Thông tin trận đấu

LaLiga

02:45 - 13/01/2019

Villarreal
Getafe
Trọng tài: Estrada Fernandez, Xavier
Sân vận động: Estadio de La Ceramica

Dự đoán tỷ lệ

47.3%

Đội Nhà Thắng

28.4%

Hòa

24.3%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
47.3% 28.4% 24.3%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
02:45 - 13/01/2019
villarreal
1
2
getafe
LaLiga 18/19
Estadio de La Ceramica
18:00 - 25/02/2018
villarreal
1
0
getafe
LaLiga 17/18
Estadio de La Ceramica
21:15 - 24/09/2017
getafe
4
0
villarreal
LaLiga 17/18
Coliseum Alfonso Pérez
23:15 - 10/04/2016
villarreal
2
0
getafe
Giải vô địch quốc gia 15/16
Estadio de La Ceramica
18:00 - 29/11/2015
getafe
2
0
villarreal
Giải vô địch quốc gia 15/16
Coliseum Alfonso Pérez
17:00 - 12/04/2015
getafe
1
1
villarreal
Giải vô địch quốc gia 14/15
Coliseum Alfonso Pérez
02:00 - 30/01/2015
getafe
0
1
villarreal
Cúp nhà vua Tây Ban Nha 14/15
Coliseum Alfonso Pérez
02:00 - 22/01/2015
villarreal
1
0
getafe
Cúp nhà vua Tây Ban Nha 14/15
Estadio de La Ceramica
03:00 - 24/11/2014
villarreal
2
1
getafe
Giải vô địch quốc gia 14/15
Estadio de La Ceramica
02:00 - 28/03/2014
getafe
0
1
villarreal
Giải vô địch quốc gia 13/14

Thành tích gần đây

Villarreal
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
valencia
2
0
villarreal
villarreal
1
3
valencia
real betis
2
1
villarreal
villarreal
4
4
barcelona
celta de vigo
3
2
villarreal
villarreal
3
1
rayo vallecano
villarreal
2
1
zenit st petersburg
zenit st petersburg
1
3
villarreal
Getafe
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Real Valladolid
2
2
Getafe
Getafe
1
0
Athletic de Bilbao
Espanyol Barcelona
1
1
Getafe
Getafe
2
1
HUESCA
Real Betis
1
2
Getafe
Getafe
2
1
Rayo Vallecano
Eibar
2
2
Getafe
Getafe
3
1
Celta de Vigo

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 32 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
404 145 145 146 1538 99 74 9 40 45
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Mario Gaspar 1 1 1 5 7 8 2 1 20
Nicola Sansone 1 1 0 1 0 0 1 3 1
Alvaro Gonzalez 1 1 0 2 7 2 0 0 11
Fornals, Pablo 1 2 9 12 17 17 3 7 46
Vicente Iborra 2 1 0 5 5 1 1 0 11
Funes Mori, Ramiro 2 2 0 5 9 8 0 2 22
Sag, Alfonso 3 4 1 11 8 9 3 9 28
Santi Cazorla 4 0 94 10 10 10 8 4 30
Carlos Bacca 5 12 1 13 4 7 1 19 24
Gerard Moreno 5 16 0 28 21 16 0 6 65
Chukwueze, Samuel 5 13 1 19 12 12 2 7 43
Toko-Ekambi, Karl 8 19 0 27 14 5 0 10 46
Daniele Bonera 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Manuel Iturra 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Javi Fuego 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Miguel Layun 0 0 21 1 5 5 1 3 11
Miguelon 0 0 0 0 2 0 0 3 2
Morlanes, Manu 0 0 2 1 1 0 3 2 2
Manu Trigueros 0 1 14 1 7 7 0 3 15
Jaume Costa 0 0 0 2 7 4 0 2 13
Caseres, Santiago 0 0 1 1 4 1 1 4 6
Victor Ruiz 0 1 2 1 4 2 0 0 7
Raba, Daniel 0 0 1 0 0 0 0 6 0
Quintilla, Xavier 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Sergio Asenjo 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 32 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
322 109 134 130 1344 99 86 9 40 29
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Vitorino Antunes 1 1 40 6 16 6 2 3 28
Arambarri, Mauro 1 2 2 7 10 4 2 1 21
Diedhiou, Amath 1 4 0 6 4 4 2 2 14
Cabrera, Leandro 2 1 1 6 7 1 0 1 14
Dimitri Foulquier 3 2 0 5 6 4 1 2 15
Angel 7 30 0 18 22 12 2 12 52
Molina, Jorge 11 15 0 19 8 13 4 9 40
Jaime 13 24 0 22 22 8 6 7 52
Saiz, Samuel 0 1 2 1 1 1 0 4 3
Ignasi Miquel 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Robert Ibanez 0 0 0 2 0 2 0 7 4
Alejo, Ivan 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Olivera, Mathias 0 1 1 3 0 3 1 2 6
Francisco Portillo 0 2 12 4 1 1 4 9 6
Bruno 0 0 0 1 0 1 0 5 2
Sebastian Cristoforo 0 0 2 1 0 0 2 10 1
Nemanja Maksimovic 0 1 0 7 17 6 0 0 30
Mathieu Flamini 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Dakonam, Djene 0 0 0 0 7 3 0 0 10
Damian Suarez 0 2 68 0 8 6 3 0 14
Chichizola, Leandro 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Duro, Hugo 0 0 0 0 3 2 0 5 5
Gaku Shibasaki 0 0 1 1 1 1 0 1 3
David Soria 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Sergi 0 0 0 0 1 1 0 3 2
Markel Bergara 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics