Thông tin trận đấu

Championship

03:00 - 08/12/2018

West Bromwich Albion
Aston Villa
Trọng tài: England, Darren
Sân vận động: The Hawthorns

Dự đoán tỷ lệ

41.6%

Đội Nhà Thắng

26.4%

Hòa

32%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
41.6% 26.4% 32%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:00 - 16/02/2019
aston villa
0
2
west bromwich albion
Championship 18/19
Villa Park
03:00 - 08/12/2018
west bromwich albion
2
2
aston villa
Championship 18/19
The Hawthorns
22:00 - 23/01/2016
west bromwich albion
0
0
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
The Hawthorns
21:00 - 19/09/2015
aston villa
0
1
west bromwich albion
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Villa Park
00:30 - 08/03/2015
aston villa
2
0
west bromwich albion
Cúp FA 14/15
Villa Park
02:45 - 04/03/2015
aston villa
2
1
west bromwich albion
Giải Ngoại Hạng 14/15
Villa Park
22:00 - 13/12/2014
west bromwich albion
1
0
aston villa
Giải Ngoại Hạng 14/15
The Hawthorns
02:45 - 30/01/2014
aston villa
4
3
west bromwich albion
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
03:00 - 26/11/2013
west bromwich albion
2
2
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 13/14
00:30 - 20/01/2013
west bromwich albion
2
2
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 12/13
The Hawthorns

Thành tích gần đây

West Bromwich Albion
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
west bromwich albion
3
0
swansea city
west bromwich albion
1
1
ipswich town
leeds united
4
0
west bromwich albion
queens park rangers
2
3
west bromwich albion
west bromwich albion
2
2
nottingham forest
west bromwich albion
1
3
brighton & hove albion
Aston Villa
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Aston Villa
3
0
Middlesbrough
Nottingham Forest
1
3
Aston Villa
Aston Villa
4
0
Derby County
Stoke City
1
1
Aston Villa
Brentford
1
0
Aston Villa
Aston Villa
3
3
Sheffield United
Aston Villa
2
1
Ipswich Town

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 19 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
188 51 85 200 766 67 16 1 72 48
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Gareth Barry 1 0 0 1 2 2 0 9 5
Chris Brunt 1 0 4 1 2 1 0 9 4
Stefan Johansen 1 0 2 1 0 0 0 1 1
Jake Livermore 1 0 0 2 3 5 0 3 10
Kyle Bartley 1 0 0 1 2 0 0 3 3
Jefferson Montero 1 2 5 2 0 0 0 3 2
Ahmed Hegazy 1 1 0 2 4 1 1 0 7
Mason Holgate 1 0 0 1 2 1 1 0 4
Edwards, Kyle 1 0 0 1 0 0 0 3 1
Field, Sam 1 0 5 1 0 0 0 7 1
Craig Dawson 2 1 0 4 7 2 1 1 13
Jacob Murphy 2 0 8 3 2 3 0 1 8
Kieran Gibbs 3 0 0 5 1 2 2 0 8
Robson-Kanu, Hal 4 2 0 6 6 2 0 17 14
Matthew Phillips 5 1 38 7 6 7 3 2 20
Barnes, Harvey 9 1 1 14 12 9 3 0 35
Dwight Gayle 16 3 2 18 10 6 0 5 34
Jay Rodriguez 18 3 0 25 16 7 2 0 48
James Morrison 0 0 0 0 1 0 0 8 1
Mears, Tyrone 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Conor Townsend 0 0 0 0 1 1 0 1 2
Adarabioyo, Tosin 0 0 0 0 3 1 1 5 4
Johnstone, Sam 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Bakary Sako 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Allan Nyom 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Harper, Rakeem 0 0 1 0 3 1 0 3 4
Hoolahan, Wesley 0 0 3 0 0 0 0 6 0
Leko, Jonathan 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Oliver Burke 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 14 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
198 74 85 188 843 68 21 0 68 54
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Whelan, Glenn 1 0 4 2 0 0 0 10 2
Tommy Elphick 1 0 0 1 0 0 0 0 1
Kortney Hause 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Tyrone Mings 1 1 0 1 0 0 0 0 1
Andre Green 1 0 1 1 0 1 0 9 2
Alan Hutton 2 0 0 3 2 0 1 0 5
Birkir Bjarnason 2 0 6 2 1 0 0 5 3
Ahmed Eissa 2 0 0 2 0 2 2 6 4
Albert Adomah 2 4 0 3 4 3 2 11 10
Yannick Bolasie 2 0 2 5 7 1 1 12 13
Jack Grealish 4 1 23 8 7 4 3 0 19
Chester, James 5 1 0 5 5 3 0 0 13
McGinn, John 5 1 10 11 17 5 3 1 33
Anwar El Ghazi 5 0 5 8 4 3 1 6 15
Conor Hourihane 6 1 24 13 11 6 5 7 30
Jonathan Kodjia 6 7 0 10 10 2 2 15 22
Abraham, Tammy 21 3 0 32 16 5 1 0 53
Mile Jedinak 0 0 0 1 1 0 0 2 2
Tom Carroll 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Lovre Kalinic 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Taylor, Neil 0 0 0 0 0 2 1 3 2
Mark Bunn 0 0 0 0 0 0 0 0 0
James Bree 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Jed Steer 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Tuanzebe, Axel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nyland, Orjan 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Scott Hogan 0 1 0 1 0 1 0 6 2
Henri Lansbury 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Davis, Keinan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Ramsey, Jacob 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Rushian Hepburn Murphy 0 0 0 0 0 0 0 5 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300