Thông tin trận đấu

Championship

22:00 - 12/01/2019

Wigan Athletic
Aston Villa
Trọng tài: Harrington, Tony
Sân vận động: DW Stadium

Dự đoán tỷ lệ

32%

Đội Nhà Thắng

27.9%

Hòa

40.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
32% 27.9% 40.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 12/01/2019
wigan athletic
3
0
aston villa
Championship 18/19
DW Stadium
21:00 - 11/08/2018
aston villa
3
2
wigan athletic
Championship 18/19
Villa Park
01:45 - 23/08/2017
aston villa
4
1
wigan athletic
EFL Cup 17/18
Villa Park
22:00 - 18/03/2017
wigan athletic
0
2
aston villa
Championship 16/17
DW Stadium
22:00 - 10/12/2016
aston villa
1
0
wigan athletic
Championship 16/17
Villa Park
22:00 - 19/05/2013
wigan athletic
2
2
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
DW Stadium
22:00 - 29/12/2012
aston villa
0
3
wigan athletic
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
Villa Park
22:00 - 25/02/2012
wigan athletic
0
0
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
DW Stadium
21:00 - 01/10/2011
aston villa
2
0
wigan athletic
Giải Ngoại Hạng Anh 11/12
Villa Park
21:00 - 07/05/2011
aston villa
1
1
wigan athletic
Premier League 10/11

Thành tích gần đây

Wigan Athletic
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
wigan athletic
5
2
bolton wanderers
blackburn rovers
3
0
wigan athletic
reading
3
2
wigan athletic
derby county
2
1
wigan athletic
wigan athletic
1
1
ipswich town
rotherham united
1
1
wigan athletic
wigan athletic
2
1
queens park rangers
nottingham forest
3
1
wigan athletic
Aston Villa
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Aston Villa
3
0
Middlesbrough
Nottingham Forest
1
3
Aston Villa
Aston Villa
4
0
Derby County
Stoke City
1
1
Aston Villa
Brentford
1
0
Aston Villa
Aston Villa
3
3
Sheffield United
Aston Villa
2
1
Ipswich Town

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
41 14 21 162 131 84 9 2 41 57
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Callum McManaman 1 0 0 2 0 0 0 19 2
Sam Morsy 1 0 0 1 1 1 0 0 3
Kal Naismith 1 0 1 1 1 1 0 7 3
Connolly, Callum 1 0 0 1 1 0 0 10 2
James, Reece 1 0 5 2 1 0 0 1 3
James Vaughan 2 2 0 4 0 0 0 13 4
Leon Clarke 2 2 0 2 3 0 0 3 5
Gary Roberts 2 0 0 2 0 0 0 2 2
Gavin Massey 3 0 0 3 0 0 0 3 3
Grigg, Will 4 0 0 4 0 0 0 7 4
Michael Jacobs 4 0 0 5 2 0 1 3 7
Josh Windass 5 3 0 6 4 1 2 8 11
Nick Powell 6 0 0 6 2 2 0 4 10
Joe Garner 7 2 0 7 0 0 0 14 7
Jonas Olsson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Anthony Pilkington 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Darron Gibson 0 0 0 0 0 0 0 7 0
Christian Walton 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Robinson, Antonee 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dan Burn 0 0 1 0 1 0 0 1 1
Nathan Byrne 0 0 2 1 1 0 0 4 2
Lee Evans 0 0 3 2 1 0 1 2 3
Cheyenne Dunkley 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Kipre, Cedric 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Baningime, Beni 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Daniel Fox 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jamie Jones 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Max Power 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Leonardo da Silva Lopes 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 14 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
198 74 85 188 843 68 21 0 68 54
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Whelan, Glenn 1 0 4 2 0 0 0 10 2
Tommy Elphick 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Kortney Hause 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Tyrone Mings 1 1 0 1 0 0 0 0 1
Andre Green 1 0 1 1 0 1 0 9 2
Alan Hutton 2 0 0 3 2 0 1 0 5
Birkir Bjarnason 2 0 6 2 1 0 0 5 3
Ahmed Eissa 2 0 0 2 0 2 2 6 4
Albert Adomah 2 4 0 3 4 3 2 11 10
Yannick Bolasie 2 0 2 5 7 1 1 12 13
Jack Grealish 4 1 23 8 7 4 3 0 19
Chester, James 5 1 0 5 5 3 0 0 13
McGinn, John 5 1 10 11 17 5 3 1 33
Anwar El Ghazi 5 0 5 8 4 3 1 6 15
Conor Hourihane 6 1 24 13 11 6 5 7 30
Jonathan Kodjia 6 7 0 10 10 2 2 15 22
Abraham, Tammy 21 3 0 32 16 5 1 0 53
Mile Jedinak 0 0 0 1 1 0 0 2 2
Tom Carroll 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Lovre Kalinic 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Taylor, Neil 0 0 0 0 0 2 1 3 2
Mark Bunn 0 0 0 0 0 0 0 0 0
James Bree 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Jed Steer 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Tuanzebe, Axel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nyland, Orjan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Scott Hogan 0 1 0 1 0 1 0 6 2
Henri Lansbury 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Davis, Keinan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ramsey, Jacob 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Rushian Hepburn Murphy 0 0 0 0 0 0 0 5 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300