Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 18/01/2020

West Ham United
West Ham United
Everton FC
Everton FC
Trọng tài:
Sân vận động: London Stadium

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
18:30 - 19/10/2019
everton fc
2
0
west ham united
Giải vô địch quốc gia 19/20
Goodison Park
00:30 - 31/03/2019
west ham united
0
2
everton fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
London Stadium
22:00 - 16/09/2018
everton fc
1
3
west ham united
Giải vô địch quốc gia 18/19
Goodison Park
21:00 - 13/05/2018
west ham united
3
1
everton fc
Giải Premier League 17/18
London Stadium
03:00 - 30/11/2017
everton fc
4
0
west ham united
Giải Premier League 17/18
Goodison Park
21:00 - 22/04/2017
west ham united
0
0
everton fc
Giải Premier League 16/17
London Stadium
20:30 - 30/10/2016
everton fc
2
0
west ham united
Giải Premier League 16/17
Goodison Park
22:00 - 05/03/2016
everton fc
2
3
west ham united
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Goodison Park
22:00 - 07/11/2015
west ham united
1
1
everton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Boleyn Ground
21:00 - 16/05/2015
west ham united
1
2
everton fc
Giải Ngoại Hạng 14/15
Boleyn Ground

Thành tích gần đây

West Ham United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
everton fc
2
0
west ham united
west ham united
1
2
crystal palace
afc bournemouth
2
2
west ham united
oxford united
4
0
west ham united
west ham united
2
0
manchester united
west ham united
2
0
norwich city
watford fc
1
3
west ham united
Everton FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Everton FC
2
0
West Ham United
Burnley FC
1
0
Everton FC
Everton FC
1
3
Manchester City
AFC Bournemouth
3
1
Everton FC
Everton FC
3
2
Wolverhampton Wanderers
Lincoln City
2
4
Everton FC
Aston Villa
2
0
Everton FC
Everton FC
1
0
Watford FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
88 38 29 39 437 18 23 2 11 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Noble, Mark 1 0 0 3 2 0 0 0 5
Chicharito 1 2 0 2 1 0 0 1 3
Cresswell, Aaron 2 1 0 2 2 1 0 0 5
Yarmolenko, Andriy 3 6 0 7 4 2 0 2 13
Haller, Sebastian 4 8 0 10 2 2 1 0 14
Snodgrass, Robert 0 0 6 1 1 0 0 3 2
Anderson, Felipe 0 1 2 4 3 4 3 0 11
Masuaku, Arthur 0 0 0 0 2 1 1 0 3
Balbuena, Fabian 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ogbonna, Angelo 0 0 0 2 1 0 0 0 3
Fredericks, Ryan 0 0 1 0 0 1 1 0 1
Diop, Issa 0 0 0 2 1 1 0 0 4
Rice, Declan 0 0 2 2 1 3 0 0 6
Antonio, Michail 0 1 0 0 0 1 0 2 1
Roberto 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Wilshere, Jack 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Fornals, Pablo 0 2 10 1 2 4 0 5 7
Fabianski, Lukasz 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lanzini, Manuel 0 1 18 2 7 0 1 1 9
Ajeti, Albian 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Sanchez, Carlos 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Zabaleta, Pablo 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
105 40 35 63 515 21 18 1 8 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sigurdsson, Gylfi 1 1 13 8 4 5 1 1 17
Iwobi, Alex 1 0 0 5 1 1 0 3 7
Bernard 2 0 4 2 0 2 0 2 4
Calvert-Lewin, Dominic 2 2 0 4 3 2 0 1 9
Richarlison 2 4 1 7 10 7 2 0 24
Digne, Lucas 0 2 44 0 3 3 2 0 6
Sidibe, Djibril 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mina, Yerry 0 1 0 8 3 2 0 0 13
Davies, Tom 0 0 1 1 0 0 0 2 1
Delph, Fabian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Schneiderlin, Morgan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Coleman, Seamus 0 0 0 1 0 1 1 0 2
Gomes, Andre 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Gbamin, Jean-Philippe 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Walcott, Theo 0 5 0 2 4 2 1 4 8
Kean, Moise 0 2 0 1 3 2 1 7 6
Keane, Michael 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Pickford, Jordan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tosun, Cenk 0 1 0 0 1 2 0 1 3
Holgate, Mason 0 0 0 0 0 1 0 2 1

Goaltime Statistics