Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

22:00 - 28/12/2019

Watford FC
Watford FC
Aston Villa
Aston Villa
Trọng tài:
Sân vận động: Vicarage Road

STATISTICS

Đội nhà Thống Kê Đội Khách
Shots on target
% Ball possession %
Corner kicks
Offsides
Fouls
Goal kicks

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:00 - 29/07/2017
aston villa
0
0
watford fc
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2017
Villa Park
21:00 - 30/04/2016
watford fc
3
2
aston villa
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Vicarage Road
22:00 - 28/11/2015
aston villa
2
3
watford fc
Giải Ngoại Hạng Anh 15/16
Villa Park
22:00 - 20/01/2007
aston villa
2
0
watford fc
Giải Ngoại Hạng 06/07
23:15 - 16/09/2006
watford fc
0
0
aston villa
Giải Ngoại Hạng 06/07
00:00 - 06/02/2000
aston villa
4
0
watford fc
Giải Ngoại Hạng 99/00
23:00 - 24/08/1999
watford fc
0
1
aston villa
Giải Ngoại Hạng 99/00

Thành tích gần đây

Watford FC
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
tottenham hotspur
1
1
watford fc
wolverhampton wanderers
2
0
watford fc
watford fc
2
1
swansea city
manchester city
8
0
watford fc
watford fc
2
2
arsenal fc
newcastle united
1
1
watford fc
watford fc
3
0
coventry city
watford fc
1
3
west ham united
everton fc
1
0
watford fc
Aston Villa
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Aston Villa
2
1
Brighton & Hove Albion
Norwich City
1
5
Aston Villa
Aston Villa
2
2
Burnley FC
Brighton & Hove Albion
1
3
Aston Villa
Arsenal FC
3
2
Aston Villa
Crystal Palace
1
0
Aston Villa
Crewe Alexandra
1
6
Aston Villa
Aston Villa
2
0
Everton FC
Aston Villa
1
2
AFC Bournemouth

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 0 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
101 34 44 51 423 16 9 1 5 21
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Cleverley, Tom 1 0 3 3 6 4 0 1 13
Gray, Andre 1 1 0 3 9 3 0 3 15
Doucoure, Abdoulaye 1 1 0 5 4 2 0 0 11
Pereyra, Roberto 1 2 11 3 2 3 0 4 8
Hughes, Will 1 0 1 1 4 1 1 1 6
Cathcart, Craig 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dawson, Craig 0 0 0 2 0 2 0 1 4
Deulofeu, Gerard 0 3 9 9 6 6 1 3 21
Capoue, Etienne 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Femenia, Kiko 0 0 1 0 2 0 0 1 2
Holebas, Jose 0 0 26 1 2 0 0 0 3
Mariappa, Adrian 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Prodl, Sebastian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Chalobah, Nathaniel 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Foulquier, Dimitri 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sarr, Ismaila 0 1 0 0 2 1 0 4 3
Deeney, Troy 0 0 0 3 0 0 0 0 3
Welbeck, Danny 0 1 0 3 2 0 0 2 5
Janmaat, Daryl 0 0 0 0 1 1 1 1 2
Kabasele, Christian 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Foster, Ben 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Success, Isaac 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Quina, Domingos 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 9 trận | Số trận thắng: 3 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
97 48 36 38 410 16 20 1 15 13
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Hourihane, Conor 1 0 7 3 0 1 0 2 4
Targett, Matt 1 1 0 1 1 0 1 0 2
Grealish, Jack 2 0 9 8 6 2 3 0 16
El Ghazi, Anwar 2 7 2 7 6 0 3 1 13
Luiz, Douglas 2 0 0 2 4 0 0 4 6
McGinn, John 3 0 12 8 12 2 2 0 22
Wesley 4 7 0 9 4 3 1 0 16
Taylor, Neil 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Engels, Bjorn 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Mings, Tyrone 0 1 0 0 0 0 1 0 0
Trezeguet 0 1 2 6 1 3 1 3 10
Guilbert, Frederic 0 2 1 0 1 1 2 0 2
Elmohamady, Ahmed 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Jota 0 0 0 1 0 0 1 2 1
Nakamba, Marvelous 0 1 4 1 1 1 0 0 3
Heaton, Tom 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Davis, Keinan 0 0 0 1 0 0 0 5 1
Lansbury, Henri 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Konsa, Ezri 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Kodjia, Jonathan 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics