Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

02:30 - 08/12/2018

Werder Bremen
FORTUNA DUSSELDORF
Trọng tài: Fritz, Marco
Sân vận động: Weserstadion

Dự đoán tỷ lệ

52.2%

Đội Nhà Thắng

24.7%

Hòa

23.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
52.2% 24.7% 23.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:30 - 08/12/2018
werder bremen
3
1
fortuna dusseldorf
Giải vô địch quốc gia 18/19
Weserstadion
20:30 - 13/04/2013
fortuna dusseldorf
2
2
werder bremen
Giải vô địch quốc gia 12/13
Merkur Spiel-Arena
21:30 - 18/11/2012
werder bremen
2
1
fortuna dusseldorf
Giải vô địch quốc gia 12/13
Weserstadion
23:00 - 24/05/1997
werder bremen
1
0
fortuna dusseldorf
Bundesliga 96/97
00:00 - 01/12/1996
fortuna dusseldorf
4
1
werder bremen
Bundesliga 96/97
00:00 - 13/03/1996
fortuna dusseldorf
1
1
werder bremen
Bundesliga 95/96
23:00 - 11/08/1995
werder bremen
1
1
fortuna dusseldorf
Bundesliga 95/96

Thành tích gần đây

Werder Bremen
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
bayer leverkusen
1
3
werder bremen
werder bremen
4
2
schalke 04
vfl wolfsburg
1
1
werder bremen
werder bremen
1
1
stuttgart
hertha berlin
1
1
werder bremen
werder bremen
4
0
augsburg
borussia dortmund
3
3
werder bremen
fc nurnberg
1
1
werder bremen
werder bremen
2
2
eintracht frankfurt
FORTUNA DUSSELDORF
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
VFL Wolfsburg
5
2
FORTUNA DUSSELDORF
FORTUNA DUSSELDORF
2
1
FC Nurnberg
Bayer Leverkusen
2
0
FORTUNA DUSSELDORF
FORTUNA DUSSELDORF
3
0
Stuttgart
Schalke 04
4
1
FORTUNA DUSSELDORF
TSG Hoffenheim
1
1
FORTUNA DUSSELDORF
Augsburg
1
2
FORTUNA DUSSELDORF

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
374 140 142 130 1321 48 32 5 46 38
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Sahin, Nuri 1 0 7 4 5 2 1 1 11
Ludwig Augustinsson 1 2 16 5 5 7 3 0 17
Milos Veljkovic 1 0 0 3 4 0 0 2 7
Selassie, Theodor 2 3 1 10 8 5 2 0 23
Mohwald, Kevin 2 0 1 7 3 4 1 13 14
Sargent, Josh 2 1 0 2 1 0 0 8 3
Claudio Pizarro 3 2 0 5 14 1 2 17 20
Yuya Osako 3 2 0 5 8 6 1 3 19
Davy Klaassen 3 1 13 8 11 7 3 0 26
Eggestein, Johannes 3 1 0 8 9 10 1 9 27
Harnik, Martin 4 8 0 16 7 3 1 6 26
Maximilian Eggestein 5 0 0 13 12 13 4 0 38
Rashica, Milot 7 4 18 19 15 10 1 7 44
Max Kruse 8 6 64 29 23 20 7 0 72
Friedl, Marco 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kainz, Florian 0 0 10 2 6 0 1 3 8
Pavlenka, Jiri 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sebastian Langkamp 0 1 0 3 4 0 0 3 7
Niklas Moisander 0 1 0 0 2 3 0 0 5
Philipp Bargfrede 0 0 0 1 5 1 0 2 7
Fin Bartels 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Plogmann, Luca 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
319 130 121 114 1151 54 35 4 33 50
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Takashi Usami 1 0 17 8 12 6 2 7 26
Zimmermann, Matthias 1 0 0 3 5 4 3 0 12
Morales, Alfredo 1 1 0 8 5 2 1 3 15
Zimmer, Jean 1 0 25 3 4 2 3 1 9
Kenan Karaman 1 4 0 5 5 2 0 10 12
Marvin Ducksch 1 4 12 10 4 4 1 7 18
Fink, Oliver 2 3 0 2 6 1 0 3 9
Dawid Kownacki 2 1 0 3 2 0 0 1 5
Hennings, Rouwen 3 5 0 19 17 6 2 10 42
Kaan Ayhan 4 1 0 9 5 4 0 0 18
Raman, Benito 7 2 0 19 10 10 1 10 39
Lukebakio, Dodi 8 7 5 27 13 4 3 7 44
Rensing, Michael 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kaminski, Marcin 0 1 0 1 3 2 1 0 6
Andre Hoffmann 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Giesselmann, Niko 0 4 8 6 10 7 3 0 23
Bormuth, Robin 0 1 0 0 1 0 0 2 1
Marcel Sobottka 0 0 0 3 2 2 0 2 7
Bodzek, Adam 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Kevin Stoger 0 1 44 3 11 9 6 1 23
Suttner, Markus 0 0 1 0 1 0 0 0 1
Jaroslav Drobny 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Barkok, Aymen 0 0 2 0 2 2 0 5 4
Lovren, Davor 0 0 0 1 0 0 0 2 1

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300