Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:00 - 04/04/2020

Watford FC
Watford FC
Southampton FC
Southampton FC
Trọng tài:
Sân vận động: Vicarage Road

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:45 - 24/04/2019
watford fc
1
1
southampton fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
Vicarage Road
22:00 - 10/11/2018
southampton fc
1
1
watford fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
St. Mary's Stadium
22:00 - 27/01/2018
southampton fc
1
0
watford fc
Giải FA Cup 17/18
St. Mary's Stadium
22:00 - 13/01/2018
watford fc
2
2
southampton fc
Giải Premier League 17/18
Vicarage Road
21:00 - 09/09/2017
southampton fc
0
2
watford fc
Giải Premier League 17/18
St. Mary's Stadium
22:00 - 04/03/2017
watford fc
3
4
southampton fc
Giải Premier League 16/17
Vicarage Road
21:00 - 13/08/2016
southampton fc
1
1
watford fc
Giải Premier League 16/17
St. Mary's Stadium
02:45 - 14/01/2016
southampton fc
2
0
watford fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
St. Mary's Stadium
22:00 - 23/08/2015
watford fc
0
0
southampton fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Vicarage Road
22:00 - 25/02/2012
watford fc
0
3
southampton fc
Giải Vô Địch 11/12

Thành tích gần đây

Watford FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
tottenham hotspur
1
1
watford fc
wolverhampton wanderers
2
0
watford fc
watford fc
2
1
swansea city
manchester city
8
0
watford fc
watford fc
2
2
arsenal fc
newcastle united
1
1
watford fc
watford fc
3
0
coventry city
watford fc
1
3
west ham united
everton fc
1
0
watford fc
Southampton FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Wolverhampton Wanderers
1
1
Southampton FC
Southampton FC
1
4
Chelsea FC
Tottenham Hotspur
2
1
Southampton FC
Southampton FC
1
3
AFC Bournemouth
Southampton FC
1
1
Manchester United
Southampton FC
1
2
Liverpool FC

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 0 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
101 34 44 51 423 16 9 1 5 21
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Cleverley, Tom 1 0 3 3 6 4 0 1 13
Gray, Andre 1 1 0 3 9 3 0 3 15
Doucoure, Abdoulaye 1 1 0 5 4 2 0 0 11
Pereyra, Roberto 1 2 11 3 2 3 0 4 8
Hughes, Will 1 0 1 1 4 1 1 1 6
Cathcart, Craig 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dawson, Craig 0 0 0 2 0 2 0 1 4
Deulofeu, Gerard 0 3 9 9 6 6 1 3 21
Capoue, Etienne 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Femenia, Kiko 0 0 1 0 2 0 0 1 2
Holebas, Jose 0 0 26 1 2 0 0 0 3
Mariappa, Adrian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Prodl, Sebastian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Chalobah, Nathaniel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Foulquier, Dimitri 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sarr, Ismaila 0 1 0 0 2 1 0 4 3
Deeney, Troy 0 0 0 3 0 0 0 0 3
Welbeck, Danny 0 1 0 3 2 0 0 2 5
Janmaat, Daryl 0 0 0 0 1 1 1 1 2
Kabasele, Christian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Foster, Ben 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Success, Isaac 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Quina, Domingos 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
106 40 43 41 440 14 11 0 9 16
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Redmond, Nathan 1 1 2 4 8 4 0 0 16
Vestergaard, Jannik 1 0 0 3 0 0 0 0 3
Ward-Prowse, James 1 0 33 6 6 1 0 0 13
Djenepo, Moussa 2 0 0 3 0 0 0 2 3
Ings, Danny 4 0 0 6 6 5 1 3 17
Bertrand, Ryan 0 1 3 1 2 0 0 1 3
Yoshida, Maya 0 0 0 3 1 1 0 1 5
Armstrong, Stuart 0 1 0 1 1 0 0 6 2
Hojbjerg, Pierre 0 1 0 3 7 3 0 1 13
Bednarek, Jan 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Valery, Yann 0 3 0 0 0 1 1 0 1
Romeu, Oriol 0 1 0 0 1 2 0 0 3
Danso, Kevin 0 0 0 0 1 0 1 1 1
Long, Shane 0 1 0 0 0 0 0 3 0
Stephens, Jack 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Soares, Cedric 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Boufal, Sofiane 0 0 1 7 3 4 1 4 14
Adams, Che 0 2 0 2 5 2 0 1 9
Gunn, Angus 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Obafemi, Michael 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics