Thông tin trận đấu

LaLiga

00:30 - 18/03/2019

Valencia
Getafe
Trọng tài: Sanchez Martinez, Jose Maria
Sân vận động: Mestalla

Dự đoán tỷ lệ

51.4%

Đội Nhà Thắng

28%

Hòa

20.7%

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
51.4% 28% 20.7%

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
00:30 - 18/03/2019
valencia
0
0
getafe
LaLiga 18/19
Mestalla
03:30 - 30/01/2019
valencia
3
1
getafe
Cúp nhà vua Tây Ban Nha 18/19
Mestalla
03:30 - 23/01/2019
getafe
1
0
valencia
Cúp nhà vua Tây Ban Nha 18/19
Coliseum Alfonso Pérez
22:15 - 10/11/2018
getafe
0
1
valencia
LaLiga 18/19
Coliseum Alfonso Pérez
00:30 - 19/04/2018
valencia
1
2
getafe
LaLiga 17/18
Mestalla
22:15 - 03/12/2017
getafe
1
0
valencia
LaLiga 17/18
Coliseum Alfonso Pérez
23:15 - 24/04/2016
getafe
2
2
valencia
Giải vô địch quốc gia 15/16
Coliseum Alfonso Pérez
22:00 - 19/12/2015
valencia
2
2
getafe
Giải vô địch quốc gia 15/16
Mestalla
18:00 - 15/02/2015
valencia
1
0
getafe
Giải vô địch quốc gia 14/15
Mestalla
01:45 - 23/09/2014
getafe
0
3
valencia
Giải vô địch quốc gia 14/15
Coliseum Alfonso Pérez

Thành tích gần đây

Valencia
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
valencia
3
1
alaves
valencia
2
4
arsenal
huesca
2
6
valencia
arsenal
3
1
valencia
atletico madrid
3
2
valencia
real betis
1
2
valencia
valencia
2
0
villarreal
valencia
3
1
levante
Getafe
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Getafe
2
2
Villarreal
Barcelona
2
0
Getafe
Getafe
2
0
GIRONA
Real Sociedad
2
1
Getafe
Getafe
3
0
Sevilla
Real Valladolid
2
2
Getafe
Getafe
1
0
Athletic de Bilbao
Espanyol Barcelona
1
1
Getafe

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
471 169 200 196 1792 92 73 9 51 35
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Wass, Daniel 1 2 11 3 17 10 3 6 30
Geoffrey Kondogbia 1 0 0 4 12 5 1 5 21
Cristiano Piccini 1 0 2 3 6 3 0 2 12
Michy Batshuayi 1 5 0 7 3 7 0 11 17
Gaya 1 2 0 3 9 3 1 0 15
Ezequiel Garay 2 0 0 6 3 4 0 0 13
Denis Cheryshev 2 10 0 9 16 8 2 8 33
Diakhaby, Mouctar 2 1 0 4 4 3 0 6 11
Soler, Carlos 2 1 8 15 14 11 6 4 40
Torres, Ferran 2 1 0 8 7 2 1 16 17
Goncalo Guedes 5 7 3 14 13 8 3 7 35
Kevin Gameiro 6 15 0 17 13 5 1 17 35
Santi Mina 7 14 0 22 14 5 5 7 41
Rodrigo Moreno 8 14 2 28 35 12 6 4 75
Dani Parejo 9 0 170 20 14 10 7 1 44
Sobrino, Ruben 0 0 0 0 2 1 0 2 3
Lato, Toni 0 0 0 0 1 0 0 1 1
Lee, Kang In 0 0 0 0 1 0 0 3 1
Neto 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Ruben Vezo 0 0 0 0 2 0 0 2 2
Facundo Roncaglia 0 0 0 0 3 0 0 0 3
Francis Coquelin 0 0 0 3 5 0 1 6 8
Gabriel Paulista 0 1 0 3 6 1 1 0 10
Jeison Murillo 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Jaume Domenech 0 0 0 0 0 0 0 0 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 38 trận | Số trận thắng: 15 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
393 135 160 158 1577 115 102 9 48 35
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Vitorino Antunes 1 1 40 6 16 6 2 3 28
Saiz, Samuel 1 1 2 5 2 1 0 8 8
Francisco Portillo 1 2 14 5 2 2 4 13 9
Nemanja Maksimovic 1 1 0 8 17 7 0 0 32
Arambarri, Mauro 1 2 4 9 12 7 2 1 28
Diedhiou, Amath 1 4 0 6 4 4 2 2 14
Cabrera, Leandro 2 2 1 7 10 2 0 1 19
Dimitri Foulquier 3 2 0 5 6 4 2 2 15
Angel 8 35 0 22 26 18 3 17 66
Molina, Jorge 14 20 0 24 15 16 5 10 55
Jaime 14 29 0 25 25 9 7 7 59
Ignasi Miquel 0 0 0 0 0 1 0 3 1
Robert Ibanez 0 0 0 2 0 2 0 7 4
Alejo, Ivan 0 0 0 0 0 0 0 2 0
Sebastian Cristoforo 0 0 2 1 0 0 2 11 1
Olivera, Mathias 0 1 1 5 0 3 1 2 8
Mathieu Flamini 0 0 0 0 0 0 0 6 0
Bruno 0 0 0 1 2 3 1 5 6
Dakonam, Djene 0 0 0 1 9 3 0 0 13
Damian Suarez 0 2 88 1 8 6 3 0 15
Chichizola, Leandro 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Gaku Shibasaki 0 0 4 1 2 1 0 2 4
Duro, Hugo 0 0 1 1 3 2 0 6 6
David Soria 0 0 1 0 0 0 0 0 0
Sergi 0 0 0 0 1 1 0 3 2
Markel Bergara 0 0 0 0 0 0 0 3 0

Goaltime Statistics