Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:00 - 18/04/2020

West Ham United
West Ham United
Burnley FC
Burnley FC
Trọng tài:
Sân vận động: London Stadium

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:15 - 30/12/2018
burnley fc
2
0
west ham united
Giải vô địch quốc gia 18/19
Turf Moor
22:00 - 03/11/2018
west ham united
4
2
burnley fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
London Stadium
22:00 - 10/03/2018
west ham united
0
3
burnley fc
Giải Premier League 17/18
London Stadium
21:00 - 14/10/2017
burnley fc
1
1
west ham united
Giải Premier League 17/18
Turf Moor
21:00 - 21/05/2017
burnley fc
1
2
west ham united
Giải Premier League 16/17
Turf Moor
02:45 - 15/12/2016
west ham united
1
0
burnley fc
Giải Premier League 16/17
London Stadium
21:00 - 02/05/2015
west ham united
1
0
burnley fc
Giải Ngoại Hạng 14/15
Boleyn Ground
21:00 - 18/10/2014
burnley fc
1
3
west ham united
Giải Ngoại Hạng 14/15
Turf Moor
02:45 - 30/10/2013
burnley fc
0
2
west ham united
Cúp Liên Đoàn 13/14
22:00 - 24/03/2012
burnley fc
2
2
west ham united
Giải Vô Địch 11/12

Thành tích gần đây

West Ham United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
everton fc
2
0
west ham united
west ham united
1
2
crystal palace
afc bournemouth
2
2
west ham united
oxford united
4
0
west ham united
west ham united
2
0
manchester united
west ham united
2
0
norwich city
watford fc
1
3
west ham united
Burnley FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Leicester City
2
1
Burnley FC
Burnley FC
1
0
Everton FC
Aston Villa
2
2
Burnley FC
Burnley FC
2
0
Norwich City
Brighton & Hove Albion
1
1
Burnley FC
Burnley FC
1
3
Sunderland AFC
Wolverhampton Wanderers
1
1
Burnley FC
Arsenal FC
2
1
Burnley FC
Burnley FC
3
0
Southampton FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
88 38 29 39 437 18 23 2 11 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Noble, Mark 1 0 0 3 2 0 0 0 5
Chicharito 1 2 0 2 1 0 0 1 3
Cresswell, Aaron 2 1 0 2 2 1 0 0 5
Yarmolenko, Andriy 3 6 0 7 4 2 0 2 13
Haller, Sebastian 4 8 0 10 2 2 1 0 14
Snodgrass, Robert 0 0 6 1 1 0 0 3 2
Anderson, Felipe 0 1 2 4 3 4 3 0 11
Masuaku, Arthur 0 0 0 0 2 1 1 0 3
Balbuena, Fabian 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ogbonna, Angelo 0 0 0 2 1 0 0 0 3
Fredericks, Ryan 0 0 1 0 0 1 1 0 1
Diop, Issa 0 0 0 2 1 1 0 0 4
Rice, Declan 0 0 2 2 1 3 0 0 6
Antonio, Michail 0 1 0 0 0 1 0 2 1
Roberto 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Wilshere, Jack 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Fornals, Pablo 0 2 10 1 2 4 0 5 7
Fabianski, Lukasz 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lanzini, Manuel 0 1 18 2 7 0 1 1 9
Ajeti, Albian 0 1 0 0 0 0 0 1 0
Sanchez, Carlos 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Zabaleta, Pablo 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
77 28 37 45 352 14 23 1 12 11
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Rodriguez, Jay 1 1 0 2 2 0 0 8 4
Gudmundsson, Johann 1 0 6 2 1 1 0 0 4
Hendrick, Jeff 2 1 0 3 1 1 0 2 5
Barnes, Ashley 4 6 0 8 11 1 0 0 20
Wood, Chris 4 11 0 7 6 1 0 0 14
Lowton, Matthew 0 0 0 0 0 1 1 0 1
Lennon, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 6 0
Tarkowski, James 0 0 1 2 3 0 0 0 5
Westwood, Ashley 0 0 20 0 3 1 2 0 4
Brady, Robbie 0 0 1 0 0 1 0 2 1
Cork, Jack 0 0 0 2 0 1 0 0 3
Pieters, Erik 0 1 0 0 3 0 2 0 3
Mee, Ben 0 0 1 1 1 0 0 0 2
Pope, Nick 0 0 0 0 0 0 0 0 0
McNeil, Dwight 0 0 12 1 5 3 3 0 9
Vydra, Matej 0 0 0 0 1 0 1 2 1
Taylor, Charlie 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics