Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia Zon Sagres

00:30 - 10/12/2018

Vitoria Guimarares
Rio Ave
Trọng tài: Almeida, Nuno
Sân vận động: Dom Afonso Henriques

Dự đoán tỷ lệ

51.9%

Đội Nhà Thắng

26.9%

Hòa

21.2%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
51.9% 26.9% 21.2%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:30 - 10/12/2018
vitoria guimarares
3
2
rio ave
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 18/19
Dom Afonso Henriques
02:30 - 07/04/2018
vitoria guimarares
3
0
rio ave
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 17/18
Dom Afonso Henriques
04:00 - 28/11/2017
rio ave
0
1
vitoria guimarares
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 17/18
Estadio Dos Arcos
03:15 - 20/03/2017
vitoria guimarares
3
0
rio ave
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 16/17
Dom Afonso Henriques
01:00 - 31/10/2016
rio ave
0
3
vitoria guimarares
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 16/17
Estadio Dos Arcos
01:00 - 18/07/2016
vitoria guimarares
3
2
rio ave
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2016
Dom Afonso Henriques
02:00 - 12/04/2016
rio ave
2
0
vitoria guimarares
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 15/16
Estadio Dos Arcos
03:00 - 08/12/2015
vitoria guimarares
3
1
rio ave
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 15/16
Dom Afonso Henriques
00:00 - 11/10/2015
rio ave
3
2
vitoria guimarares
Cúp Liên Đoàn 15/16
Estadio Dos Arcos
02:15 - 26/04/2015
rio ave
1
1
vitoria guimarares
Giải vô địch quốc gia Zon Sagres 14/15
Estadio Dos Arcos

Thành tích gần đây

Vitoria Guimarares
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
vitoria guimarares
3
1
boavista fc
sporting braga
1
0
vitoria guimarares
vitoria guimarares
1
0
cs maritimo madeira
vitoria setubal
1
1
vitoria guimarares
vitoria guimarares
2
0
portimonense
cd tondela
1
0
vitoria guimarares
cd feirense
1
2
vitoria guimarares
Rio Ave
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
CHAVES
1
1
Rio Ave
Rio Ave
1
2
Sporting Braga
BOAVISTA FC
1
0
Rio Ave
Rio Ave
1
2
CD Santa Clara
Rio Ave
2
2
CD TONDELA
Rio Ave
1
1
Vitoria Setubal

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
302 116 113 149 1255 58 48 5 31 23
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Wakaso 1 0 1 6 6 4 0 0 16
Ola John 1 1 0 5 7 6 1 13 18
Welthon 1 2 0 4 2 1 1 10 7
Celis, Guillermo 1 0 0 1 2 0 0 2 3
Osorio, Yordan 1 0 0 5 9 2 0 0 16
Henrique, Pedro 2 1 0 6 6 1 0 0 13
Mattheus 3 0 35 10 7 6 2 4 23
Davidson 4 3 0 13 13 14 4 4 40
To Ze 5 9 74 21 12 15 2 1 48
Guedes, Alexandre 5 17 0 17 13 6 2 2 36
Andre Andre 6 3 0 11 5 8 1 0 24
Hanin, Florent 0 0 0 0 0 0 1 1 0
Rochinha 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Dodo 0 0 0 0 2 0 0 1 2
Boyd, Tyler 0 0 8 2 3 2 0 6 7
Amoah, Joseph 0 1 0 0 3 1 0 0 4
Sacko, Falaye 0 1 0 1 3 1 1 0 5
Rafa 0 2 24 7 7 2 4 0 16
Rodrigues, Pedro 0 0 2 2 3 1 1 7 6
Joao Carlos Teixeira 0 2 4 1 3 1 0 11 5
Tallo 0 3 0 2 2 0 0 1 4
Silva, Miguel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Frederico Venancio 0 1 0 0 2 0 0 1 2
Joao Afonso 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Douglas Jesus 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Estupinan, Oscar 0 2 0 1 0 0 0 4 1
Helder 0 0 0 0 3 0 0 2 3
Rincon, Sebastian 0 0 0 0 0 1 0 2 1

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
254 92 104 131 1331 79 49 5 36 38
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Ronan 1 1 0 1 2 2 1 2 5
Carvalho, Carlos 1 0 0 2 0 0 0 2 2
Furtado, Damien 1 0 0 1 1 0 0 5 2
Diego Lopes 2 6 8 4 2 4 1 2 10
Ruben Semedo 2 1 0 2 0 0 0 0 2
Schmidt, Joao 3 0 0 7 5 5 0 2 17
Gabrielzinho 3 3 0 5 8 1 1 9 14
Gelson 4 2 1 8 9 4 3 5 21
Bruno Moreira 5 7 0 11 7 2 1 10 20
Galeno, Wenderson 5 6 62 20 28 17 5 2 65
Vinicius, Carlos 8 11 0 16 11 7 0 1 34
Filipe Augusto 0 0 5 0 1 0 0 0 1
Jambor, Nikola 0 1 18 3 6 1 0 6 10
Freitas, Murilo 0 1 5 0 0 0 2 3 0
Rocha, Junio 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Silva, Andre 0 0 0 0 1 1 0 2 2
Leonardo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Borevkovic, Toni 0 0 0 0 2 1 0 0 3
Mananga, Jonathan 0 0 0 0 4 0 0 2 4
Monte, Nelson 0 0 0 1 2 0 0 2 3
Reis, Matheus 0 1 0 0 1 1 3 3 2
Tarantini 0 1 0 3 4 2 0 2 9
Nadjack, Eliseu 0 2 0 0 1 2 1 0 3
Fabio Coentrao 0 2 22 3 5 2 4 1 10
Messias 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Afonso Figueiredo 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Leandrinho 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Vito Emanuel 0 0 3 0 0 0 0 3 0
Said, Said 0 0 0 0 2 0 0 2 2
Miguel Rodrigues 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300