Hiện tại các Server Hongkong đang bị sự cố nên rất nhiều Nhà cung cấp đang bảo trì

Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

21:30 - 16/03/2019

VFL Wolfsburg
FORTUNA DUSSELDORF
Trọng tài: Dankert, Bastian
Sân vận động: Volkswagen Arena

Dự đoán tỷ lệ

50.2%

Đội Nhà Thắng

26.6%

Hòa

23.2%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
50.2% 26.6% 23.2%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:30 - 16/03/2019
vfl wolfsburg
5
2
fortuna dusseldorf
Giải vô địch quốc gia 18/19
Volkswagen Arena
20:30 - 27/10/2018
fortuna dusseldorf
0
3
vfl wolfsburg
Giải vô địch quốc gia 18/19
Merkur Spiel-Arena
02:30 - 16/03/2013
vfl wolfsburg
1
1
fortuna dusseldorf
Giải vô địch quốc gia 12/13
Volkswagen Arena
20:30 - 27/10/2012
fortuna dusseldorf
1
4
vfl wolfsburg
Giải vô địch quốc gia 12/13
23:00 - 29/04/1995
fortuna dusseldorf
1
1
vfl wolfsburg
2. Bundesliga 94/95
00:00 - 30/10/1994
vfl wolfsburg
3
1
fortuna dusseldorf
2. Bundesliga 94/95

Thành tích gần đây

VFL Wolfsburg
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
eintracht frankfurt
3
3
vfl wolfsburg
vfl wolfsburg
8
1
augsburg
stuttgart
3
0
vfl wolfsburg
vfl wolfsburg
2
0
fc nurnberg
tsg hoffenheim
1
4
vfl wolfsburg
vfl wolfsburg
1
1
eintracht frankfurt
leipzig
2
0
vfl wolfsburg
vfl wolfsburg
3
1
hannover 96
borussia dortmund
2
0
vfl wolfsburg
vfl wolfsburg
5
2
fortuna dusseldorf
FORTUNA DUSSELDORF
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
FORTUNA DUSSELDORF
2
1
Hannover 96
Spvg. Solingen-Wald
2
6
FORTUNA DUSSELDORF
Borussia Dortmund
3
2
FORTUNA DUSSELDORF
Freiburg
1
1
FORTUNA DUSSELDORF
FORTUNA DUSSELDORF
4
1
Werder Bremen
MAINZ 05
3
1
FORTUNA DUSSELDORF
FORTUNA DUSSELDORF
1
4
Bayern Munich
HERTHA BERLIN
1
2
FORTUNA DUSSELDORF
FORTUNA DUSSELDORF
3
1
Borussia Monchengladbach
VFL Wolfsburg
5
2
FORTUNA DUSSELDORF

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 16 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
413 170 149 175 1799 62 67 2 62 50
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Felix Klaus 1 2 0 6 4 6 1 10 16
Malli, Yunus 1 2 16 4 0 5 2 16 9
Tisserand, Marcel 1 0 0 3 5 2 0 0 10
Josuha Guilavogui 2 0 0 5 2 0 1 1 7
Maximilian Arnold 2 2 69 23 18 11 6 0 52
Yannick Gerhardt 2 4 0 7 14 12 1 2 33
William 2 0 0 8 7 11 2 1 26
Rexhbecaj, Elvis 2 0 3 4 3 4 2 11 11
Robin Knoche 3 0 1 5 6 1 0 0 12
John Anthony Brooks 3 0 0 6 12 1 2 0 19
Jerome Roussillon 3 0 0 10 6 3 4 0 19
Brekalo, Josip 3 2 38 13 10 3 3 10 26
Renato Steffen 5 3 2 8 11 8 1 13 27
Mehmedi, Admir 6 17 46 15 12 9 5 6 36
Daniel Ginczek 6 5 0 13 14 6 2 12 33
Wouter Weghorst 17 29 0 36 24 9 6 1 69
Pervan, Pavao 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Uduokhai, Felix 0 0 0 0 1 0 0 9 1
Ignacio Camacho 0 1 0 3 0 2 0 0 5
Sebastian Jung 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Itter, Gian-Luca 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Paul Verhaegh 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Koen Casteels 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yeboah, John 0 0 0 1 0 0 0 2 1
Kuba 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 13 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
412 169 156 144 1504 68 48 5 49 65
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Suttner, Markus 1 0 14 1 3 0 1 0 4
Takashi Usami 1 1 17 9 12 7 2 9 28
Zimmermann, Matthias 1 0 0 4 7 4 3 0 15
Morales, Alfredo 1 1 0 9 6 2 1 7 17
Kevin Stoger 1 1 58 10 13 10 7 1 33
Zimmer, Jean 1 0 25 3 4 2 3 1 9
Marvin Ducksch 1 4 12 10 4 4 1 8 18
Fink, Oliver 3 3 0 3 7 1 0 5 11
Kenan Karaman 3 6 0 9 7 5 1 12 21
Kaan Ayhan 4 2 0 9 8 4 1 0 21
Kownacki, Dawid 4 2 2 5 5 2 0 3 12
Hennings, Rouwen 7 7 0 25 20 10 4 10 55
Raman, Benito 10 2 1 26 16 13 5 11 55
Lukebakio, Dodi 10 13 5 33 16 5 3 9 54
Rensing, Michael 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kaminski, Marcin 0 1 0 1 5 2 1 0 8
Giesselmann, Niko 0 4 8 7 12 9 3 1 28
Bormuth, Robin 0 1 0 0 1 0 0 4 1
Marcel Sobottka 0 0 0 3 2 2 0 3 7
Andre Hoffmann 0 0 0 1 2 2 0 2 5
Bodzek, Adam 0 0 0 0 3 0 0 1 3
Jaroslav Drobny 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Barkok, Aymen 0 0 2 0 3 2 0 8 5
Lovren, Davor 0 0 0 1 0 0 0 2 1

Goaltime Statistics