Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 16/03/2019

Watford
Southampton
Trọng tài:
Sân vận động: Vicarage Road

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:45 - 24/04/2019
watford
1
1
southampton
Premier League 18/19
Vicarage Road
22:00 - 10/11/2018
southampton
1
1
watford
Premier League 18/19
St. Mary's Stadium
22:00 - 27/01/2018
southampton
1
0
watford
FA Cup 17/18
St. Mary's Stadium
22:00 - 13/01/2018
watford
2
2
southampton
Premier League 17/18
Vicarage Road
21:00 - 09/09/2017
southampton
0
2
watford
Premier League 17/18
St. Mary's Stadium
22:00 - 04/03/2017
watford
3
4
southampton
Premier League 16/17
Vicarage Road
21:00 - 13/08/2016
southampton
1
1
watford
Premier League 16/17
St. Mary's Stadium
02:45 - 14/01/2016
southampton
2
0
watford
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
St. Mary's Stadium
22:00 - 23/08/2015
watford
0
0
southampton
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Vicarage Road
22:00 - 25/02/2012
watford
0
3
southampton
Giải Vô Địch 11/12

Thành tích gần đây

Watford
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
manchester city
6
0
watford
watford
1
4
west ham united
chelsea
3
0
watford
watford
1
2
wolverhampton
watford
1
1
southampton
huddersfield town
1
2
watford
watford
3
2
wolverhampton
watford
4
1
fulham
manchester united
2
1
watford
Southampton
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Southampton
1
1
Huddersfield Town
West Ham United
3
0
Southampton
Southampton
3
3
AFC Bournemouth
Watford
1
1
Southampton
Newcastle United
3
1
Southampton
Southampton
3
1
Wolverhampton
Southampton
1
3
Liverpool
Southampton
2
1
Tottenham Hotspur

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 14 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
427 157 147 177 1807 82 88 2 52 59
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Etienne Capoue 1 0 3 3 7 5 2 0 15
Tom Carroll 1 1 2 2 2 0 0 9 4
Kiko 1 3 5 2 2 2 1 7 6
Sema, Ken 1 1 3 5 4 2 2 8 11
Success Isaac 1 12 1 11 7 7 1 21 25
Quina, Domingos 1 0 0 1 4 0 0 5 5
Wil Hughes 2 0 4 9 10 12 4 1 31
Jose Holebas 3 2 115 6 8 4 6 1 18
Cathcart, Craig 3 1 0 5 3 3 0 1 11
Abdoulaye Doucoure 5 2 2 17 13 19 4 1 49
Roberto Pereyra 6 2 15 22 20 15 2 0 57
Andre Gray 7 17 0 17 7 11 2 16 35
Troy Deeney 9 11 1 29 21 14 5 4 64
Gerard Deulofeu 10 35 8 22 24 14 4 4 60
Ben Foster 0 0 2 1 1 1 0 0 3
Stefano Okaka 0 0 0 0 1 1 0 2 2
Kabasele, Christian 0 0 0 1 2 4 0 2 7
Nat Chalobah 0 0 0 1 0 1 0 6 2
Adrian Mariappa 0 0 0 1 5 2 0 6 8
Daryl Janmaat 0 1 0 1 4 4 2 1 9
Masina, Adam 0 0 18 0 1 2 0 3 3
Cecillano, Marc 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Miguel Angel Britos 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Prodl, Sebastian 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Wilmot, Ben 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
476 156 186 193 1666 76 60 4 45 65
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Bertrand, Ryan 1 0 32 2 9 4 0 0 15
Cedric Soares 1 1 0 3 3 4 2 2 10
Manolo Gabbiadini 1 1 0 8 8 3 0 8 19
Oriol Romeu 1 0 0 4 1 5 0 6 10
Jack Stephens 1 0 0 5 2 0 0 5 7
Mario Lemina 1 1 0 5 12 7 1 3 24
Matt Targett 1 0 20 3 3 5 3 3 11
Obafemi, Michael 1 1 0 2 2 2 1 5 6
Charlie Austin 2 8 0 7 11 12 2 14 30
Valery, Yann 2 2 0 5 0 1 1 3 6
Stuart Armstrong 3 4 12 13 8 11 2 13 32
Pierre Hojbjerg 4 0 3 19 22 10 3 0 51
Long, Shane 5 12 1 9 15 7 1 14 31
Nathan Redmond 6 15 10 21 29 25 4 2 75
Danny Ings 7 6 1 21 21 12 2 1 54
James Ward-Prowse 7 3 90 15 4 12 0 5 31
Alex McCarthy 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jannik Vestergaard 0 1 0 2 10 2 0 0 14
Wesley Hoedt 0 0 0 1 5 0 0 0 6
Jan Bednarek 0 0 0 2 3 1 1 1 6
Davis, Steven 0 0 0 0 0 0 1 2 0
Forster, Fraser 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Slattery, Callum 0 0 0 0 1 1 0 2 2
Ramsay, Kayne 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sims, Josh 0 1 0 1 2 2 1 5 5
Elyounoussi, Mohamed 0 2 24 5 9 4 0 8 18
Gunn, Angus 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Maya Yoshida 0 2 0 3 6 4 1 0 13
Sam Gallagher 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Johnson, Tyreke 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics