Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:00 - 18/04/2020

Watford FC
Watford FC
Norwich City
Norwich City
Trọng tài:
Sân vận động: Vicarage Road

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:45 - 12/05/2016
norwich city
4
2
watford fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Carrow Road
22:00 - 05/12/2015
watford fc
2
0
norwich city
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Vicarage Road
22:00 - 21/02/2015
watford fc
0
3
norwich city
Giải Hạng Nhất 14/15
Vicarage Road
21:00 - 16/08/2014
norwich city
3
0
watford fc
Giải Hạng Nhất 14/15
Carrow Road
01:45 - 25/09/2013
watford fc
2
3
norwich city
Cúp Liên Đoàn 13/14
01:45 - 13/04/2011
watford fc
2
2
norwich city
Championship 10/11
01:45 - 07/08/2010
norwich city
2
3
watford fc
Championship 10/11
21:00 - 13/04/2009
norwich city
2
0
watford fc
Championship 08/09
02:45 - 11/12/2008
watford fc
2
1
norwich city
Championship 08/09
02:45 - 05/03/2008
watford fc
1
1
norwich city
Championship 07/08

Thành tích gần đây

Watford FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
tottenham hotspur
1
1
watford fc
wolverhampton wanderers
2
0
watford fc
watford fc
2
1
swansea city
manchester city
8
0
watford fc
watford fc
2
2
arsenal fc
newcastle united
1
1
watford fc
watford fc
3
0
coventry city
watford fc
1
3
west ham united
everton fc
1
0
watford fc
Norwich City
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Norwich City
1
5
Aston Villa
Crystal Palace
2
0
Norwich City
Burnley FC
2
0
Norwich City
Norwich City
3
2
Manchester City
West Ham United
2
0
Norwich City
Crawley Town
1
0
Norwich City
Norwich City
2
3
Chelsea FC
Norwich City
3
1
Newcastle United
Liverpool FC
4
1
Norwich City

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 0 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
101 34 44 51 423 16 9 1 5 21
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Cleverley, Tom 1 0 3 3 6 4 0 1 13
Gray, Andre 1 1 0 3 9 3 0 3 15
Doucoure, Abdoulaye 1 1 0 5 4 2 0 0 11
Pereyra, Roberto 1 2 11 3 2 3 0 4 8
Hughes, Will 1 0 1 1 4 1 1 1 6
Cathcart, Craig 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dawson, Craig 0 0 0 2 0 2 0 1 4
Deulofeu, Gerard 0 3 9 9 6 6 1 3 21
Capoue, Etienne 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Femenia, Kiko 0 0 1 0 2 0 0 1 2
Holebas, Jose 0 0 26 1 2 0 0 0 3
Mariappa, Adrian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Prodl, Sebastian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Chalobah, Nathaniel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Foulquier, Dimitri 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sarr, Ismaila 0 1 0 0 2 1 0 4 3
Deeney, Troy 0 0 0 3 0 0 0 0 3
Welbeck, Danny 0 1 0 3 2 0 0 2 5
Janmaat, Daryl 0 0 0 0 1 1 1 1 2
Kabasele, Christian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Foster, Ben 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Success, Isaac 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Quina, Domingos 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
79 36 29 40 455 14 14 1 10 21
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
McLean, Kenny 1 0 0 1 1 2 0 2 4
Drmic, Josip 1 1 0 1 2 0 0 6 3
Cantwell, Todd 2 2 4 6 4 2 2 0 12
Pukki, Teemu 6 6 0 17 4 4 2 0 25
Leitner, Moritz 0 0 1 1 4 0 0 2 5
Byram, Sam 0 0 0 0 0 1 0 1 1
Amadou, Ibrahim 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Buendia, Emiliano 0 1 32 4 5 2 4 0 11
Lewis, Jamal 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Stiepermann, Marco 0 0 3 3 4 0 0 0 7
Aarons, Max 0 1 0 0 0 2 0 0 2
McGovern, Michael 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fahrmann, Ralf 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Zimmermann, Christoph 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Tettey, Alexander 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Hanley, Grant 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Trybull, Tom 0 1 0 0 3 0 0 1 3
Krul, Tim 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Godfrey, Ben 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Hernandez, Onel 0 2 0 1 0 0 0 2 1
Vrancic, Mario 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Srbeny, Dennis 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Roberts, Patrick 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics