Thông tin trận đấu

Giải hạng nhất

22:00 - 16/03/2019

Wigan Athletic
Bolton Wanderers
Trọng tài: Jones, Robert
Sân vận động: DW Stadium

Dự đoán tỷ lệ

54%

Đội Nhà Thắng

26.5%

Hòa

19.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
54% 26.5% 19.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 16/03/2019
wigan athletic
5
2
bolton wanderers
Giải hạng nhất 18/19
DW Stadium
22:00 - 01/12/2018
bolton wanderers
1
1
wigan athletic
Giải hạng nhất 18/19
University of Bolton Stadium
22:00 - 21/03/2015
wigan athletic
1
1
bolton wanderers
Giải Hạng Nhất 14/15
DW Stadium
22:00 - 03/01/2015
bolton wanderers
1
0
wigan athletic
Cúp FA 14/15
University of Bolton Stadium
03:00 - 08/11/2014
bolton wanderers
3
1
wigan athletic
Giải Hạng Nhất 14/15
University of Bolton Stadium
22:00 - 29/03/2014
bolton wanderers
1
1
wigan athletic
Giải Vô Địch 13/14
22:00 - 15/12/2013
wigan athletic
3
2
bolton wanderers
Giải Vô Địch 13/14
22:00 - 11/02/2012
bolton wanderers
1
2
wigan athletic
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
University of Bolton Stadium
21:00 - 15/10/2011
wigan athletic
1
3
bolton wanderers
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
DW Stadium
02:45 - 17/02/2011
wigan athletic
0
1
bolton wanderers
FA Cup 10/11

Thành tích gần đây

Wigan Athletic
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
wigan athletic
1
0
millwall
birmingham city
1
1
wigan athletic
wigan athletic
2
0
preston north end
leeds united
1
2
wigan athletic
wigan athletic
1
1
norwich city
hull city
2
1
wigan athletic
bristol city
2
2
wigan athletic
wigan athletic
5
2
bolton wanderers
blackburn rovers
3
0
wigan athletic
Bolton Wanderers
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Nottingham Forest
1
0
Bolton Wanderers
Blackburn Rovers
2
0
Bolton Wanderers
Derby County
4
0
Bolton Wanderers
Bolton Wanderers
1
2
Ipswich Town
Queens Park Rangers
1
2
Bolton Wanderers
Wigan Athletic
5
2
Bolton Wanderers

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 46 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
58 18 31 195 166 95 11 2 51 64
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Callum McManaman 1 0 0 2 0 0 0 21 2
Sam Morsy 1 0 0 1 2 3 0 0 6
Nathan Byrne 1 0 2 2 1 0 0 4 3
Kal Naismith 1 0 3 1 1 2 0 8 4
Lee Evans 1 0 5 4 2 0 1 3 6
Connolly, Callum 1 0 0 1 1 0 0 10 2
James Vaughan 2 2 0 4 0 0 0 13 4
Gary Roberts 2 0 0 2 0 0 0 4 2
Leon Clarke 3 4 0 4 5 0 0 6 9
James, Reece 3 0 6 4 3 0 0 1 7
Grigg, Will 4 0 0 4 0 0 0 7 4
Michael Jacobs 4 0 0 5 2 0 1 3 7
Gavin Massey 5 0 0 5 1 0 0 5 6
Josh Windass 5 3 0 6 4 1 2 9 11
Joe Garner 8 2 0 8 0 0 0 16 8
Nick Powell 8 0 0 8 2 2 0 7 12
Jonas Olsson 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Anthony Pilkington 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Daniel Fox 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Darron Gibson 0 0 0 0 0 0 0 7 0
Robinson, Antonee 0 0 0 0 3 0 0 0 3
Dan Burn 0 0 1 0 1 0 0 1 1
Christian Walton 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kipre, Cedric 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Cheyenne Dunkley 0 0 0 1 0 1 0 1 2
Baningime, Beni 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jamie Jones 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Weir, Jensen 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Max Power 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Leonardo da Silva Lopes 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Jollley, Charlie 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Gelhardt, Joseph 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 46 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
88 27 41 174 426 80 14 1 29 78
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Jack Hobbs 1 0 0 1 1 1 0 1 3
Clayton Donaldson 1 0 0 1 2 1 0 13 4
Craig Noone 1 3 9 4 4 2 0 11 10
Christian Doidge 1 1 0 1 0 0 0 9 1
Pawel Olkowski 2 1 0 3 0 0 0 3 3
Yanic Wildschut 2 0 0 4 1 2 0 12 7
Connolly, Callum 2 0 0 2 2 0 0 1 4
Mark Beevers 3 1 0 3 1 0 0 1 4
Gary O'Neil 3 0 12 3 4 1 0 5 8
Magennis, Josh 3 6 0 6 5 4 0 13 15
Sammy Ameobi 4 0 6 10 7 1 1 4 18
Will Buckley 5 1 0 6 3 0 0 10 9
Adam Le Fondre 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Luke Murphy 0 0 2 0 1 0 1 4 1
Andrew Taylor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Marc Wilson 0 0 1 0 2 0 0 3 2
Jonathan Grounds 0 0 0 0 1 0 0 1 1
David Wheater 0 0 0 0 1 2 0 1 3
Josh Vela 0 0 0 1 0 0 0 5 1
Joseph Williams 0 1 1 0 3 2 0 1 5
Jason Lowe 0 0 0 3 1 1 0 0 5
Mark Little 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pritchard, Joe 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Lloyd Dyer 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Brockbank, Harry 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Erhun Oztumer 0 0 18 2 1 1 0 9 4
Connell, Luca John 0 0 1 0 1 0 0 2 1
Remi Matthews 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ben Alnwick 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Earing, Jack 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Muscatt, Joe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Darcy, Ronan 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics