 196 451 68 11 1 37 42
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Darren Fletcher 1 0 0 1 0 0 0 7 1
Peter Crouch 1 1 0 2 0 1 0 21 3
Vokes, Sam 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Bojan Krkic 1 0 0 1 1 1 0 12 3
Bruno Martins Indi 1 0 0 2 2 1 0 1 5
Oghenekaro Etebo 1 0 0 3 5 0 0 5 8
Erik Pieters 2 0 0 2 1 2 1 0 5
McClean, James 2 1 1 3 3 2 2 10 8
Sam Clucas 2 0 4 2 1 1 1 2 4
Saido Berahino 3 0 0 6 3 2 1 7 11
Allen, Joe 6 0 23 8 2 1 2 0 11
Tom Ince 6 1 17 10 9 17 1 1 36
Benik Afobe 8 6 0 12 5 2 2 11 19
Danny Batth 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bauer, Moritz 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Charlie Adam 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Edwards, Tom 0 0 1 0 0 1 0 5 1
Cuco Martina 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rayn Woods 0 0 1 0 0 0 0 1 0
Williams, Ashley 0 0 0 0 3 1 0 5 4
Ryan Shawcross 0 0 0 1 2 0 0 3 3
Badou Ndiaye 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Verlinden, Thibaud 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tymon, Josh 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Campbell, Tyrese 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mame Biram Diouf 0 1 0 0 0 0 0 5 0
Jack Butland 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sorensen, Lasse 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300