Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia Zon Sagres

22:30 - 16/03/2019

Vitoria Setubal
Sporting Braga
Trọng tài: Mota, Manuel
Sân vận động: Estadio Do Bonfim

Dự đoán tỷ lệ

18.8%

Đội Nhà Thắng

27.7%

Hòa

53.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
18.8% 27.7% 53.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
22:30 - 16/03/2019
vitoria setubal
0
1
sporting braga
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 18/19
Estadio Do Bonfim
02:00 - 29/12/2018
vitoria setubal
0
4
sporting braga
League Cup 18/19
Estadio Do Bonfim
02:00 - 19/12/2018
vitoria setubal
0
1
sporting braga
Cúp quốc gia 18/19
Estadio Do Bonfim
03:00 - 05/11/2018
sporting braga
2
1
vitoria setubal
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 18/19
Braga Municipal
01:15 - 11/02/2018
sporting braga
3
1
vitoria setubal
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 17/18
Braga Municipal
03:30 - 23/12/2017
vitoria setubal
2
1
sporting braga
League Cup 17/18
Estadio Do Bonfim
22:00 - 10/09/2017
vitoria setubal
2
0
sporting braga
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 17/18
Estadio Do Bonfim
01:00 - 27/02/2017
vitoria setubal
1
1
sporting braga
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 16/17
Estadio Do Bonfim
03:45 - 26/01/2017
vitoria setubal
0
3
sporting braga
League Cup 16/17
Estadio Algarve
02:30 - 25/09/2016
sporting braga
2
1
vitoria setubal
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 16/17
Braga Municipal

Thành tích gần đây

Vitoria Setubal
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
vitoria setubal
1
3
rio ave
chaves
1
2
vitoria setubal
vitoria setubal
1
1
portimonense
benfica lisbon
4
2
vitoria setubal
vitoria setubal
1
0
cs maritimo madeira
Sporting Braga
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Sporting Braga
2
0
Portimonense
BOAVISTA FC
4
2
Sporting Braga
CS MARITIMO MADEIRA
1
0
Sporting Braga
Sporting Braga
1
4
Benfica Lisbon
Sporting Braga
3
0
CD TONDELA
Moreirense FC
1
0
Sporting Braga
Sporting Braga
1
1
FC Porto
Sporting Braga
2
3
FC Porto

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
303 118 135 185 1496 105 99 7 28 39
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Fernandes, Vasco 1 0 0 4 5 1 0 0 10
Zequinha 1 5 13 5 3 2 1 13 10
Mikel Agu 1 1 0 6 7 0 2 1 13
Costinha 1 2 1 1 2 2 0 3 5
Rodrigues, Allef 1 3 0 2 2 0 0 7 4
Jose Semedo 2 1 0 2 4 5 0 1 11
Nuno Valente 2 1 24 9 14 5 1 5 28
Eber Bessa 2 2 87 14 21 8 6 4 43
Frederic Mendy 4 21 0 9 10 2 3 5 21
Pereira, Hildeberto 4 19 1 12 7 7 0 7 26
Cadiz, Jhonder 9 29 0 31 19 5 0 8 55
Alex 0 0 22 3 1 0 0 6 4
Castro, Joel 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Savio Roberto 0 0 0 0 1 1 0 3 2
Makaridze, Giorgi 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Nuno Pinto 0 1 9 3 4 1 2 1 8
Nuno Reis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cascardo, Gustavo 0 1 1 0 1 1 0 1 2
Cristiano Pereira 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Silvio 0 1 0 0 5 0 0 1 5
Jorge, Artur 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Dankler, De 0 2 0 0 0 1 0 0 1
Sousa, Andre 0 1 8 1 2 1 0 6 4
Ruben Micael 0 2 3 0 5 1 4 6 6
Mano 0 1 0 3 6 0 1 3 9
Pires, Bruno 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Sekgota, Kgaogelo Rathete 0 0 0 1 0 0 0 5 1
Te, Valdu 0 2 0 2 1 0 0 7 3
Castro 0 0 2 0 0 1 0 2 1
Luis Cortez 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pedrosa, Andre 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 21 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
445 168 194 184 1811 66 90 7 56 37
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Novais, Joao 1 6 27 11 14 10 4 12 35
Marcelo Goiano 1 1 0 3 6 2 1 0 11
Raul Silva 1 0 0 4 7 0 0 0 11
Xadas, Bruno 1 1 6 4 0 2 1 6 6
Claudemir 2 2 1 6 4 2 4 3 12
Fransergio 2 2 0 8 23 6 2 6 37
Palhinha, Joao 2 1 0 7 4 0 1 6 11
Pablo Santos 2 0 0 3 7 2 0 1 12
Murilo 3 2 19 8 3 6 2 5 17
Paulinho 4 17 0 19 24 9 2 11 52
Ricardo Horta 8 5 24 16 18 15 2 7 49
Wilson Eduardo 12 10 62 31 22 8 2 8 61
Dyego Sousa 15 24 0 35 34 11 4 5 80
Diogo Figueras 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Sa, Tiago 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ryller, Ricardo 0 0 1 1 1 0 0 8 2
Nuno Sequeira 0 6 30 3 2 2 6 1 7
Ricardo Esgaio 0 10 1 2 5 0 4 2 7
Viana, Bruno 0 1 0 2 7 2 1 0 11
Fabio Martins 0 1 1 2 5 2 0 9 9
Eduardo 0 0 8 0 2 1 1 4 3
Ailton 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Matheus 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Trincao 0 0 1 0 0 0 0 6 0

Goaltime Statistics