Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia Zon Sagres

03:30 - 09/12/2018

Vitoria Setubal
Benfica Lisbon
Trọng tài: Xistra, Carlos
Sân vận động: Estadio Do Bonfim

Dự đoán tỷ lệ

13.1%

Đội Nhà Thắng

23.9%

Hòa

63%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
13.1% 23.9% 63%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
03:30 - 09/12/2018
vitoria setubal
0
1
benfica lisbon
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 18/19
Estadio Do Bonfim
02:30 - 14/07/2018
vitoria setubal
1
1
benfica lisbon
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2018
Estadio Do Bonfim
02:30 - 08/04/2018
vitoria setubal
1
2
benfica lisbon
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 17/18
Estadio Do Bonfim
04:15 - 30/12/2017
vitoria setubal
2
2
benfica lisbon
League Cup 17/18
Estadio Do Bonfim
03:15 - 27/11/2017
benfica lisbon
6
0
vitoria setubal
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 17/18
Estadio do Sport Lisboa e Benfica
01:15 - 19/11/2017
benfica lisbon
2
0
vitoria setubal
Cúp quốc gia 17/18
Estadio do Sport Lisboa e Benfica
03:00 - 31/01/2017
vitoria setubal
1
0
benfica lisbon
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 16/17
Estadio Do Bonfim
02:15 - 22/08/2016
benfica lisbon
1
1
vitoria setubal
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 16/17
Estadio do Sport Lisboa e Benfica
02:30 - 15/07/2016
benfica lisbon
0
0
vitoria setubal
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2016
Estadio do Sport Lisboa e Benfica
03:00 - 19/04/2016
benfica lisbon
2
1
vitoria setubal
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 15/16
Estadio do Sport Lisboa e Benfica

Thành tích gần đây

Vitoria Setubal
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
moreirense fc
1
1
vitoria setubal
vitoria setubal
1
1
vitoria guimarares
fc porto
2
0
vitoria setubal
vitoria setubal
1
1
sporting cp
desportivo aves
2
1
vitoria setubal
rio ave
1
1
vitoria setubal
Benfica Lisbon
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Benfica Lisbon
3
0
NK Dinamo Zagreb
Benfica Lisbon
2
2
Belenenses Lisbon
NK Dinamo Zagreb
1
0
Benfica Lisbon
FC Porto
1
2
Benfica Lisbon
Benfica Lisbon
4
0
CHAVES
Galatasaray
1
2
Benfica Lisbon
Benfica Lisbon
10
0
Nacional de Madeira

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
228 92 99 142 1142 82 81 6 20 27
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Jose Semedo 1 1 0 1 4 4 0 1 9
Nuno Valente 1 0 15 7 8 4 0 5 19
Zequinha 1 5 11 4 1 1 1 9 6
Mikel Agu 1 1 0 4 7 0 1 0 11
Costinha 1 2 1 1 2 2 0 3 5
Eber Bessa 2 2 59 10 16 5 4 4 31
Frederic Mendy 3 20 0 8 6 2 3 2 16
Pereira, Hildeberto 4 13 1 10 5 5 0 6 20
Cadiz, Jhonder 6 24 0 24 9 3 0 7 36
Makaridze, Giorgi 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Alex 0 0 22 3 1 0 0 6 4
Castro, Joel 0 1 0 0 0 0 0 0 0
Rodrigues, Allef 0 1 0 0 2 0 0 5 2
Nuno Pinto 0 1 8 3 4 1 2 1 8
Nuno Reis 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Cascardo, Gustavo 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Silvio 0 0 0 0 4 0 0 0 4
Cristiano Pereira 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jorge, Artur 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Fernandes, Vasco 0 0 0 3 5 1 0 0 9
Dankler, De 0 2 0 0 0 1 0 0 1
Sousa, Andre 0 0 6 0 1 1 0 4 2
Ruben Micael 0 2 3 0 3 0 2 6 3
Mano 0 1 0 3 4 0 1 3 7
Sekgota, Kgaogelo Rathete 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Te, Valdu 0 2 0 2 1 0 0 7 3
Castro 0 0 2 0 0 1 0 1 1
Luis Cortez 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Pedrosa, Andre 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 20 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
349 152 131 180 1491 61 59 3 72 23
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Andre Almeida 1 1 0 2 6 1 8 0 9
Eduardo Salvio 1 1 2 5 5 9 2 4 19
Facundo Ferreyra 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Morris Luis, Florentino Ibrain 1 0 0 1 1 0 0 2 2
Jardel 2 1 0 7 10 2 0 0 19
Andreas Samaris 2 0 0 3 0 1 2 2 4
Ruben Dias 2 0 0 6 7 2 1 0 15
Ferreira, Francisco 2 0 0 2 0 0 0 0 2
Cervi, Franco 2 2 21 6 7 1 2 5 14
Grimaldo, Alex 4 2 23 10 7 8 6 0 25
Pizzi 8 8 103 18 11 6 15 0 35
Jonas 10 6 1 20 12 7 1 6 39
Rafa Silva 10 2 0 13 17 3 1 5 33
Joao Felix 10 6 1 16 13 2 5 5 31
Haris Seferovic 15 23 0 24 7 5 6 8 36
Odisseas Vlachodimos 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Andrija Zivkovic 0 2 23 4 4 3 3 10 11
Conti, German 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Semedo, Alfa 0 0 0 0 1 0 0 5 1
Fernandes, Gedson 0 2 0 2 7 4 2 7 13
Gabriel Appelt 0 0 0 2 4 4 1 3 10
Ljubomir Fejsa 0 0 0 0 4 0 0 0 4
Lema, Cristian 0 0 0 0 1 1 0 0 2
Sebastien Corchia 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Nicolas Castillo 0 0 0 2 0 2 0 3 4
Krovinovic, Filip 0 1 0 0 0 1 0 4 1
Filipe, Joao 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Svilar, Mile 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300