Thông tin trận đấu

Championship

22:00 - 12/01/2019

West Bromwich Albion
Norwich City
Trọng tài: England, Darren
Sân vận động: The Hawthorns

Dự đoán tỷ lệ

42.6%

Đội Nhà Thắng

26.7%

Hòa

30.8%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
42.6% 26.7% 30.8%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 12/01/2019
west bromwich albion
1
1
norwich city
Championship 18/19
The Hawthorns
21:00 - 11/08/2018
norwich city
3
4
west bromwich albion
Championship 18/19
Carrow Road
22:00 - 19/03/2016
west bromwich albion
0
1
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
The Hawthorns
21:00 - 24/10/2015
norwich city
0
1
west bromwich albion
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Carrow Road
01:45 - 24/09/2015
norwich city
3
0
west bromwich albion
Cúp Liên Đoàn 15/16
Carrow Road
21:00 - 05/04/2014
norwich city
0
1
west bromwich albion
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
22:00 - 07/12/2013
west bromwich albion
0
2
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
21:00 - 12/05/2013
norwich city
4
0
west bromwich albion
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
Carrow Road
22:00 - 22/12/2012
west bromwich albion
2
1
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
The Hawthorns
22:00 - 28/01/2012
west bromwich albion
1
2
norwich city
Cúp FA 11/12

Thành tích gần đây

West Bromwich Albion
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
west bromwich albion
3
2
hull city
west bromwich albion
4
1
preston north end
bristol city
3
2
west bromwich albion
millwall
2
0
west bromwich albion
west bromwich albion
3
2
birmingham city
west bromwich albion
3
0
swansea city
west bromwich albion
1
1
ipswich town
leeds united
4
0
west bromwich albion
Norwich City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Norwich City
2
2
Sheffield Wednesday
Wigan Athletic
1
1
Norwich City
Norwich City
2
2
Reading
Norwich City
4
0
Queens Park Rangers
Rotherham United
1
2
Norwich City
Norwich City
3
2
Hull City
Norwich City
1
0
Swansea City
Millwall
1
3
Norwich City
Norwich City
3
2
Bristol City

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 43 trận | Số trận thắng: 22 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
198 54 88 232 825 76 18 1 84 58
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Gareth Barry 1 0 0 1 2 2 0 9 5
Chris Brunt 1 0 10 1 2 2 1 9 5
Stefan Johansen 1 0 2 1 0 0 0 1 1
Kyle Bartley 1 0 0 1 2 0 0 4 3
Jefferson Montero 1 2 5 2 0 0 0 3 2
Ahmed Hegazy 1 1 0 2 4 1 1 0 7
Mason Holgate 1 0 0 1 2 1 1 0 4
Edwards, Kyle 1 0 0 1 0 0 0 3 1
Field, Sam 1 0 5 1 0 0 0 7 1
Jake Livermore 2 0 0 3 3 5 0 3 11
Craig Dawson 2 1 0 4 7 2 1 1 13
Jacob Murphy 2 0 8 3 2 3 0 4 8
Kieran Gibbs 4 0 0 6 1 2 2 1 9
Robson-Kanu, Hal 4 2 0 6 6 2 0 19 14
Matthew Phillips 5 1 38 7 6 7 3 4 20
Barnes, Harvey 9 1 1 14 12 9 3 0 35
Jay Rodriguez 21 3 0 28 17 7 2 0 52
Dwight Gayle 23 5 2 25 12 7 0 5 44
James Morrison 0 0 0 0 1 1 0 8 2
Mears, Tyrone 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Conor Townsend 0 0 0 0 1 1 0 2 2
Adarabioyo, Tosin 0 0 0 0 3 1 1 8 4
Johnstone, Sam 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bakary Sako 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Allan Nyom 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Harper, Rakeem 0 0 1 0 3 1 0 3 4
Hoolahan, Wesley 0 0 3 0 0 0 0 6 0
Leko, Jonathan 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Oliver Burke 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 43 trận | Số trận thắng: 25 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
188 69 71 255 830 76 16 2 87 53
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Alexander Tettey 1 0 0 1 3 1 0 2 5
Grant Hanley 1 0 0 2 0 0 0 2 2
Trybull, Tom 1 0 0 1 1 2 0 9 4
Srbeny, Dennis 1 0 0 1 1 0 0 15 2
Cantwell, Todd 1 1 0 3 2 2 0 6 7
Leitner, Moritz 2 0 34 4 4 1 0 7 9
Zimmermann, Christoph 2 0 0 3 0 0 1 1 3
Aarons, Max 2 1 0 4 1 0 1 0 5
Kenny McLean 3 0 3 3 5 3 2 5 11
Timm Klose 4 0 0 4 1 1 0 8 6
Ben Godfrey 4 0 0 4 3 1 2 5 8
Jordan Rhodes 6 2 0 7 1 0 0 26 8
Hernandez, Onel 7 4 0 13 10 4 3 6 27
Mario Vrancic 8 0 1 9 4 2 1 21 15
Stiepermann, Marco 8 0 9 11 6 13 1 4 30
Emiliano Buendia 8 0 43 12 8 5 7 3 25
Teemu Pukki 27 6 1 35 13 10 4 0 58
Ben Marshall 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tim Krul 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lewis, Jamal 0 0 0 1 3 2 1 0 6
James Husband 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Louis Thompson 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Ivo Pinto 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Passlack, Felix 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics