Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:30 - 08/12/2018

VFL Wolfsburg
TSG Hoffenheim
Trọng tài: Zwayer, Felix
Sân vận động: Volkswagen Arena

Dự đoán tỷ lệ

31.4%

Đội Nhà Thắng

25.1%

Hòa

43.5%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
31.4% 25.1% 43.5%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:30 - 08/12/2018
vfl wolfsburg
2
2
tsg hoffenheim
Giải vô địch quốc gia 18/19
Volkswagen Arena
21:30 - 10/03/2018
tsg hoffenheim
3
0
vfl wolfsburg
Giải vô địch quốc gia 17/18
PreZero Arena
23:00 - 22/10/2017
vfl wolfsburg
1
1
tsg hoffenheim
Giải vô địch quốc gia 17/18
Volkswagen Arena
21:30 - 12/02/2017
vfl wolfsburg
2
1
tsg hoffenheim
Giải vô địch quốc gia 16/17
Volkswagen Arena
20:30 - 17/09/2016
tsg hoffenheim
0
0
vfl wolfsburg
Giải vô địch quốc gia 16/17
PreZero Arena
21:30 - 12/03/2016
tsg hoffenheim
1
0
vfl wolfsburg
Giải vô địch quốc gia 15/16
PreZero Arena
20:30 - 17/10/2015
vfl wolfsburg
4
2
tsg hoffenheim
Giải vô địch quốc gia 15/16
Volkswagen Arena
21:30 - 07/02/2015
vfl wolfsburg
3
0
tsg hoffenheim
Giải vô địch quốc gia 14/15
Volkswagen Arena
20:30 - 13/09/2014
tsg hoffenheim
1
1
vfl wolfsburg
Giải vô địch quốc gia 14/15
PreZero Arena
21:30 - 02/03/2014
tsg hoffenheim
6
2
vfl wolfsburg
Giải vô địch quốc gia 13/14

Thành tích gần đây

VFL Wolfsburg
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
vfl wolfsburg
5
2
fortuna dusseldorf
bayern munich
6
0
vfl wolfsburg
vfl wolfsburg
1
1
werder bremen
vfl wolfsburg
3
0
mainz 05
freiburg
3
3
vfl wolfsburg
leipzig
1
0
vfl wolfsburg
schalke 04
2
1
vfl wolfsburg
TSG Hoffenheim
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Stuttgart
1
1
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim
2
1
FC Nurnberg
Eintracht Frankfurt
3
2
TSG Hoffenheim
Leipzig
1
1
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim
3
0
Hannover 96
Borussia Dortmund
3
3
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim
1
1
FORTUNA DUSSELDORF
Freiburg
2
4
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim
1
3
Bayern Munich
TSG Hoffenheim
5
2
St. Truidense

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 12 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
313 124 118 130 1361 51 49 1 44 39
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Malli, Yunus 1 1 16 2 0 2 1 9 4
Maximilian Arnold 1 1 62 17 12 6 4 0 35
William 1 0 0 6 6 9 1 1 21
Rexhbecaj, Elvis 1 0 0 2 1 4 1 10 7
Josuha Guilavogui 2 0 0 3 1 0 0 1 4
Robin Knoche 2 0 0 3 5 1 0 0 9
John Anthony Brooks 2 0 0 5 11 1 2 0 17
Jerome Roussillon 2 0 0 9 4 3 3 0 16
Yannick Gerhardt 2 2 0 7 11 11 1 2 29
Brekalo, Josip 2 2 35 11 10 2 3 8 23
Renato Steffen 3 3 1 5 9 8 1 10 22
Daniel Ginczek 5 4 0 11 13 4 1 7 28
Mehmedi, Admir 6 12 16 10 8 7 3 6 25
Wouter Weghorst 12 22 0 25 19 8 4 1 52
Pervan, Pavao 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Uduokhai, Felix Ohis 0 0 0 0 1 0 0 8 1
Ignacio Camacho 0 1 0 3 0 2 0 0 5
Felix Klaus 0 1 0 3 4 1 0 6 8
Itter, Gian-Luca 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Paul Verhaegh 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Marcel Tisserand 0 0 0 1 3 1 0 0 5
Koen Casteels 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yeboah, John 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Kuba 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 26 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
430 175 163 143 1340 49 51 6 50 38
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Nico Schulz 1 6 0 7 10 5 3 1 22
Ermin Bicakcic 1 1 0 3 3 0 1 2 6
Leonardo Bittencourt 1 3 18 8 6 5 3 5 19
Vincenzo Grifo 1 1 18 3 8 2 1 4 13
Kaderabek, Pavel 2 1 0 9 11 1 4 1 21
Joshua Brenet 2 0 0 6 0 2 1 2 8
Szalai, Adam 4 7 0 15 14 9 2 13 38
Kerem Demirbay 4 1 57 15 20 9 4 2 44
Nelson, Reiss 6 2 0 9 3 3 0 13 15
Joelinton 7 5 0 23 22 9 5 2 54
Ishak Belfodil 8 16 1 24 20 6 1 8 50
Andrej Kramaric 13 8 42 32 18 22 1 2 72
Steven Zuber 0 0 2 5 6 5 1 3 16
Geiger, Dennis 0 0 5 2 2 0 1 2 4
Haavard Nordtveit 0 0 0 0 3 0 0 4 3
Kevin Akpoguma 0 0 0 0 0 0 0 3 0
Adams, Kasim 0 0 0 0 0 1 1 0 1
Kevin Vogt 0 0 0 1 0 3 0 0 4
Posch, Stefan 0 0 0 1 2 0 0 1 3
Grillitsch, Florian 0 0 0 6 10 8 1 3 24
Gregor Kobel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Hoogma, Justin 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Hubner, Benjamin 0 0 0 2 2 0 0 1 4
Nadiem Amiri 0 0 0 4 2 2 0 1 8
Oliver Baumann 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Amade, Alfons 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Otto, David 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics

728x90
130x300
130x300