Thông tin trận đấu

LaLiga

00:30 - 18/03/2019

Villarreal
Rayo Vallecano
Trọng tài: Gonzalez Gonzalez, Jose Luis
Sân vận động: Estadio de La Ceramica

Dự đoán tỷ lệ

57.8%

Đội Nhà Thắng

23.7%

Hòa

18.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
57.8% 23.7% 18.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:30 - 18/03/2019
villarreal
3
1
rayo vallecano
LaLiga 18/19
Estadio de La Ceramica
00:30 - 12/11/2018
rayo vallecano
2
2
villarreal
LaLiga 18/19
Estadio de Vallecas
23:15 - 17/04/2016
rayo vallecano
2
1
villarreal
Giải vô địch quốc gia 15/16
Estadio de Vallecas
22:00 - 06/12/2015
villarreal
2
1
rayo vallecano
Giải vô địch quốc gia 15/16
Estadio de La Ceramica
01:00 - 16/02/2015
rayo vallecano
2
0
villarreal
Giải vô địch quốc gia 14/15
Estadio de Vallecas
22:00 - 21/09/2014
villarreal
4
2
rayo vallecano
Giải vô địch quốc gia 14/15
Estadio de La Ceramica
01:00 - 11/05/2014
villarreal
4
0
rayo vallecano
Giải vô địch quốc gia 13/14
04:00 - 07/01/2014
rayo vallecano
2
5
villarreal
Giải vô địch quốc gia 13/14
00:45 - 26/03/2012
rayo vallecano
0
2
villarreal
Giải vô địch quốc gia 11/12
Estadio de Vallecas
23:00 - 29/10/2011
villarreal
2
0
rayo vallecano
Giải vô địch quốc gia 11/12
Estadio de La Ceramica

Thành tích gần đây

Villarreal
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
getafe
2
2
villarreal
villarreal
1
0
eibar
real madrid
3
2
villarreal
villarreal
1
1
huesca
villarreal
2
1
leganes
valencia
2
0
villarreal
villarreal
1
3
valencia
real betis
2
1
villarreal
Rayo Vallecano
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Celta de Vigo
2
2
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano
1
2
Real Valladolid
Levante
4
1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano
1
0
Real Madrid
Sevilla
5
0
Rayo Vallecano
Athletic de Bilbao
3
2
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano
2
0
Valencia
Eibar
2
1
Rayo Vallecano
Rayo Vallecano
1
1
Real Betis

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
476 172 175 168 1828 118 94 10 49 52
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Jaume Costa 1 0 0 3 7 4 0 3 14
Mario Gaspar 1 1 1 7 9 9 2 1 25
Nicola Sansone 1 1 0 1 0 0 1 3 1
Alvaro Gonzalez 1 1 0 2 8 2 1 0 12
Funes Mori, Ramiro 2 2 0 6 9 9 0 2 24
Fornals, Pablo 2 3 9 15 23 18 3 7 56
Vicente Iborra 3 2 0 7 7 2 1 0 16
Sag, Alfonso 3 6 1 13 10 10 3 12 33
Santi Cazorla 4 0 111 10 10 11 10 5 31
Chukwueze, Samuel 5 20 2 23 18 16 3 7 57
Carlos Bacca 6 16 1 15 4 8 1 21 27
Gerard Moreno 8 21 0 34 23 16 1 10 73
Toko-Ekambi, Karl 10 19 0 31 18 8 0 10 57
Daniele Bonera 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Manuel Iturra 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Javi Fuego 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Miguel Layun 0 0 21 1 5 5 1 3 11
Quintilla, Xavier 0 0 0 0 3 0 0 0 3
Miguelon 0 0 0 0 2 0 0 3 2
Andres Fernandez 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Morlanes, Manu 0 0 2 1 1 0 3 3 2
Manu Trigueros 0 1 15 1 9 7 0 6 17
Victor Ruiz 0 1 2 1 4 2 0 0 7
Caseres, Santiago 0 0 1 1 4 1 1 6 6
Raba, Daniel 0 0 4 0 1 1 1 6 2
Sergio Asenjo 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
449 157 175 186 1886 110 71 4 41 70
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Oscar Trejo 1 3 4 6 8 6 4 4 20
Gael Kakuta 1 3 11 2 3 2 0 3 7
Giannelli Imbula 1 1 14 4 12 6 1 1 22
Abdoulaye Ba 1 1 0 4 5 0 0 1 9
Bebe 1 7 11 12 18 28 1 14 58
Luis Advincula 1 0 1 6 7 5 2 1 18
Alejandro Galvez 1 1 0 3 3 1 0 0 7
Alex Moreno 1 7 3 8 8 8 1 0 24
Comesana, Santi 1 1 1 2 5 2 1 2 9
Mario Suarez 2 2 0 4 10 3 0 3 17
Jose Angel Pozo 3 1 3 9 7 6 0 13 22
Alvaro Medran 3 3 40 9 10 3 0 9 22
Garcia, Alvaro 4 6 2 10 10 6 2 18 26
Adrian Embarba 5 9 96 19 17 15 6 9 51
Raul De Tomas 14 19 0 48 41 20 1 1 109
Gorka Elustondo 0 0 0 0 0 2 0 2 2
Franco Di Santo 0 2 0 0 0 0 0 5 0
Garcia, Alberto 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Catena, Alejandro 0 0 0 1 1 1 0 0 3
Tito 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Uche 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Dimitrievski, Stole 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Emiliano Velazquez 0 0 0 4 2 1 2 4 7
Jordi Amat 0 1 0 1 2 0 0 0 3
Javi Guerra 0 1 0 1 4 2 1 7 7
Dorado 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Rodriguez, Sergio 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Alex Alegria 0 3 0 2 1 0 0 9 3
Moreno, Sergio 0 0 0 1 0 0 0 1 1

Goaltime Statistics