Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:00 - 25/04/2020

Watford FC
Watford FC
Newcastle United
Newcastle United
Trọng tài:
Sân vận động: Vicarage Road

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 31/08/2019
newcastle united
1
1
watford fc
Giải vô địch quốc gia 19/20
St James' Park
22:00 - 26/01/2019
newcastle united
0
2
watford fc
Cúp FA 18/19
St James' Park
22:00 - 29/12/2018
watford fc
1
1
newcastle united
Giải vô địch quốc gia 18/19
Vicarage Road
22:00 - 03/11/2018
newcastle united
1
0
watford fc
Giải vô địch quốc gia 18/19
St James' Park
21:00 - 05/05/2018
watford fc
2
1
newcastle united
Giải Premier League 17/18
Vicarage Road
22:00 - 25/11/2017
newcastle united
0
3
watford fc
Giải Premier League 17/18
St James' Park
22:00 - 23/01/2016
watford fc
2
1
newcastle united
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Vicarage Road
22:00 - 09/01/2016
watford fc
1
0
newcastle united
FA Cup 15/16
Vicarage Road
21:00 - 19/09/2015
newcastle united
1
2
watford fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
St James' Park
22:00 - 27/02/2010
watford fc
1
2
newcastle united
Championship 09/10

Thành tích gần đây

Watford FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
wolverhampton wanderers
2
0
watford fc
watford fc
2
1
swansea city
manchester city
8
0
watford fc
watford fc
2
2
arsenal fc
newcastle united
1
1
watford fc
watford fc
3
0
coventry city
watford fc
1
3
west ham united
everton fc
1
0
watford fc
Newcastle United
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Newcastle United
1
0
Manchester United
Leicester City
5
0
Newcastle United
Liverpool FC
3
1
Newcastle United
Newcastle United
1
1
Watford FC
Newcastle United
1
1
Leicester City
Norwich City
3
1
Newcastle United
Newcastle United
2
1
AS Saint-Etienne

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 0 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
94 32 42 49 392 13 8 1 4 20
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Cleverley, Tom 1 0 3 3 6 4 0 1 13
Gray, Andre 1 1 0 3 9 3 0 3 15
Pereyra, Roberto 1 1 11 3 2 2 0 4 7
Hughes, Will 1 0 1 1 4 1 1 0 6
Cathcart, Craig 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dawson, Craig 0 0 0 2 0 2 0 1 4
Deulofeu, Gerard 0 3 9 8 5 5 1 2 18
Doucoure, Abdoulaye 0 1 0 4 3 2 0 0 9
Capoue, Etienne 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Femenia, Kiko 0 0 1 0 2 0 0 0 2
Holebas, Jose 0 0 24 1 2 0 0 0 3
Mariappa, Adrian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Prodl, Sebastian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Foulquier, Dimitri 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sarr, Ismaila 0 1 0 0 2 1 0 4 3
Deeney, Troy 0 0 0 3 0 0 0 0 3
Welbeck, Danny 0 1 0 3 2 0 0 2 5
Janmaat, Daryl 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Kabasele, Christian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Foster, Ben 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Success, Isaac 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Quina, Domingos 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Chalobah, Nathaniel 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 8 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
68 21 29 32 255 15 22 1 5 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Shelvey, Jonjo 1 0 6 3 2 0 0 0 5
Schar, Fabian 1 0 0 3 6 1 0 0 10
Willems, Jetro 1 1 0 1 0 3 1 1 4
Joelinton 1 4 0 4 6 4 0 0 14
Longstaff, Matthew 1 0 0 1 1 0 0 0 2
Ritchie, Matt 0 0 13 0 0 1 0 0 1
Atsu, Christian 0 3 5 1 2 0 2 2 3
Hayden, Isaac 0 1 0 2 2 1 0 0 5
Manquillo, Javi 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Yedlin, DeAndre 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Longstaff, Sean 0 0 5 3 1 0 1 1 4
Dummett, Paul 0 0 0 0 0 1 0 0 1
Almiron, Miguel 0 9 0 2 4 5 0 0 11
Ki, Sung-Yueng 0 0 3 0 0 0 0 2 0
Clark, Ciaran 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Muto, Yoshinori 0 3 0 0 1 0 0 4 1
Saint-Maximin, Allan 0 0 0 1 1 1 0 2 3
Krafth, Emil 0 0 0 0 2 1 0 1 3
Dubravka, Martin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lascelles, Jamaal 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Carroll, Andy 0 1 0 0 1 0 0 3 1
Fernandez, Federico 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics