Thông tin trận đấu

EFL Cup

02:00 - 26/09/2018

West Bromwich Albion
Crystal Palace
Trọng tài: Bankes, Peter
Sân vận động: The Hawthorns

Dự đoán tỷ lệ

32.3%

Đội Nhà Thắng

28.8%

Hòa

38.8%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
32.3% 28.8% 38.8%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:00 - 26/09/2018
west bromwich albion
0
3
crystal palace
EFL Cup 18/19
The Hawthorns
21:00 - 13/05/2018
crystal palace
2
0
west bromwich albion
Premier League 17/18
Selhurst Park
22:00 - 02/12/2017
west bromwich albion
0
0
crystal palace
Premier League 17/18
The Hawthorns
17:00 - 22/07/2017
crystal palace
2
0
west bromwich albion
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2017
Hong Kong Stadium
22:00 - 04/03/2017
west bromwich albion
0
2
crystal palace
Premier League 16/17
The Hawthorns
21:00 - 13/08/2016
crystal palace
0
1
west bromwich albion
Premier League 16/17
Selhurst Park
00:30 - 28/02/2016
west bromwich albion
3
2
crystal palace
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
The Hawthorns
18:45 - 03/10/2015
crystal palace
2
0
west bromwich albion
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Selhurst Park
21:00 - 18/04/2015
crystal palace
0
2
west bromwich albion
Giải Ngoại Hạng 14/15
Selhurst Park
21:00 - 25/10/2014
west bromwich albion
2
2
crystal palace
Giải Ngoại Hạng 14/15
The Hawthorns

Thành tích gần đây

West Bromwich Albion
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
west bromwich albion
3
0
swansea city
west bromwich albion
1
1
ipswich town
leeds united
4
0
west bromwich albion
queens park rangers
2
3
west bromwich albion
west bromwich albion
2
2
nottingham forest
west bromwich albion
1
3
brighton & hove albion
Crystal Palace
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Watford
2
1
Crystal Palace
Crystal Palace
1
2
Brighton & Hove Albion
Burnley
1
3
Crystal Palace
Crystal Palace
1
3
Manchester United
Leicester City
1
4
Crystal Palace
Crystal Palace
1
1
West Ham United
Crystal Palace
2
0
Fulham
Southampton
1
1
Crystal Palace

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 3 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
7 4 3 22 53 3 0 0 3 4
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Oliver Burke 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Edwards, Kyle 1 0 0 2 0 0 0 2 2
Leko, Jonathan 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Ahmed Hegazy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dwight Gayle 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Hoolahan, Wesley 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Matthew Phillips 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Craig Dawson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Barnes, Harvey 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Gareth Barry 0 0 0 0 0 0 0 0 0
James Morrison 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Mears, Tyrone 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Robson-Kanu, Hal 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Boaz Myhill 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Conor Townsend 0 0 2 1 1 0 0 0 2
Adarabioyo, Tosin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Field, Sam 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Harper, Rakeem 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chris Brunt 0 0 2 0 0 0 0 1 0
Howkins, Kyle 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Kyle Bartley 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 3 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
21 11 2 24 47 1 1 0 4 1
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Patrick van Aanholt 1 0 0 2 0 1 0 0 3
Sorloth, Alexander 1 0 0 3 0 1 0 0 4
Andros Townsend 2 0 0 2 1 1 0 1 4
Jason Puncheon 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Joel Ward 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pape Souare 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Williams, Jonathan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jordan Pierre Ayew 0 0 0 1 0 1 0 1 2
Ryan Inniss 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cheikhou Kouyate 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Wan-Bissaka, Aaron 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Vicente Guaita 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Martin Kelly 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jeffery Schlupp 0 0 0 2 0 1 0 0 3
Max Meyer 0 0 6 1 1 1 0 0 3
Jairo Riedewald 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Woods, Sam 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Sullay Kaikai 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Luka Milivojevic 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300