Thông tin trận đấu

Ngoại hạng Anh

22:00 - 29/02/2020

Watford FC
Watford FC
Liverpool FC
Liverpool FC
Trọng tài:
Sân vận động: Vicarage Road

Thông tin trận đấu Watford FC vs Liverpool FC vòng 28 Ngoại hạng Anh

Trận đấu Watford FC vs Liverpool FC sẽ diễn ra trên sân vận động Vicarage Road. Điều khiển trận đấu này là trọng tài .

Trước khi bóng lăn, tỷ lệ dự đoán đang là % cho đội nhà thắng, % tin rằng có tỷ số hòa, còn % nhận định đội khách thắng.

Mời các bạn đón xem trận đấu này vào lúc 22:00 ngày 29/02/2020. Ngoài theo dõi trên các kênh sóng truyền hình, bạn cũng có thể theo dõi trận đấu miễn phí qua internet ở kênh tructuyenbongda.info.

Để được cung cấp các phân tích chi tiết, tỷ lệ kèo cùng dự đoán về trận đấu của đội ngũ chuyên gia uy tín, nhiều năm kinh nghiệm, xin đọc bài soi kèo về trận Brighton vs Everton tại đây.

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
03:00 - 28/02/2019
liverpool fc
5
0
watford fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Anfield
22:00 - 24/11/2018
watford fc
0
3
liverpool fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Vicarage Road
00:30 - 18/03/2018
liverpool fc
5
0
watford fc
Giải Premier League 17/18
Anfield
18:30 - 12/08/2017
watford fc
3
3
liverpool fc
Giải Premier League 17/18
Vicarage Road
02:00 - 02/05/2017
watford fc
0
1
liverpool fc
Giải Premier League 16/17
Vicarage Road
21:15 - 06/11/2016
liverpool fc
6
1
watford fc
Giải Premier League 16/17
Anfield
22:00 - 08/05/2016
liverpool fc
2
0
watford fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Anfield
20:30 - 20/12/2015
watford fc
3
0
liverpool fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Vicarage Road
19:45 - 13/01/2007
watford fc
0
3
liverpool fc
Giải Ngoại Hạng 06/07
22:00 - 23/12/2006
liverpool fc
2
0
watford fc
Giải Ngoại Hạng 06/07

Phong độ hai đội

Watford FC thắng 1 trong 16 trận đấu gần đây.

Liverpool FC thắng 15 trong 16 trận đấu gần đây.

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích gần đây

Watford FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
leicester city
2
0
watford fc
southampton fc
2
1
watford fc
watford fc
1
2
chelsea fc
everton fc
2
0
watford fc
tottenham hotspur
1
1
watford fc
Liverpool FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Liverpool FC
5
2
Everton FC
Liverpool FC
2
1
Brighton & Hove Albion
Liverpool FC
1
1
SSC Napoli
Crystal Palace
1
2
Liverpool FC
Liverpool FC
3
1
Manchester City
Liverpool FC
2
1
KRC Genk
Aston Villa
1
2
Liverpool FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 16 trận | Số trận thắng: 1 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
157 52 70 83 710 36 22 1 9 30
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Cleverley, Tom 1 0 3 3 6 4 0 1 13
Doucoure, Abdoulaye 1 1 0 6 6 5 0 0 17
Pereyra, Roberto 1 3 12 5 2 4 0 4 11
Hughes, Will 1 1 1 2 7 2 1 3 11
Sarr, Ismaila 1 3 0 4 7 1 0 5 12
Gray, Andre 2 2 0 5 11 5 0 8 21
Deulofeu, Gerard 2 7 23 13 11 6 2 3 30
Mariappa, Adrian 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Janmaat, Daryl 0 0 0 0 2 1 1 1 3
Kabasele, Christian 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Cathcart, Craig 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Masina, Adam 0 1 1 0 2 0 0 2 2
Capoue, Etienne 0 0 1 0 5 1 0 0 6
Dawson, Craig 0 0 0 2 0 2 0 1 4
Femenia, Kiko 0 1 1 0 2 0 0 2 2
Holebas, Jose 0 0 39 2 2 0 0 0 4
Prodl, Sebastian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Foulquier, Dimitri 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Welbeck, Danny 0 1 0 3 2 0 0 2 5
Chalobah, Nathaniel 0 0 1 0 0 0 0 3 0
Deeney, Troy 0 2 0 3 0 1 0 1 4
Foster, Ben 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Success, Isaac 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Quina, Domingos 0 0 0 1 0 0 0 2 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 16 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
245 103 80 96 989 17 21 0 40 14
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Milner, James 1 1 2 2 4 2 2 8 8
Oxlade-Chamberlain, Alex 1 1 1 4 5 9 0 6 18
Lallana, Adam 1 1 0 1 1 1 0 5 3
Henderson, Jordan 1 0 0 3 1 2 2 3 6
Matip, Joel 1 0 0 1 2 0 0 0 3
Shaqiri, Xherdan 1 1 3 1 0 2 0 3 3
Fabinho 1 0 0 2 1 2 1 1 5
Robertson, Andrew 1 1 1 4 4 3 5 0 11
Keita, Naby 1 0 0 2 1 0 1 2 3
Alexander-Arnold, Trent 1 3 62 5 5 5 6 1 15
Wijnaldum, Georginio 2 0 0 9 6 3 0 0 18
van Dijk, Virgil 3 1 0 4 3 0 0 0 7
Origi, Divock 3 0 0 3 3 2 0 8 8
Firmino, Roberto 4 3 2 18 11 14 4 2 43
Salah, Mohamed 7 7 22 25 14 10 4 0 49
Mane, Sadio 9 2 0 18 15 2 4 1 35
Lovren, Dejan 0 0 0 1 3 0 1 0 4
Adrian 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Gomez, Joe 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Alisson 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jones, Curtis 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics