Thông tin trận đấu

Giải vô địch quốc gia Nhật Bản

17:30 - 17/05/2019

Urawa Red Diamonds
Urawa Red Diamonds

FT

2
3
SHONAN BELLMARE
SHONAN BELLMARE
Trọng tài: Yamamoto, Yudai
Sân vận động: Saitama Stadium 2002

Diễn biến trận đấu

90'
2 :3 Yamane, Miki
Kazuki Nagasawa Yuruki, Koya
86'
79'
2 :2 Kikuchi, Shunsuke
Martinus, Quenten Yamada, Naoki
76'
74'
Fabricio
73'
72'
Leandro Freire
67'
Yamasaki, Ryogo
63'
53'
Yamane, Miki
47'
2 :1 Kikuchi, Shunsuke
46'
41'
Sugioka, Daiki
Andrew Nabbout Fabricio
40'
Andrew Nabbout 2 :0
25'
Kazuki Nagasawa 1 :0
22'

Dự đoán tỷ lệ

34.7 %

Đội Nhà Thắng

30.7 %

Hòa

34.6 %

Đội Khách Thắng

Đội Nhà Thắng Hòa Đội Khách Thắng
34.7 % 30.7 % 34.6 %

Thành tích đối đầu

Thời gian
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
Giải đấu Sân vận động
17:30 - 17/05/2019
urawa red diamonds
2
3
shonan bellmare
Giải vô địch quốc gia - J.League 2019
Saitama Stadium 2002
12:00 - 24/11/2018
shonan bellmare
2
1
urawa red diamonds
Giải vô địch quốc gia - J.League 2018
Shonan BMW Stadium Hiratsuka
14:00 - 28/04/2018
urawa red diamonds
0
1
shonan bellmare
Giải vô địch quốc gia - J.League 2018
Saitama Stadium 2002
16:30 - 06/08/2016
urawa red diamonds
4
1
shonan bellmare
Giải vô địch quốc gia - J.League 2016
Saitama Stadium 2002
14:00 - 20/03/2016
shonan bellmare
0
2
urawa red diamonds
Giải vô địch quốc gia - J.League 2016
Shonan BMW Stadium Hiratsuka
16:00 - 16/08/2015
urawa red diamonds
1
0
shonan bellmare
Giải vô địch quốc gia - J.League 2015
Saitama Stadium 2002
17:00 - 07/03/2015
shonan bellmare
1
3
urawa red diamonds
Giải vô địch quốc gia - J.League 2015
Shonan BMW Stadium Hiratsuka
14:00 - 28/09/2013
shonan bellmare
2
2
urawa red diamonds
Giải vô địch quốc gia - J.League 2013
13:00 - 14/04/2013
urawa red diamonds
2
0
shonan bellmare
Giải vô địch quốc gia - J.League 2013
17:00 - 21/08/2010
shonan bellmare
1
4
urawa red diamonds
Giải vô địch quốc gia - J.League 2010

Thành tích gần đây

Urawa Red Diamonds
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
vissel kobe
3
0
urawa red diamonds
urawa red diamonds
2
1
mito hollyhock
hokkaido consadole sapporo
1
1
urawa red diamonds
urawa red diamonds
2
2
nagoya grampus eight
urawa red diamonds
1
1
kashima antlers
jubilo iwata
1
3
urawa red diamonds
yokohama marinos
3
1
urawa red diamonds
urawa red diamonds
1
0
vegalta sendai
urawa red diamonds
2
1
ryutsu keizai univ
oita trinita
2
0
urawa red diamonds
SHONAN BELLMARE
Đội nhà
Tỷ số
Đội khách
SHONAN BELLMARE
2
3
SAGAN TOSU
Jubilo Iwata
2
3
SHONAN BELLMARE
SHONAN BELLMARE
3
2
Kashima Antlers
HOKKAIDO CONSADOLE SAPPORO
5
2
SHONAN BELLMARE
SHONAN BELLMARE
3
1
VISSEL KOBE
Gamba Osaka
1
0
SHONAN BELLMARE

Thông số thống kê gần đây

Tổng số trận: 23 trận | Số trận thắng: 8 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
212 68 97 90 1129 29 44 10 22 32
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Tomoya Ugajin 1 1 0 2 5 1 0 4 8
Sugimoto, Kenyu 1 7 0 4 4 1 0 8 9
Andrew Nabbout 1 5 0 3 1 1 0 4 5
Takahiro Sekine 1 1 0 2 1 0 1 0 3
Antonio, Mauricio 1 1 0 1 4 4 0 0 9
Hashioka, Daiki 1 1 0 2 5 2 0 0 9
Ryota Moriwaki 2 0 0 4 2 1 0 3 7
Kazuki Nagasawa 2 1 7 4 4 2 1 4 10
Ewerton 2 0 1 5 11 2 0 0 18
Shinzo Koroki 9 17 0 18 8 4 0 1 30
Tomoaki Makino 0 0 0 3 7 1 0 0 11
Yuki Abe 0 0 1 0 0 0 0 3 0
Yuki Muto 0 2 21 4 12 7 2 1 23
Ogiwara, Takuya 0 0 2 0 1 1 0 2 2
Shibato, Kai 0 0 0 1 4 0 1 4 5
Yosuke Kashiwagi 0 0 20 1 1 2 0 2 4
Martinus, Quenten 0 0 5 4 1 1 2 11 6
Fabricio 0 0 0 6 10 1 0 6 17
Ryosuke Yamanaka 0 0 18 0 5 5 4 6 10
Iwanami, Takuya 0 1 0 1 2 4 0 1 7
Iwatake, Katsuya 0 0 0 0 0 0 1 0 0
Daisuke Suzuki 0 0 0 0 1 0 0 2 1
Takuya Aoki 0 1 0 1 1 1 1 0 3
Shusaku Nishikawa 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Yuruki, Koya 0 0 0 0 1 0 1 5 1
Yamada, Naoki 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics

Tổng số trận: 23 trận | Số trận thắng: 9 trận

Thống kê toàn đội
Dứt điểm Trúng đích Không trúng đích Phạt góc Kiểm soát bóng Thẻ phạt Việt vị Bóng trúng xà/cột Bàn thắng Bàn thua
264 93 123 104 1065 34 32 5 33 39
Thống kê cầu thủ
Cầu thủ Bàn thắng Việt vị Phạt góc Trúng đích Không trúng đích Cứu thua Kiến tạo Thay vào Dứt điểm
Tsukasa Umesaki 1 1 10 3 5 5 3 3 13
Ono, Kazunari 1 2 0 4 0 0 0 0 4
Yamada, Naoki 1 0 0 1 1 0 0 2 2
Hiroshi, Ibusuki 1 2 0 2 0 0 0 7 2
Kobayashi, Shota 1 1 0 2 3 0 2 7 5
Saito, Mitsuki 1 0 0 2 8 1 0 1 11
Saka, Keisuke 1 0 0 2 1 2 0 1 5
Kaneko, Daiki 1 0 0 2 4 2 1 1 8
Ohashi, Yuki 1 1 0 2 2 0 0 4 4
Onoda, Masahito 1 0 0 3 3 1 0 1 7
Leandro Freire 2 0 0 5 5 3 0 0 13
Noda, Ryonosuke 2 1 0 6 8 1 1 9 15
Yamane, Miki 2 0 0 3 6 0 2 0 9
Sugioka, Daiki 2 0 9 4 13 1 4 0 18
Matsuda, Temma 2 3 60 11 6 3 3 4 20
Kikuchi, Shunsuke 3 1 0 5 3 1 0 1 9
Yamasaki, Ryogo 4 5 0 13 20 0 4 0 33
Kosuke Taketomi 5 5 1 11 11 6 2 1 28
Hiroto Nakagawa 0 0 0 0 1 0 0 5 1
Suzuki, Toichi 0 1 3 3 5 3 0 6 11
Takuya Okamoto 0 1 0 2 1 0 0 3 3
Hiroki Akino 0 0 1 0 0 0 0 3 0
Leleu 0 2 2 1 0 0 0 1 1
Kunitomo, Suzuki 0 0 0 0 0 1 0 2 1
Yamaguchi, Kazuki 0 0 0 1 0 0 0 0 1
Akimoto, Yota 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Crislan 0 1 0 0 3 0 0 3 3
Shibata, Sosuke 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Wakatsuki, Yamato 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Tokac, Omer 0 0 0 0 0 0 0 1 0
Dumas, Rafael 0 0 0 0 0 0 0 1 0

Goaltime Statistics