Thông tin trận đấu

Premier League

19:30 - 12/01/2019

West Ham United
Arsenal
Trọng tài: Moss, Jon
Sân vận động: London Stadium

Dự đoán tỷ lệ

28%

Đội Nhà Thắng

24.8%

Hòa

47.2%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
28% 24.8% 47.2%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
19:30 - 12/01/2019
west ham united
1
0
arsenal
Premier League 18/19
London Stadium
21:00 - 25/08/2018
arsenal
3
1
west ham united
Premier League 18/19
Emirates Stadium
19:30 - 22/04/2018
arsenal
4
1
west ham united
Premier League 17/18
Emirates Stadium
02:45 - 20/12/2017
arsenal
1
0
west ham united
EFL Cup 17/18
Emirates Stadium
03:00 - 14/12/2017
west ham united
0
0
arsenal
Premier League 17/18
London Stadium
01:45 - 06/04/2017
arsenal
3
0
west ham united
Premier League 16/17
Emirates Stadium
00:30 - 04/12/2016
west ham united
1
5
arsenal
Premier League 16/17
London Stadium
18:45 - 09/04/2016
west ham united
3
3
arsenal
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Boleyn Ground
19:30 - 09/08/2015
arsenal
0
2
west ham united
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Emirates Stadium
22:00 - 14/03/2015
arsenal
3
0
west ham united
Giải Ngoại Hạng 14/15
Emirates Stadium

Thành tích gần đây

West Ham United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
west ham united
4
3
huddersfield town
cardiff city
2
0
west ham united
west ham united
2
0
newcastle united
manchester city
1
0
west ham united
west ham united
3
1
fulham
crystal palace
1
1
west ham united
west ham united
1
1
liverpool
wolverhampton
3
0
west ham united
afc wimbledon
4
2
west ham united
afc bournemouth
2
0
west ham united
Arsenal
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Arsenal
3
0
Stade Rennais
Arsenal
2
0
Manchester United
Stade Rennais
3
1
Arsenal
Tottenham Hotspur
1
1
Arsenal
Arsenal
5
1
AFC Bournemouth
Arsenal
2
0
Southampton
Arsenal
3
0
Bate Borisov
Bate Borisov
1
0
Arsenal

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 31 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
345 122 133 151 1523 52 59 4 41 46
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Ogbonna, Angelo 1 0 1 5 7 1 1 3 13
Balbuena, Fabian 1 0 2 2 9 4 0 0 15
Diop, Issa 1 3 0 3 5 1 0 0 9
Robert Snodgrass 2 3 87 7 9 9 5 7 25
Yarmolenko, Andriy 2 1 0 3 3 3 0 4 9
Lucas Perez 2 2 0 2 4 3 0 8 9
Declan Rice 2 1 0 5 10 3 0 0 18
Mark Noble 3 1 3 6 3 4 3 2 13
Michail Antonio 4 8 0 15 23 9 3 9 47
Arnautovic, Marko 7 15 0 24 14 8 3 4 46
Javier Hernandez 7 10 0 16 10 9 2 10 35
Felipe Anderson 8 4 40 19 12 14 4 0 45
Aaron Cresswell 0 0 10 1 5 4 1 2 10
Manuel Lanzini 0 0 3 1 0 2 0 2 3
Carroll 0 3 0 6 6 2 0 9 14
Wilshere, Jack 0 0 2 1 0 0 1 1 1
Arthur Masuaku 0 0 0 1 0 1 1 4 2
Ryan Fredericks 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Pablo Zabaleta 0 2 0 0 0 4 1 2 4
Johnson, Ben 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Carlos Sanchez 0 0 0 0 0 3 0 3 3
Samir Nasri 0 3 1 0 2 1 2 2 3
Diangana, Grady 0 1 1 3 2 2 1 9 7
Pedro Obiang 0 2 1 1 8 3 1 9 12
Lukasz Fabianski 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Alexandre Silva 0 0 0 0 1 0 0 1 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 30 trận | Số trận thắng: 18 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
373 143 140 153 1694 53 71 3 63 39
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Nacho Monreal 1 1 0 4 1 0 3 1 5
Danny Welbeck 1 1 0 2 1 1 1 7 4
Ainsley Maitland-Niles 1 1 0 3 1 0 1 3 4
Mustafi, Shkodran 2 4 0 8 4 2 0 0 14
Lucas Torreira 2 0 17 6 12 4 2 9 22
Ramsey, Aaron 3 3 0 12 7 8 6 13 27
Koscielny, Laurent 3 0 0 4 1 0 0 2 5
Alex Iwobi 3 2 0 11 9 6 4 10 26
Mesut Ozil 4 8 23 5 1 2 2 3 8
Granit Xhaka 4 1 79 10 8 6 1 0 24
Mkhitaryan, Henrikh 6 4 28 11 14 11 4 5 36
Alexandre Lacazette 12 16 0 27 28 10 7 8 65
Pierre-Emerick Aubameyang 17 19 1 30 26 19 3 4 75
Holding, Rob 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Stephan Lichtsteiner 0 1 0 0 1 0 0 4 1
Bellerin, Hector 0 1 0 4 7 7 5 1 18
Sead Kolasinac 0 8 4 1 3 3 5 0 7
Guendouzi, Matteo 0 0 1 4 7 6 0 6 17
Sokratis 0 0 0 1 4 2 2 0 7
Carl Jenkinson 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mohamed Elneny 0 1 0 0 2 3 0 2 5
Cech, Petr 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Leno, Bernd 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Willock, Joseph 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Nketiah, Edward 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Saka, Bukayo 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Mavropanos, Konstantinos 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Suarez, Denis 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300