Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia - Eredivisie

18:15 - 17/03/2019

Venlo
PSV Eindhoven
Trọng tài: Manschot, Jeroen
Sân vận động: Covebo Stadion - De Koel

Dự đoán tỷ lệ

9.3%

Đội Nhà Thắng

15.7%

Hòa

74.9%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
9.3% 15.7% 74.9%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
18:15 - 17/03/2019
venlo
0
1
psv eindhoven
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 18/19
Covebo Stadion - De Koel
00:45 - 07/10/2018
psv eindhoven
4
0
venlo
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 18/19
Philips Stadion
01:45 - 18/03/2018
psv eindhoven
3
0
venlo
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 17/18
Philips Stadion
00:30 - 21/12/2017
psv eindhoven
4
1
venlo
Cúp quốc gia - KNVB 17/18
Philips Stadion
19:30 - 15/10/2017
venlo
2
5
psv eindhoven
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 17/18
Covebo Stadion - De Koel
01:45 - 03/03/2013
psv eindhoven
2
0
venlo
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 12/13
Philips Stadion
21:30 - 30/09/2012
venlo
0
6
psv eindhoven
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 12/13
Covebo Stadion - De Koel
00:45 - 01/04/2012
psv eindhoven
2
0
venlo
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 11/12
Philips Stadion
19:30 - 11/09/2011
venlo
3
3
psv eindhoven
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 11/12
Covebo Stadion - De Koel
20:30 - 23/01/2011
venlo
0
3
psv eindhoven
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 10/11

Thành tích gần đây

Venlo
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
venlo
1
3
vitesse arnhem
fc zwolle
2
4
venlo
sc heerenveen
2
2
venlo
venlo
4
1
de graafschap
fortuna sittard
1
1
venlo
venlo
2
6
utrecht
breda
1
1
venlo
venlo
1
0
excelsior
PSV Eindhoven
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
PSV Eindhoven
3
1
Heracles Almelo
AZ Alkmaar
1
0
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven
3
1
ADO Den Haag
PSV Eindhoven
2
1
De Graafschap
Vitesse Arnhem
3
3
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven
4
0
FC Zwolle
Ajax Amsterdam
3
1
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven
2
0
Breda

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 11 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
383 144 154 127 1378 49 45 7 47 63
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Rutten, Moreno 1 0 0 3 5 2 1 0 10
Roseler, Nils 1 0 0 2 3 2 1 0 7
Steijn, Sem 1 0 0 1 0 0 0 2 1
Seuntjens, Ralf 2 6 2 11 10 14 5 5 35
Peter van Ooijen 2 4 25 7 10 8 5 7 25
Post, Danny 3 0 0 3 5 3 0 0 11
Susic, Tino-Sven 5 0 60 13 10 8 2 2 31
Opoku, Jonathan 5 8 0 14 21 4 4 6 39
Patrick Joosten 6 4 32 20 22 11 5 9 53
Grot, Jay-Roy 6 7 0 17 13 13 3 14 43
Peniel Mlapa 15 14 0 35 32 10 2 1 77
Unnerstall, Lars 0 0 0 0 1 0 0 0 1
Linthorst, Evert 0 0 0 0 1 1 0 6 2
Promes, Jerold 0 0 0 1 2 0 0 0 3
Janssen, Roel 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Christian Kum 0 0 0 2 4 0 0 6 6
Crooy, Delano 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Josimar Lima 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Dekker, Tristan 0 0 0 1 1 0 1 7 2
Axel Borgmann 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Samuelsen, Martin 0 0 1 0 0 1 0 5 1
Bruggen, Damian 0 0 0 0 0 0 1 12 0
Korkmaz, Evren 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Janssen, Simon 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 34 trận | Số trận thắng: 26 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
549 259 184 236 2031 45 70 5 98 26
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Daniel Schwaab 1 0 0 3 2 0 0 0 5
Jorrit Hendrix 1 3 0 4 10 3 2 2 17
Jose Tasende 1 9 13 13 7 4 10 0 24
Sadilek, Michal 1 0 6 2 3 2 0 4 7
Rigo, Dante 1 0 0 1 0 0 0 4 1
Gakpo, Cody 1 2 2 4 5 1 4 14 10
Nick Viergever 3 2 1 6 6 0 1 0 12
Erick Gutierrez 3 0 7 5 4 3 4 11 12
Dumfries, Denzel 4 3 0 13 11 7 7 0 31
Pereiro, Gaston 10 3 57 26 16 9 6 4 51
Malen, Donyell 10 1 7 18 5 6 4 25 29
Steven Bergwijn 14 9 14 41 27 18 12 0 86
Hirving Lozano 17 13 94 37 27 18 8 0 82
Luuk de Jong 28 18 0 64 41 12 6 0 117
Jeroen Zoet 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Trent Sainsbury 0 0 0 1 0 0 0 3 1
Rosario, Pablo 0 1 0 1 11 5 3 0 17
Nicolas Isimat Mirin 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ihattaren, Mohammed 0 1 27 1 2 4 0 8 7
Verreth, Matthias 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Romero, Maximiliano 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Aboukhlal, Zakaria 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Teze, Jordan 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Bart Ramselaar 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Junior, Mauro 0 0 0 0 0 0 0 4 0
Aziz Behich 0 0 0 0 0 0 0 4 0

Goaltime Statistics