Thông tin trận đấu

LaLiga

22:15 - 12/01/2019

Valencia
Real Valladolid
Trọng tài: Iglesias Villanueva, Ignacio
Sân vận động: Mestalla

Dự đoán tỷ lệ

63%

Đội Nhà Thắng

23.9%

Hòa

13.1%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
63% 23.9% 13.1%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
21:15 - 18/05/2019
real valladolid
0
2
valencia
Giải LaLiga 18/19
José Zorrilla
22:15 - 12/01/2019
valencia
1
1
real valladolid
Giải LaLiga 18/19
Mestalla
02:00 - 07/04/2014
real valladolid
0
0
valencia
Giải vô địch quốc gia 13/14
23:00 - 10/11/2013
valencia
2
2
real valladolid
Giải vô địch quốc gia 13/14
02:00 - 08/04/2013
valencia
2
1
real valladolid
Giải vô địch quốc gia 12/13
18:00 - 11/11/2012
real valladolid
1
1
valencia
Giải vô địch quốc gia 12/13
00:00 - 07/02/2010
valencia
2
0
real valladolid
Liga BBVA 09/10
00:00 - 14/09/2009
real valladolid
2
4
valencia
Liga BBVA 09/10
01:00 - 02/03/2009
valencia
1
2
real valladolid
Liga BBVA 08/09
00:00 - 06/10/2008
real valladolid
0
1
valencia
Liga BBVA 08/09

Thành tích gần đây

Valencia
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
barcelona
1
2
valencia
valencia
3
1
alaves
valencia
2
4
arsenal
huesca
2
6
valencia
arsenal
3
1
valencia
atletico madrid
3
2
valencia
real betis
1
2
valencia
valencia
2
0
villarreal
Real Valladolid
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Rayo Vallecano
1
2
Real Valladolid
Real Valladolid
1
0
Athletic de Bilbao
Atletico Madrid
1
0
Real Valladolid
Real Valladolid
1
0
GIRONA
ALAVES
2
2
Real Valladolid
Real Valladolid
2
2
Getafe
LEGANES
1
0
Real Valladolid
Real Valladolid
1
1
Real Sociedad

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
471 169 200 196 1792 92 73 9 51 35
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Wass, Daniel 1 2 11 3 17 10 3 6 30
Geoffrey Kondogbia 1 0 0 4 12 5 1 5 21
Cristiano Piccini 1 0 2 3 6 3 0 2 12
Michy Batshuayi 1 5 0 7 3 7 0 11 17
Gaya 1 2 0 3 9 3 1 0 15
Ezequiel Garay 2 0 0 6 3 4 0 0 13
Denis Cheryshev 2 10 0 9 16 8 2 8 33
Diakhaby, Mouctar 2 1 0 4 4 3 0 6 11
Soler, Carlos 2 1 8 15 14 11 6 4 40
Torres, Ferran 2 1 0 8 7 2 1 16 17
Goncalo Guedes 5 7 3 14 13 8 3 7 35
Kevin Gameiro 6 15 0 17 13 5 1 17 35
Santi Mina 7 14 0 22 14 5 5 7 41
Rodrigo Moreno 8 14 2 28 35 12 6 4 75
Dani Parejo 9 0 170 20 14 10 7 1 44
Sobrino, Ruben 0 0 0 0 2 1 0 2 3
Lato, Toni 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Lee, Kangin 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Neto 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ruben Vezo 0 0 0 0 2 0 0 2 2
Facundo Roncaglia 0 0 0 0 3 0 0 0 3
Francis Coquelin 0 0 0 3 5 0 1 6 8
Gabriel Paulista 0 1 0 3 6 1 1 0 10
Jeison Murillo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jaume Domenech 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 10 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
410 134 183 201 1720 92 95 4 32 51
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Michel Herrero 1 4 98 4 13 4 2 8 21
Fernandez, Joaquin 1 0 0 2 6 0 0 4 8
Nacho Martinez 1 8 2 4 7 6 3 0 17
Tuhami, Anuar 1 5 3 4 3 3 0 7 10
Calero, Fernando 1 0 0 2 5 1 0 1 8
Rubio, Waldo 1 4 1 8 2 2 0 3 12
Keko 2 14 7 10 10 1 1 6 21
Antonito 2 3 0 2 5 2 1 12 9
Suarez, Leonardo 2 3 0 4 3 3 0 5 10
Daniele Verde 2 7 33 10 11 4 0 18 25
Suarez, Toni 2 3 1 14 10 12 2 5 36
Sergi 3 14 0 15 19 11 1 0 45
Plano, Oscar 3 8 34 14 23 8 4 3 45
Alcaraz, Ruben 3 1 14 12 24 16 1 0 52
Unal, Enes 6 17 0 17 23 11 3 9 51
Pablo Hervias 0 0 6 1 1 1 0 1 3
Jordi Masip 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Delgado, Moises 0 0 0 0 2 0 0 0 2
Cop, Duje 0 2 0 6 6 4 0 12 16
Moyano, Javi 0 0 0 2 2 2 0 2 6
Borja 0 1 0 1 3 1 0 9 5
Kiko 0 1 0 1 4 0 0 0 5
Ramos, Chris 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yoel 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ivi 0 0 2 0 1 0 0 3 1
de la Fuente, Miguel 0 0 0 1 0 1 0 2 2
Hacen 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Plaza, Stiven 0 0 0 0 0 0 0 2 0

Goaltime Statistics