Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 01/01/2020

Watford FC
Watford FC
Wolverhampton Wanderers
Wolverhampton Wanderers
Trọng tài:
Sân vận động: Vicarage Road

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 28/09/2019
wolverhampton wanderers
2
0
watford fc
Giải vô địch quốc gia 19/20
Molineux Stadium
21:00 - 27/04/2019
watford fc
1
2
wolverhampton wanderers
Giải vô địch quốc gia 18/19
Vicarage Road
22:00 - 07/04/2019
watford fc
3
2
wolverhampton wanderers
Cúp FA 18/19
Wembley Stadium
21:00 - 20/10/2018
wolverhampton wanderers
0
2
watford fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Molineux Stadium
22:00 - 07/03/2015
wolverhampton wanderers
2
2
watford fc
Giải Hạng Nhất 14/15
Molineux Stadium
00:30 - 27/12/2014
watford fc
0
1
wolverhampton wanderers
Giải Hạng Nhất 14/15
Vicarage Road
02:45 - 02/03/2013
wolverhampton wanderers
1
1
watford fc
Giải Vô Địch 12/13
Molineux Stadium
22:00 - 17/11/2012
watford fc
2
1
wolverhampton wanderers
Giải Vô Địch 12/13
22:00 - 31/01/2009
wolverhampton wanderers
3
1
watford fc
Championship 08/09
21:00 - 25/10/2008
watford fc
2
3
wolverhampton wanderers
Championship 08/09

Thành tích gần đây

Watford FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
wolverhampton wanderers
2
0
watford fc
watford fc
2
1
swansea city
manchester city
8
0
watford fc
watford fc
2
2
arsenal fc
newcastle united
1
1
watford fc
watford fc
3
0
coventry city
watford fc
1
3
west ham united
everton fc
1
0
watford fc
Wolverhampton Wanderers
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Wolverhampton Wanderers
2
0
Watford FC
Wolverhampton Wanderers
1
1
Reading FC
Crystal Palace
1
1
Wolverhampton Wanderers
Wolverhampton Wanderers
2
5
Chelsea FC
Everton FC
3
2
Wolverhampton Wanderers
Wolverhampton Wanderers
2
1
FC Torino
Wolverhampton Wanderers
1
1
Burnley FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 0 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
94 32 42 49 392 13 8 1 4 20
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Cleverley, Tom 1 0 3 3 6 4 0 1 13
Gray, Andre 1 1 0 3 9 3 0 3 15
Pereyra, Roberto 1 1 11 3 2 2 0 4 7
Hughes, Will 1 0 1 1 4 1 1 0 6
Cathcart, Craig 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dawson, Craig 0 0 0 2 0 2 0 1 4
Deulofeu, Gerard 0 3 9 8 5 5 1 2 18
Doucoure, Abdoulaye 0 1 0 4 3 2 0 0 9
Capoue, Etienne 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Femenia, Kiko 0 0 1 0 2 0 0 0 2
Holebas, Jose 0 0 24 1 2 0 0 0 3
Mariappa, Adrian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Prodl, Sebastian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Foulquier, Dimitri 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sarr, Ismaila 0 1 0 0 2 1 0 4 3
Deeney, Troy 0 0 0 3 0 0 0 0 3
Welbeck, Danny 0 1 0 3 2 0 0 2 5
Janmaat, Daryl 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Kabasele, Christian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Foster, Ben 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Success, Isaac 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Quina, Domingos 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Chalobah, Nathaniel 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
56 24 23 34 331 16 10 3 11 11
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Doherty, Matt 1 0 0 2 1 0 0 2 3
Saiss, Romain 1 0 0 2 0 0 0 1 2
Neves, Ruben 1 0 8 2 2 2 0 2 6
Jota, Diogo 1 0 1 2 2 1 0 1 5
Cutrone, Patrick 1 2 0 2 2 2 0 5 6
Jimenez, Raul 2 7 0 7 8 2 2 0 17
Traore, Adama 2 1 0 2 3 1 1 2 6
Moutinho, Joao 0 0 23 0 0 1 1 1 1
Coady, Conor 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Castro, Jonny 0 0 0 3 2 0 0 1 5
Vinagre, Ruben 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Neto, Pedro 0 0 0 1 0 0 1 4 1
Bennett, Ryan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Boly, Willy 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Vallejo, Jesus 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gibbs-White, Morgan 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Dendoncker, Leander 0 0 1 1 2 0 0 1 3
Patricio, Rui 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics