Thông tin trận đấu

Championship

03:00 - 13/02/2019

West Bromwich Albion
Nottingham Forest
Trọng tài: Mason, Lee Stephen
Sân vận động: The Hawthorns

Dự đoán tỷ lệ

54.8%

Đội Nhà Thắng

25.1%

Hòa

20.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
54.8% 25.1% 20.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
03:00 - 13/02/2019
west bromwich albion
2
2
nottingham forest
Championship 18/19
The Hawthorns
01:45 - 08/08/2018
nottingham forest
1
1
west bromwich albion
Championship 18/19
City Ground
19:30 - 02/08/2014
nottingham forest
1
0
west bromwich albion
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2014
02:45 - 09/01/2010
west bromwich albion
1
3
nottingham forest
Championship 09/10
21:00 - 15/08/2009
nottingham forest
0
1
west bromwich albion
Championship 09/10
19:00 - 09/05/2004
west bromwich albion
0
2
nottingham forest
1st Division 03/04
22:00 - 03/01/2004
nottingham forest
1
0
west bromwich albion
Cúp FA 03/04
22:00 - 29/11/2003
nottingham forest
0
3
west bromwich albion
1st Division 03/04
00:00 - 23/03/2002
nottingham forest
0
1
west bromwich albion
1st Division 01/02
00:00 - 05/11/2001
west bromwich albion
1
0
nottingham forest
1st Division 01/02

Thành tích gần đây

West Bromwich Albion
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
west bromwich albion
3
0
swansea city
west bromwich albion
1
1
ipswich town
leeds united
4
0
west bromwich albion
queens park rangers
2
3
west bromwich albion
west bromwich albion
2
2
nottingham forest
west bromwich albion
1
3
brighton & hove albion
Nottingham Forest
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Ipswich Town
1
1
Nottingham Forest
Nottingham Forest
1
3
Aston Villa
Nottingham Forest
3
0
Hull City
Stoke City
2
0
Nottingham Forest
Nottingham Forest
1
0
Derby County
West Bromwich Albion
2
2
Nottingham Forest
Nottingham Forest
2
1
Brentford
Birmingham City
2
0
Nottingham Forest
Nottingham Forest
3
1
Wigan Athletic

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 19 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
188 51 85 200 766 67 16 1 72 48
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Gareth Barry 1 0 0 1 2 2 0 9 5
Chris Brunt 1 0 4 1 2 1 0 9 4
Stefan Johansen 1 0 2 1 0 0 0 1 1
Jake Livermore 1 0 0 2 3 5 0 3 10
Kyle Bartley 1 0 0 1 2 0 0 3 3
Jefferson Montero 1 2 5 2 0 0 0 3 2
Ahmed Hegazy 1 1 0 2 4 1 1 0 7
Mason Holgate 1 0 0 1 2 1 1 0 4
Edwards, Kyle 1 0 0 1 0 0 0 3 1
Field, Sam 1 0 5 1 0 0 0 7 1
Craig Dawson 2 1 0 4 7 2 1 1 13
Jacob Murphy 2 0 8 3 2 3 0 1 8
Kieran Gibbs 3 0 0 5 1 2 2 0 8
Robson-Kanu, Hal 4 2 0 6 6 2 0 17 14
Matthew Phillips 5 1 38 7 6 7 3 2 20
Barnes, Harvey 9 1 1 14 12 9 3 0 35
Dwight Gayle 16 3 2 18 10 6 0 5 34
Jay Rodriguez 18 3 0 25 16 7 2 0 48
James Morrison 0 0 0 0 1 0 0 8 1
Mears, Tyrone 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Conor Townsend 0 0 0 0 1 1 0 1 2
Adarabioyo, Tosin 0 0 0 0 3 1 1 5 4
Johnstone, Sam 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bakary Sako 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Allan Nyom 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Harper, Rakeem 0 0 1 0 3 1 0 3 4
Hoolahan, Wesley 0 0 3 0 0 0 0 6 0
Leko, Jonathan 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Oliver Burke 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
136 48 41 171 576 96 19 0 52 44
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Yohan Benalouane 1 1 0 1 0 0 0 0 1
Karim Ansarifard 1 0 0 2 0 2 0 8 4
Molla Wague 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Ben Osborn 1 2 11 6 2 1 4 9 9
Yates, Ryan 1 0 0 1 1 1 0 1 3
Adlene Guedioura 2 0 0 3 3 5 0 6 11
Jack Robinson 2 0 0 3 1 4 2 2 8
El Arabi Soudani 2 1 0 2 1 0 0 5 3
Murphy, Daryl 3 0 0 4 1 2 1 7 7
Jack Colback 3 2 0 3 0 0 0 0 3
Carvalho, Joao 4 2 13 6 4 4 0 7 14
Cash, Matty 6 2 3 8 3 5 0 9 16
Joe Lolley 8 0 17 15 12 13 3 4 40
Lewis Grabban 15 8 0 20 5 3 2 7 28
Michael Dawson 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Tendayi Darikwa 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Janko, Saidy 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Dias, Gil 0 0 0 1 0 2 0 11 3
Pantilimon, Costel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Alexander Milosevic 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tobias Figueiredo 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Hefele, Michael 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Claudio Yacob 0 1 0 1 3 0 0 3 4
Daniel Fox 0 0 0 1 0 1 0 0 2
Ben Watson 0 0 0 0 0 1 0 3 1
Sam Byram 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Goncalves, Diogo 0 0 2 0 1 0 0 6 1
Bonatini, Leo 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Pele 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Liam Bridcutt 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Appiah, Arvin 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300