Thông tin trận đấu

Cúp FA

19:15 - 16/03/2019

Watford
Crystal Palace
Trọng tài: Friend, Kevin
Sân vận động: Vicarage Road

Dự đoán tỷ lệ

42.7%

Đội Nhà Thắng

28.9%

Hòa

28.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
42.7% 28.9% 28.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
19:15 - 16/03/2019
watford
2
1
crystal palace
Cúp FA 18/19
Vicarage Road
22:00 - 12/01/2019
crystal palace
1
2
watford
Premier League 18/19
Selhurst Park
19:30 - 26/08/2018
watford
2
1
crystal palace
Premier League 18/19
Vicarage Road
21:00 - 21/04/2018
watford
0
0
crystal palace
Premier League 17/18
Vicarage Road
03:00 - 13/12/2017
crystal palace
2
1
watford
Premier League 17/18
Selhurst Park
22:00 - 18/03/2017
crystal palace
1
0
watford
Premier League 16/17
Selhurst Park
19:30 - 26/12/2016
watford
1
1
crystal palace
Premier League 16/17
Vicarage Road
22:00 - 24/04/2016
crystal palace
2
1
watford
FA Cup 15/16
Wembley Stadium
22:00 - 13/02/2016
crystal palace
1
2
watford
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Selhurst Park
22:00 - 27/09/2015
watford
0
1
crystal palace
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Vicarage Road

Thành tích gần đây

Watford
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
manchester city
6
0
watford
watford
1
4
west ham united
chelsea
3
0
watford
watford
1
2
wolverhampton
watford
1
1
southampton
huddersfield town
1
2
watford
watford
3
2
wolverhampton
watford
4
1
fulham
manchester united
2
1
watford
Crystal Palace
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Crystal Palace
5
3
AFC Bournemouth
Cardiff City
2
3
Crystal Palace
Arsenal
2
3
Crystal Palace
Crystal Palace
1
3
Manchester City
Tottenham Hotspur
2
0
Crystal Palace
Crystal Palace
2
0
Huddersfield Town
Watford
2
1
Crystal Palace

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 6 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
63 21 21 31 331 13 10 0 10 9
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Wil Hughes 1 1 3 1 1 1 1 0 3
Success Isaac 1 0 0 2 1 0 0 1 3
Etienne Capoue 2 0 0 2 1 1 0 1 4
Troy Deeney 2 2 0 3 2 4 0 1 9
Andre Gray 2 5 0 2 3 1 1 2 6
Gerard Deulofeu 2 0 4 6 1 1 0 1 8
Adrian Mariappa 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Jose Holebas 0 0 15 0 1 1 0 0 2
Cathcart, Craig 0 0 0 1 0 0 1 0 1
Daryl Janmaat 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Miguel Angel Britos 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kiko 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nat Chalobah 0 0 0 0 1 2 0 0 3
Masina, Adam 0 0 4 0 0 1 1 2 1
Wilmot, Ben 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Abdoulaye Doucoure 0 0 0 0 3 3 0 1 6
Kabasele, Christian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Sema, Ken 0 0 1 0 0 0 1 2 0
Adalberto Penaranda 0 0 0 1 2 1 0 1 4
Tom Carroll 0 1 3 0 2 3 1 2 5
Quina, Domingos 0 0 0 1 1 1 1 1 3
Roberto Pereyra 0 0 0 2 0 0 1 0 2
Heurelho Gomes 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cecillano, Marc 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 4 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
33 16 7 20 120 3 3 0 6 2
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Andros Townsend 1 0 3 3 0 0 1 0 3
Connor Wickham 1 0 0 1 0 0 0 1 1
Jordan Pierre Ayew 1 0 0 2 0 0 0 2 2
Michy Batshuayi 1 1 0 2 1 2 0 0 5
Jeffery Schlupp 1 1 0 2 0 0 0 0 2
Max Meyer 1 0 0 3 0 3 0 0 6
Benteke, Christian 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Luka Milivojevic 0 0 9 1 0 3 0 1 4
Wilfried Zaha 0 1 0 1 0 0 0 0 1
Julian Speroni 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Vicente Guaita 0 0 0 0 0 0 0 0 0
James Tomkins 0 0 0 0 1 0 0 0 1
James McArthur 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pape Souare 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jairo Riedewald 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sorloth, Alexander 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Wan-Bissaka, Aaron 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Hennessey, Wayne 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cheikhou Kouyate 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Patrick van Aanholt 0 0 1 1 2 1 0 0 4
Scott Dann 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Joel Ward 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Martin Kelly 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics