Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia

01:00 - 17/05/2019

Valerenga IF
Valerenga IF
Stromsgodset
Stromsgodset
Trọng tài: Hagen, Tom Harald
Sân vận động: Intility Arena

Dự đoán tỷ lệ

56.1%

Đội Nhà Thắng

23.9%

Hòa

20%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
56.1% 23.9% 20%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
01:00 - 17/05/2019
valerenga if
2
0
stromsgodset
Giải Eliteserien 2019
Intility Arena
19:15 - 15/03/2019
valerenga if
1
1
stromsgodset
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2019
Intility Arena
23:00 - 27/10/2018
stromsgodset
2
0
valerenga if
Giải Eliteserien 2018
Marienlyst Stadion
23:00 - 07/04/2018
valerenga if
1
4
stromsgodset
Giải Eliteserien 2018
Intility Arena
00:00 - 08/08/2017
stromsgodset
2
0
valerenga if
Giải Eliteserien 2017
Marienlyst Stadion
01:00 - 19/06/2017
valerenga if
1
1
stromsgodset
Giải Eliteserien 2017
Ullevaal
01:00 - 23/09/2016
stromsgodset
2
0
valerenga if
Giải NM Cup 2016
Marienlyst Stadion
20:30 - 10/09/2016
valerenga if
1
1
stromsgodset
Eliteserien 2016
Ullevaal
23:00 - 22/05/2016
stromsgodset
3
2
valerenga if
Eliteserien 2016
Marienlyst Stadion
22:00 - 05/03/2016
stromsgodset
3
3
valerenga if
Giải hữu cấp Câu lạc bộ 2016

Thành tích gần đây

Valerenga IF
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
valerenga if
6
0
bodo glimt
fk haugesund
1
4
valerenga if
valerenga if
1
1
sarpsborg 08
baerum sk
5
3
valerenga if
rosenborg bk
3
0
valerenga if
valerenga if
4
1
hjk helsinki
valerenga if
2
0
stromsgodset
ranheim il
1
5
valerenga if
Stromsgodset
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Lillestrom SK
2
1
Stromsgodset
Sarpsborg 08
2
2
Stromsgodset
FRAM LARVIK
2
1
Stromsgodset
Bodo Glimt
2
0
Stromsgodset
Ranheim IL
1
0
Stromsgodset
Stromsgodset
3
1
Tromso IL
Valerenga IF
2
0
Stromsgodset

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 14 trận | Số trận thắng: 7 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
144 68 53 63 693 26 27 2 28 18
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Nakkim, Markus Lund 1 0 0 1 0 0 0 3 1
Vega, Deyver 2 0 1 2 3 1 0 6 6
Vilhjalmsson, Matthias 4 5 5 11 5 0 3 0 16
Herolind Shala 4 0 20 10 3 2 3 1 15
Bard Finne 5 5 17 10 8 3 2 5 21
Donnum, Aron Leonard 5 1 4 6 3 2 1 4 11
Ejuke, Chidera 6 1 0 15 11 3 0 0 29
Nation, Jonatan 0 0 0 1 1 0 0 0 2
Abu, Mohammed 0 0 0 2 4 1 0 1 7
Nasberg, Ivan 0 2 0 1 1 1 0 0 3
Borchgrevink, Christian 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Juarez, Efrain 0 1 0 1 0 1 3 0 2
Adekugbe, Sam 0 1 0 0 1 1 4 1 2
Bjordal, Johan 0 0 0 1 2 1 0 0 4
Azemi, Fitim 0 5 0 3 3 1 1 7 7
Klaesson, Kristoffer 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Kwarasey, Adam 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Lekven, Magnus 0 0 3 3 3 3 1 0 9
Myhre, Felix Horn 0 0 0 0 0 0 1 6 0
Israelsson, Erik 0 0 0 0 0 0 0 5 0
Opsahl, Sakarias 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 15 trận | Số trận thắng: 2 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
124 41 55 73 744 30 23 4 15 27
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Pedersen, Marcus 1 0 0 2 2 0 1 2 4
Saetra, Lars 1 0 0 2 1 0 0 0 3
Ovenstad, Martin 1 0 0 2 2 0 0 3 4
Yacouba Sylla 1 0 0 2 1 1 1 0 4
Tokstad, Kristoffer 2 3 0 4 5 1 0 0 10
Pellegrino, Amahl 2 1 9 8 5 3 0 2 16
Hove, Johan 2 1 0 2 2 0 0 6 4
Mos 3 7 0 10 6 2 1 3 18
Jonathan Parr 0 0 1 0 1 0 2 0 1
Stengel, Herman 0 0 1 0 6 2 0 2 8
Pedersen, Sebastian 0 2 0 1 1 0 0 4 2
Hamoud, Mounir 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Hauger, Henning 0 0 0 0 1 0 0 6 1
Ringstad, Stian 0 0 3 0 0 0 1 2 0
Keita, Muhammed 0 2 3 2 2 3 0 3 7
Vilsvik, Lars 0 1 50 0 2 0 2 1 2
Glesnes, Jakob 0 0 0 0 3 1 1 0 4
Spelmann, Martin 0 0 1 0 1 2 0 1 3
Myhra, Viljar 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Mickelson, Nicholas 0 0 0 0 2 0 0 3 2
Fofana, Mustapha 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Stenevik, Halldor 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics