Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

23:00 - 16/05/2019

Viking FK
Viking FK
Stabaek IF
Stabaek IF
Trọng tài: Hansen, Tore
Sân vận động: SR-Bank Arena

Dự đoán tỷ lệ

56.3%

Đội Nhà Thắng

23.8%

Hòa

19.8%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
56.3% 23.8% 19.8%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
23:00 - 26/06/2019
viking fk
5
2
stabaek if
Giải NM Cup 2019
SR-Bank Arena
23:00 - 16/05/2019
viking fk
3
0
stabaek if
Giải Eliteserien 2019
SR-Bank Arena
00:00 - 27/11/2017
viking fk
2
0
stabaek if
Giải Eliteserien 2017
SR-Bank Arena
00:00 - 23/05/2017
stabaek if
1
1
viking fk
Giải Eliteserien 2017
Nadderud
01:00 - 15/08/2016
viking fk
2
2
stabaek if
Eliteserien 2016
SR-Bank Arena
00:00 - 13/05/2016
stabaek if
1
0
viking fk
Eliteserien 2016
Nadderud
02:00 - 26/10/2015
viking fk
2
1
stabaek if
Eliteserien 2015
SR-Bank Arena
23:00 - 19/04/2015
stabaek if
1
0
viking fk
Eliteserien 2015
Nadderud
23:00 - 19/10/2014
stabaek if
1
1
viking fk
Eliteserien 2014
Nadderud
01:05 - 13/06/2014
viking fk
4
1
stabaek if
Eliteserien 2014

Thành tích gần đây

Viking FK
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
rosenborg bk
5
1
viking fk
mjondalen
1
1
viking fk
viking fk
5
2
stabaek if
viking fk
3
4
bodo glimt
sandnes ulf
1
2
viking fk
staal jørpeland
2
4
viking fk
viking fk
1
2
ik start
hinna
1
4
viking fk
Stabaek IF
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Stabaek IF
3
3
Sarpsborg 08
ODDS BK
2
1
Stabaek IF
Viking FK
5
2
Stabaek IF
Alta IF
1
4
Stabaek IF
ELVERUM
1
6
Stabaek IF
Viking FK
3
0
Stabaek IF

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 14 trận | Số trận thắng: 5 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
155 67 68 69 704 29 20 1 20 23
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Tripic, Zlatko 1 2 2 9 10 4 1 1 23
Hove, Runar 1 0 0 1 1 0 0 1 2
Vevatne, Viljar 1 0 1 2 3 0 0 1 5
Samuel Kari Fridjonsson 1 0 2 5 2 0 0 0 7
Sale, Usman 1 2 1 2 1 0 0 7 3
Ekeland, Jostein 1 0 0 2 1 0 0 5 3
Bytyqi, Zymer 2 6 3 9 12 2 1 2 23
Ibrahimaj, Ylldren 2 2 41 7 8 2 4 0 17
Hoiland, Tommy 4 3 1 7 8 1 2 1 16
Thorstvedt, Kristian 6 0 1 11 7 2 3 1 20
Austbo, Iven 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Pereira, Adrian Nilsen 0 1 9 1 0 2 0 0 3
Johnsen, Lasse Berg 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Vikstol, Rolf Daniel 0 0 0 0 3 0 0 0 3
Danielsen, Andre 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Andersson, Axel 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Torsteinbo, Fredrik 0 1 0 1 0 0 0 7 1
Furdal, Johnny 0 1 1 2 2 0 1 2 4
Salte, Tord Johnsen 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Bjorshol, Sondre Flem 0 0 0 2 2 1 1 0 5
Ostensen, Even 0 0 0 1 1 0 0 5 2
Wichne, Amund 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 14 trận | Số trận thắng: 4 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
103 43 43 43 640 23 29 1 13 19
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Braaten, Daniel 1 2 0 2 1 0 0 5 3
Kassi, Aketchi Luc Martin Kassi 1 0 14 4 6 4 1 1 14
Vihmann, Madis 1 0 0 2 1 0 1 2 3
Bohinen, Emi 2 0 14 4 1 2 1 2 7
Brynhildsen, Ola 2 5 0 7 10 3 0 0 20
Boli, Franck 6 9 0 13 9 4 1 0 26
Demidov, Vadim 0 0 0 1 0 0 1 0 1
Sandberg, Marcus 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hernandez, Ronald 0 1 0 0 1 0 1 0 1
Kirk, Nikolaj 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Aga, Oscar 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Geelmuyden, Herman 0 1 0 0 0 0 0 3 0
Stromnes, Steinar Ryen 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Hanche-Olsen, Andreas 0 3 0 0 5 0 1 0 5
Borkeeiet, Tobias 0 0 0 1 1 0 1 1 2
Youness Mokhtar 0 0 0 1 0 0 0 1 1
Rusike, Mathhew 0 0 1 0 0 1 0 1 1
Moe, Jeppe 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Askildsen, Kristoffer 0 0 1 0 0 0 0 2 0
Vetlesen, Hugo 0 3 4 5 2 1 0 3 8
Raymond Gyasi 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Vogt, Peder 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics