Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 16/03/2019

West Ham United
Huddersfield Town
Trọng tài: Moss, Jon
Sân vận động: London Stadium

Dự đoán tỷ lệ

62.8%

Đội Nhà Thắng

22.7%

Hòa

14.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
62.8% 22.7% 14.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 16/03/2019
west ham united
4
3
huddersfield town
Premier League 18/19
London Stadium
22:00 - 10/11/2018
huddersfield town
1
1
west ham united
Premier League 18/19
John Smith's Stadium
22:00 - 13/01/2018
huddersfield town
1
4
west ham united
Premier League 17/18
John Smith's Stadium
02:00 - 12/09/2017
west ham united
2
0
huddersfield town
Premier League 17/18
London Stadium

Thành tích gần đây

West Ham United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
watford
1
4
west ham united
west ham united
3
0
southampton
west ham united
2
2
leicester city
manchester united
2
1
west ham united
chelsea
2
0
west ham united
west ham united
4
3
huddersfield town
cardiff city
2
0
west ham united
west ham united
2
0
newcastle united
Huddersfield Town
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Southampton
1
1
Huddersfield Town
Huddersfield Town
1
1
Manchester United
Liverpool
5
0
Huddersfield Town
Huddersfield Town
1
2
Watford
Tottenham Hotspur
4
0
Huddersfield Town
Huddersfield Town
1
4
Leicester City
Crystal Palace
2
0
Huddersfield Town
West Ham United
4
3
Huddersfield Town
Brighton & Hove Albion
1
0
Huddersfield Town

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
436 154 165 187 1845 60 73 4 52 55
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Ogbonna, Angelo 1 0 1 5 8 1 1 4 14
Ryan Fredericks 1 0 0 3 0 2 0 3 5
Manuel Lanzini 1 0 6 4 2 5 1 2 11
Balbuena, Fabian 1 0 2 2 11 5 0 0 18
Diop, Issa 1 3 0 5 5 2 0 0 12
Robert Snodgrass 2 3 112 7 10 12 5 8 29
Yarmolenko, Andriy 2 1 0 3 3 3 0 4 9
Declan Rice 2 1 0 5 12 5 0 0 22
Lucas Perez 3 3 0 3 4 3 0 11 10
Mark Noble 5 1 4 8 4 5 5 2 17
Michail Antonio 6 10 0 23 30 10 3 11 63
Javier Hernandez 7 12 0 16 10 9 2 11 35
Felipe Anderson 9 5 47 24 17 18 4 0 59
Arnautovic, Marko 10 22 0 31 18 12 4 4 61
Aaron Cresswell 0 1 10 1 6 4 1 2 11
Carroll 0 3 0 6 6 2 0 9 14
Wilshere, Jack 0 0 2 1 1 0 1 4 2
Arthur Masuaku 0 0 0 2 2 1 1 4 5
Pablo Zabaleta 0 2 0 1 1 5 1 3 7
Johnson, Ben 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Carlos Sanchez 0 0 0 0 0 3 0 5 3
Samir Nasri 0 3 1 0 2 1 2 2 3
Diangana, Grady 0 1 1 3 3 4 1 11 10
Pedro Obiang 0 2 1 1 9 4 1 12 14
Lukasz Fabianski 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Alexandre Silva 0 0 0 0 1 0 0 1 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
401 120 163 162 1788 60 63 8 22 76
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Schindler, Christopher 1 0 0 4 7 2 0 0 13
Terence Kongolo 1 2 0 4 9 2 0 0 15
Jon Stankovic 1 0 0 2 5 2 0 2 9
Juninho Bacuna 1 1 18 8 7 4 0 5 19
Mbenza, Isaac 1 4 5 5 3 8 1 12 16
Alex Pritchard 2 7 22 15 17 17 0 4 49
Steve Mounie 2 16 1 21 29 11 3 12 61
Philip Billing 2 2 3 9 15 16 0 2 40
Mathias Jorgensen 3 0 0 4 4 1 1 0 9
Aaron Mooy 3 1 74 13 15 14 1 4 42
Karlan Ahearne-Grant 3 4 0 10 5 4 0 4 19
Jason Puncheon 0 1 5 0 3 3 0 1 6
Jonas Lossl 0 0 0 0 0 0 1 1 0
Depoitre, Laurent 0 7 0 9 14 6 1 13 29
Florent Hadergjonaj 0 2 0 2 1 3 0 5 6
Diakhaby, Adama 0 2 0 3 2 2 0 6 7
Williams, Daniel 0 0 0 0 1 0 0 4 1
Lowe, Chris 0 2 32 6 6 7 2 6 19
Elias Kachunga 0 9 0 4 5 6 0 7 15
Tommy Smith 0 0 0 0 1 2 0 2 3
Jonathan Hogg 0 1 2 1 4 3 1 0 8
Joel Coleman 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sabiri, Abdelhamid 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Duhaney, Demeaco 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rowe, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Rajiv Van La Parra 0 0 0 0 4 1 0 0 5
Ben Hamer 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Erik Durm 0 1 0 0 6 4 1 7 10
Quaner, Collin 0 1 0 0 0 0 0 2 0
Daly, Matty 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Ramadan Sobhi 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics